Khi ngoại khoa không chỉ cứu sống mà còn phải trả lại cuộc đời
Từ phẫu thuật nội soi đến robot da Vinci, ngoại khoa hiện đại là hệ thống kỹ thuật can thiệp tối thiểu, sử dụng camera và cánh tay máy để can thiệp chính xác vào vùng bệnh, nhằm giảm đau, rút ngắn thời gian hồi phục và cải thiện chất lượng sống bệnh nhân một cách toàn diện. Y học thế kỷ này không thể tự hào chỉ vì cứu được mạng người; mục tiêu tối hậu là trả họ về đời sống gần với bình thường nhất có thể. Chính ở điểm này, những bác sĩ tiên phong như TS.BS Đoàn Ngọc Giao và GS.TS Nguyễn Thanh Liêm cho thấy lựa chọn rất rõ: công nghệ nào không mang lại lợi ích thiết thực cho bệnh nhân thì không đáng để họ đánh đổi bằng rủi ro, thời gian và niềm tin.

TS.BS Đoàn Ngọc Giao: từ ca nội soi 3 giờ đến trung tâm robot da Vinci
Hành trình của TS.BS Đoàn Ngọc Giao là bức tranh thu nhỏ của sự chuyển mình ngoại khoa Việt Nam: từ ca phẫu thuật nội soi đầu tiên đầy thử thách gần ba thập kỷ trước, tới vị trí Trưởng Trung tâm Phẫu thuật Robot tại một bệnh viện lớn ở TP.HCM, gắn với bước chuyển từ phẫu thuật nội soi sang robot. Hồi ấy, một ca mổ mở tương tự chỉ mất khoảng 30 phút, nhưng ca mổ nội soi đầu tiên của ông kéo dài hơn 3 giờ. Câu chuyện này cho thấy lựa chọn rất có tính đối đầu: hoặc chấp nhận khó khăn để đi theo phẫu thuật nội soi tối thiểu xâm lấn, hoặc ở lại với mổ mở quen thuộc. Ông chọn con đường khó hơn, vì tin rằng "muốn mang lại kết quả điều trị tốt nhất cho người bệnh, người thầy thuốc bắt buộc phải không ngừng học hỏi và tiên phong đổi mới".
Sau khi tốt nghiệp Đại học Y Hà Nội – Phân hiệu Y Hải Phòng, ông tu nghiệp tại Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Mỹ và Singapore, rồi gia nhập một bệnh viện chuyên sâu bậc nhất TP.HCM – nơi tập trung những ca bệnh phức tạp nhất cả nước. Mỗi năm, ông thực hiện khoảng 400-500 ca mổ. Đây không còn là chuyện thành tích cá nhân; đó là minh chứng rằng khi bác sĩ dấn thân với cường độ cao, đổi mới kỹ thuật, người hưởng lợi cuối cùng là hàng nghìn bệnh nhân từng đứng trước lựa chọn đầy rủi ro giữa mổ mở và phẫu thuật nội soi. Thực tế là, nếu không có những người như Giao, hệ thống y tế khó có thể chuyển dịch sang chuẩn mực mới về an toàn và ít xâm lấn.

Robot da Vinci Xi: khi công nghệ trở thành công cụ bảo vệ chất lượng sống
Phẫu thuật robot da Vinci Xi không chỉ là món đồ công nghệ đắt giá; đó là bước "thăng hoa" trên nền phẫu thuật nội soi truyền thống, theo cách nói của chính TS.BS Đoàn Ngọc Giao. Sau hàng nghìn ca mổ, ông hiểu rõ hạn chế khi thao tác ở vùng giải phẫu khó; robot da Vinci Xi cho phép phẫu thuật viên thao tác chính xác hơn, chủ động hơn, giảm phụ thuộc vào ê-kíp mổ. Quan trọng hơn, hệ thống này giảm tối đa sang chấn mô mềm, đồng thời giúp bảo tồn những cấu trúc giải phẫu sinh tử – yếu tố sống còn trong các ca ung thư thực quản, dạ dày, đại trực tràng phức tạp. Khi bác sĩ có công cụ tinh vi hơn, bệnh nhân có cơ hội giữ lại chức năng sống bình thường hơn sau mổ. Đây mới là ý nghĩa thực sự của tiến bộ công nghệ.
TS.BS Giao nói thẳng: "Y học ngày nay không chỉ cứu sống bệnh nhân, mà còn phải giúp họ duy trì chất lượng sống. Phẫu thuật robot giúp chúng ta tiến gần hơn đến cả hai mục tiêu đó". Câu nói này đáng được xem là tiêu chuẩn đánh giá mọi công nghệ y tế mới. Nếu một hệ thống robot da Vinci chỉ tạo ra hình ảnh đẹp trong phòng mổ, nhưng không giảm đau, không rút ngắn thời gian hồi phục, không giữ được chức năng cơ thể, thì nó chỉ là trò phô diễn. Bằng cách kiên trì áp dụng và chuẩn hóa phẫu thuật robot da Vinci Xi cho những ca ung thư phức tạp, trung tâm do ông lãnh đạo đang đưa chuẩn mực quốc tế đến gần bệnh nhân Việt hơn.

GS.TS Nguyễn Thanh Liêm: từ nội soi nhi khoa đến ghép tạng và cuộc đời mới cho trẻ em
Nếu TS.BS Giao là gương mặt tiêu biểu của phẫu thuật robot da Vinci, thì GS.TS Nguyễn Thanh Liêm là người tiên phong đưa phẫu thuật nội soi nhi khoa Việt Nam ra thế giới. Gần 40 năm gắn bó với một bệnh viện nhi tuyến cuối, ông không chỉ triển khai phẫu thuật nội soi cho trẻ em mà còn dẫn dắt các kỹ thuật ghép tạng nhi khoa như ghép thận, ghép gan và phẫu thuật tách song sinh dính liền. Dấu mốc nổi bật là ca tách cặp song sinh Cúc – An năm 2003, kéo dài gần 10 giờ với phần dính tại xương ức, khoang màng tim, gan, tá tràng và ruột non được tách thành công. Không phải ngẫu nhiên mà gia đình coi ông như "người cha thứ hai"; khi phẫu thuật nội soi và ghép tạng nhi khoa thành công, nó không chỉ cứu một sinh mạng mà còn tái sinh cả một gia đình.
Trong lĩnh vực phẫu thuật u nang ống mật chủ, ông có 6 công trình nghiên cứu và đã phẫu thuật cho hơn 500 bệnh nhân; với phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị cơ hoành, số bệnh nhân lên tới hơn 300 trường hợp. Cụm công trình ghép tạng của ông được trao Giải thưởng Hồ Chí Minh năm 2005, còn cụm nghiên cứu phẫu thuật nội soi trẻ em nhận Giải thưởng Nhân tài Đất Việt năm 2012. Những con số này không chỉ là thành tích khoa học; chúng phản ánh hàng nghìn đứa trẻ có lại cuộc sống bình thường. Sinh ra trong nghèo khó, mất mẹ từ nhỏ, chứng kiến người dân quê nhà mắc nhiều bệnh lạ, ký ức đau thương ấy chính là động lực khiến ông chọn nghề y và kiên định với con đường đổi mới kỹ thuật để cải thiện chất lượng sống bệnh nhân.
Chất lượng sống bệnh nhân: thước đo mới cho mọi bước tiến công nghệ
Điểm chung đáng chú ý giữa TS.BS Đoàn Ngọc Giao và GS.TS Nguyễn Thanh Liêm là cả hai đều không thần tượng công nghệ; họ thần tượng chất lượng sống bệnh nhân. Phẫu thuật nội soi, robot da Vinci, ghép tạng nhi khoa hay ghép tế bào gốc đều chỉ là công cụ; nếu không cải thiện đời sống sau điều trị, chúng không có lý do tồn tại. Với những gia đình có người thân mang bệnh, GS Liêm được gọi là "vị cứu tinh" vì đã mang lại cuộc sống mới cho họ. Còn với TS.BS Giao, triết lý nghề nghiệp rõ ràng: phải không ngừng học hỏi, tiên phong đổi mới để đạt kết quả tốt nhất cho người bệnh. Khi hai thế hệ bác sĩ cùng chọn bệnh nhân làm trung tâm, công nghệ y khoa ở Việt Nam mới có cơ hội phát triển theo hướng nhân văn và bền vững.
Nhìn từ góc độ xã hội, bài học ở đây khá rõ: đầu tư cho phẫu thuật nội soi, robot da Vinci hay các chương trình ghép tạng nhi khoa không nên được đo bằng chi phí thiết bị, mà bằng số năm sống khỏe bệnh nhân có thêm. Cùng đồng nghiệp, GS Liêm còn áp dụng tế bào gốc để điều trị nhiều bệnh lý như đau tủy, liệt tủy do chấn thương cột sống, teo đường mật bẩm sinh, thoái hóa khớp gối và xơ gan ở trẻ em. Đó là hình mẫu của một hệ thống y tế biết dịch chuyển mục tiêu từ "còn sống" sang "sống tốt". Nếu muốn người dân tin hơn vào bệnh viện trong nước, câu trả lời không nằm ở khẩu hiệu mà ở những cuộc đời cụ thể: ít sẹo hơn, ít đau hơn và nhiều năm hạnh phúc hơn sau ca mổ.






