Nghịch lý: điểm số tiếng Anh tăng, nhưng miệng vẫn… “khóa”
Nghịch lý học tiếng Anh giao tiếp của học sinh hiện nay là dù dành nhiều năm học, đạt điểm thi và chứng chỉ cao, các em vẫn lúng túng, ngại mở miệng nói trong tình huống đời sống, cho thấy khoảng cách lớn giữa năng lực trên giấy và khả năng giao tiếp thực tế. Đây không còn là câu chuyện cá biệt mà đã trở thành vấn đề hệ thống. Nhiều gia đình chi mạnh cho khóa học, trung tâm, gia sư, nhưng khi học sinh phải trả lời một câu hỏi đơn giản bằng tiếng Anh, không ít em chọn im lặng hoặc trả lời bằng tiếng Việt. Điều này cho thấy cách chúng ta dạy và học đang ưu tiên bài kiểm tra hơn là giao tiếp. Khi tiếng Anh bị đối xử như một môn thi, không phải công cụ sống, thì việc học sinh nói tiếng Anh tự tin là điều rất khó xảy ra.
Rào cản thật sự: nỗi sợ sai và thiếu môi trường thực hành ngoại ngữ
Điều đáng nói là rào cản của học sinh nói tiếng Anh không nằm ở việc thiếu kiến thức, mà ở tâm lý sợ sai và thiếu môi trường thực hành ngoại ngữ. Nhiều năm qua, người học được khuyến khích tập trung vào ngữ pháp để phục vụ thi cử, trong khi cơ hội giao tiếp quốc tế còn hạn chế. Kết quả là các em thuộc cấu trúc câu nhưng không dám dùng, vì sợ phát âm sai, dùng từ sai, bị bạn bè cười. Theo các chuyên gia, chỉ học tiếng Anh trong trường là chưa đủ; người học cần môi trường sử dụng tiếng Anh trong đời sống, từ gia đình, bạn bè đến các mối quan hệ xung quanh. Khi không có không gian an toàn để thử, sai và sửa, nỗi sợ sẽ thắng, và mọi kiến thức tích lũy bị “đóng băng” trong đầu, không bước ra thành lời nói.

Dạy học song ngữ: khi tiếng Anh bước ra khỏi tiết ngoại ngữ
Một tín hiệu tích cực là nhiều địa phương đã chuyển từ tư duy tăng tiết ngoại ngữ sang xây dựng môi trường thực hành ngoại ngữ trong trường học. Tại một trường THCS ở Đà Lạt, hai chuyên đề đổi mới phương pháp dạy học do tổ Ngoại ngữ và tổ Toán – Tin thực hiện đã mở ra cách tiếp cận tiếng Anh gần gũi hơn với học sinh lớp 6. Trong bài học My House, học sinh làm việc theo cặp, nhóm, trao đổi về cách sắp xếp đồ đạc và trình bày ngôi nhà mơ ước bằng những mẫu câu quen thuộc, thay vì chỉ ghi nhớ từ vựng, ngữ pháp. Ở môn Toán, các em làm quen với thuật ngữ, từ khóa và cách trình bày kết quả đơn giản bằng tiếng Anh. Đây là dạy học song ngữ theo nghĩa thực tế: tiếng Anh không đứng một mình, mà trở thành công cụ để hiểu kiến thức khác, buộc học sinh phải dùng nó để suy nghĩ và giao tiếp.

Mở rộng không gian để học sinh nói tiếng Anh tự nhiên
Không chỉ trong lớp, một số trường tiểu học đã chủ động tạo thêm không gian để học sinh nói tiếng Anh tự nhiên. Một trường ở Phan Thiết tổ chức Câu lạc bộ tiếng Anh mỗi tháng, nơi học sinh thực hành qua hoạt động nhóm, thuyết trình, đóng vai và giới thiệu sản phẩm. Học sinh lớp 1, 2 làm quen với lời chào, câu lệnh đơn giản, bài hát; học sinh lớp 3, 4, 5 thử dẫn chương trình, phỏng vấn, tổ chức trò chơi bằng tiếng Anh. Tiếng Anh được khuyến khích vận dụng vào các môn khác như âm nhạc, tiếng Việt, lan tỏa ra sân trường, góc thư viện. Khi tiếng Anh gắn với trải nghiệm gần gũi, trò chơi, lễ hội, học sinh cảm thấy việc học nhẹ nhàng hơn và có thêm động lực để sử dụng; thực hành thường xuyên giúp các em tự tin giao tiếp, tạo nền tảng để tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học.

Từ chính sách đến lớp học: phá vòng luẩn quẩn “học để thi”
Ở tầm hệ thống, một số đô thị lớn đã đặt mục tiêu rõ ràng cho việc đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học. Tại một thành phố lớn, năm học 2025–2026, 67,4% trường mầm non tổ chức cho trẻ làm quen tiếng Anh, hơn 90% trường phổ thông công lập triển khai tiếng Anh tăng cường hoặc song ngữ; hơn 80% giáo viên tiểu học, THCS đạt năng lực tiếng Anh từ bậc 4 trở lên, hơn 50% giáo viên THPT đạt bậc 5, bậc 6. Hà Nội và TP.HCM đang triển khai đề án đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai giai đoạn 2026–2030, với mục tiêu đến 2030, 100% cơ sở giáo dục xây dựng môi trường giao tiếp tiếng Anh phù hợp. Tuy nhiên, nếu trường học không thay đổi cách dạy – từ luyện đề sang tạo môi trường – thì chính sách sẽ khó chạm tới nỗi sợ sai của từng học sinh. Muốn các em nói tiếng Anh, chúng ta phải chấp nhận cho các em sai, và xây lớp học như một “phòng tập” giao tiếp, không phải “phòng thi”.






