Miễn phí sách giáo khoa là gì và vì sao lộ trình bắt đầu từ năm học 2029-2030?
Chính sách sách giáo khoa miễn phí là quy định Nhà nước dùng ngân sách và nguồn lực xã hội để mua sách giáo khoa cho thư viện trường học, cho phép toàn bộ học sinh phổ thông mượn trọn bộ sách phù hợp chương trình học mỗi năm mà không phải tự bỏ tiền mua, từ đó giảm chi phí giáo dục và bảo đảm cơ hội tiếp cận tài liệu học tập bình đẳng giữa các đối tượng học sinh trên cả nước. Ngày 3/7, Chính phủ ban hành Nghị định 271/2026/NĐ-CP quy định về sách giáo khoa miễn phí trong giáo dục phổ thông và miễn học phí, giáo trình môn giáo dục quốc phòng và an ninh ở đại học, giáo dục nghề nghiệp. Nghị định xác định rõ mốc: từ năm học 2029-2030, tất cả học sinh, cả công lập và tư thục, theo các chương trình giáo dục phổ thông, giáo dục thường xuyên THCS, THPT và xóa mù chữ, sẽ được tiếp cận sách giáo khoa miễn phí trên phạm vi toàn quốc. Việc chọn mốc 2029-2030 không phải là sự trì hoãn, mà là cách thừa nhận một thực tế: để chính sách giáo dục quy mô lớn vận hành được, hệ thống thư viện trường học, dữ liệu quản lý và năng lực tài chính địa phương cần thời gian chuẩn bị. Giai đoạn 2026-2029 vì thế trở thành thời kỳ xây nền – vừa thử nghiệm, vừa chỉnh sửa – trước khi chính sách được áp dụng đồng loạt. Theo tính toán, nhu cầu kinh phí ngân sách nhà nước để bảo đảm sách giáo khoa miễn phí cho toàn bộ học sinh phổ thông và giáo viên từ năm học 2029-2030 dự kiến hơn 4.036 tỷ đồng, với khoảng 8,99 triệu bộ cấp tiểu học, 7,13 triệu bộ THCS, trên 3 triệu bộ THPT và 483.000 bộ cho học viên chương trình giáo dục phổ thông. Con số này cho thấy quy mô đầu tư cho chính sách giáo dục mới, đồng thời lý giải vì sao cần một lộ trình chứ không thể làm ngay trong một năm học.

Mô hình thư viện mượn – trả: lựa chọn khôn ngoan hay thách thức tiềm ẩn?
Điểm gây chú ý nhất của Nghị định 271 là Nhà nước không cấp sách để học sinh sở hữu riêng, mà đầu tư sách giáo khoa cho thư viện trường học rồi tổ chức mượn – trả có thời hạn. Mỗi đầu năm học hoặc học kỳ, học sinh được mượn một bộ đầy đủ các môn theo chương trình lớp đang học, và có nghĩa vụ hoàn trả về thư viện khi kết thúc năm học hoặc học kỳ. Về mặt lý thuyết, mô hình “thư viện dùng chung – mượn – trả – tái sử dụng” là cách sử dụng hiệu quả nguồn lực công: sách giáo khoa không còn là khoản chi lặp lại hằng năm của từng gia đình, mà trở thành tài sản chung được luân chuyển qua nhiều thế hệ học sinh. Với phụ huynh, lợi ích rõ ràng là giảm chi phí mua sách; với học sinh, việc mượn sách từ thư viện giúp tiếp cận tài liệu học tập mà không phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng chi trả của gia đình. Tuy nhiên, chính mô hình này sẽ phơi bày điểm yếu quản trị nếu các trường không đủ năng lực quản lý thư viện. Nếu khâu tiếp nhận, nhập kho, dán nhãn, mã hóa, phân loại và kiểm kê trước ngày 15/6 hằng năm chỉ mang tính hình thức, sách dễ bị thất lạc, hư hỏng, vòng đời bị rút ngắn. Khi đó, ngân sách phải bổ sung sách mới liên tục, làm giảm hiệu quả của mô hình dùng chung và biến sách giáo khoa miễn phí thành một chính sách giáo dục tốn kém mà kém bền vững.
| Khâu quản lý SGK | Yêu cầu theo Nghị định 271 | Nguy cơ nếu làm yếu |
|---|---|---|
| Tiếp nhận & nhập kho | Hoàn thành trước 15/6, đủ định mức theo nhu cầu năm học mới | Thiếu sách, phải mua bổ sung gấp, gây lãng phí |
| Dán nhãn, mã hóa, phân loại | Cập nhật dữ liệu vào hệ thống quản lý thư viện | Không kiểm soát được luân chuyển, dễ thất lạc |
| Thu hồi & kiểm kê định kỳ | Xác định số sách còn dùng được và nhu cầu bổ sung | Không đánh giá được vòng đời sách, mua thừa hoặc thiếu |

Địa phương đi trước: ai nên được khuyến khích và vì sao?
Nghị định 271 không chỉ vạch mốc chung cho cả nước, mà còn mở đường cho những địa phương đủ khả năng tài chính hoặc huy động xã hội hóa triển khai sách giáo khoa miễn phí sớm hơn năm học 2029-2030. Từ năm học 2026-2027, các địa phương cân đối được ngân sách hoặc huy động nguồn lực hợp pháp được khuyến khích thực hiện trước, với ưu tiên rõ ràng dành cho vùng biên giới, hải đảo, miền núi, vùng dân tộc thiểu số và khu vực có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn. Câu hỏi không phải là có nên khuyến khích địa phương triển khai sớm hay không, mà là khuyến khích ai và theo tiêu chí nào. Những tỉnh, thành phố có năng lực ngân sách mạnh nhưng chênh lệch phát triển nội vùng cao – nơi học sinh ngoại thành, vùng ven còn khó khăn – cần được nhìn nhận như những “phòng thí nghiệm chính sách giáo dục” hơn là nơi đón ưu đãi. Nguồn lực sách giáo khoa miễn phí ở đây nên tập trung vào nhóm học sinh yếu thế trước, thay vì dàn đều cho toàn bộ hệ thống ngay từ năm đầu. Trong thực tế, một số đơn vị cấp huyện, xã đã tự chủ động đi trước. Tại một xã thuộc một thành phố lớn miền Trung, chính quyền đã huy động gần 2 tỷ đồng từ nguồn xã hội hóa để mua hơn 91.060 cuốn sách giáo khoa cho thư viện các trường, đáp ứng nhu cầu gần 7.000 học sinh, đồng thời trước đó đã xây dựng mô hình “tủ sách giáo khoa dùng chung” hỗ trợ hàng nghìn học sinh khó khăn. Đây là minh chứng rõ ràng: khi chính sách cho phép linh hoạt, địa phương có tầm nhìn sẽ biến sách giáo khoa miễn phí thành công cụ thu hẹp khoảng cách trong chính hệ thống giáo dục của mình.

TP.HCM và các đô thị lớn: vai trò đầu tàu và bài học quản trị thư viện
Các đô thị lớn với hạ tầng giáo dục tốt hơn đang dần được coi là “đầu tàu” trong lộ trình sách giáo khoa miễn phí. Tại một thành phố lớn phía Nam, Sở Giáo dục và Đào tạo đã ban hành hướng dẫn cho học sinh các cấp mượn sách giáo khoa qua thư viện trường học, không thu phí đặt cọc, phí bảo quản hay bất cứ khoản thu trái quy định. Nhà trường phải khảo sát nhu cầu mượn sách, rà soát số lượng hiện có và khả năng tái sử dụng, xây dựng nội quy mượn – trả, kế hoạch bảo quản, thu hồi, kiểm kê, phân công trách nhiệm cụ thể cho từng cá nhân, bộ phận. Đây không chỉ là sự tuân thủ Nghị định 271, mà là thử nghiệm quản trị: hệ thống thư viện phải chuyển từ “lưu trữ thụ động” sang “cung ứng dịch vụ giáo dục”. Khi hiệu trưởng chịu trách nhiệm trực tiếp về quy trình mượn – trả, trường học buộc phải coi sách giáo khoa như một phần cứng thiết yếu của chính sách giáo dục, chứ không phải khoản chi phụ của phụ huynh. Theo một lãnh đạo ngành giáo dục ở thủ đô, việc miễn phí sách giáo khoa cho toàn bộ học sinh cần có lộ trình bài bản chứ không thể thực hiện đồng loạt ngay trong một năm học. Nhận định này cho thấy ngay cả nơi có nguồn lực tốt vẫn thận trọng, bởi chuỗi công việc từ khảo sát số lượng học sinh, xác định nhu cầu từng lớp, lựa chọn sách, mua sắm, phân bổ đến tổ chức mượn – trả là không hề đơn giản. Những va chạm thực tế tại các đô thị lớn, vì thế, sẽ trở thành bài học quý giá cho các địa phương chưa triển khai khi xây dựng kế hoạch của mình.

Tác động xã hội và điều kiện để sách giáo khoa miễn phí không biến thành khẩu hiệu
Nếu triển khai hiệu quả, sách giáo khoa miễn phí có thể trở thành một trong những chính sách giáo dục mang ý nghĩa xã hội sâu sắc nhất: vừa hỗ trợ vật chất, vừa bảo đảm công bằng trong tiếp cận tri thức. Khi nhà trường bảo đảm sách thông qua cơ chế thư viện, học sinh không còn bị giới hạn bởi túi tiền của gia đình; cơ hội học tập được phân phối dựa trên nhu cầu học, không phải khả năng mua. Nhưng để tránh biến thành khẩu hiệu đẹp, chính sách này cần ba điều kiện. Thứ nhất, năng lực quản lý thư viện trường học phải được nâng lên tương xứng với vai trò mới: từ khâu số hóa dữ liệu, mã hóa sách đến quy trình mượn – trả và tái sử dụng. Thứ hai, lộ trình ngân sách phải được đảm bảo và minh bạch, với cơ chế trung ương hỗ trợ các địa phương chưa tự cân đối, đồng thời khuyến khích huy động các nguồn lực hợp pháp để bổ sung sách. Thứ ba, việc ưu tiên triển khai sớm tại các vùng khó khăn phải được giám sát, để nguồn lực sách giáo khoa miễn phí tới đúng những đối tượng mà chính sách giáo dục hướng tới. Trong giai đoạn 2026-2029, các địa phương đi trước sẽ đóng vai trò “đầu tàu”, tích lũy kinh nghiệm về cả thành công lẫn trục trặc, từ mất sách, hỏng sách đến thiếu đồng bộ dữ liệu. Chính những vấn đề đó, nếu được ghi nhận trung thực và chia sẻ, sẽ giúp hoàn thiện cách làm trước khi năm học 2029-2030 đánh dấu mốc toàn quốc cùng bước vào kỷ nguyên sách giáo khoa miễn phí – một bước đi được coi là đầu tư cho phát triển giáo dục bền vững, nhưng chỉ thực sự bền vững khi đi kèm trách nhiệm và năng lực quản lý ở từng trường, từng địa phương.





