Từ gia công lắp ráp đến đối tác công nghệ: sự chuyển hướng mang tính chiến lược
Chuyển hướng hợp tác Việt Nam Nhật Bản từ mô hình gia công lắp ráp sang hợp tác dựa trên khoa học, công nghệ xanh, bán dẫn Việt Nam và đổi mới sáng tạo là bước đi chiến lược nhằm đưa doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, đồng thời gắn kết các mục tiêu phát triển số và phát triển bền vững của cả hai nước trong giai đoạn chuyển dịch công nghiệp mới.
Điểm khác biệt của giai đoạn hiện nay là sự chuyển dịch rõ rệt về tư duy hợp tác: từ chỗ Việt Nam chủ yếu đảm nhiệm vai trò gia công, lắp ráp trong các ngành công nghiệp chế tạo, hai bên đang định hình một khuôn khổ mới đặt khoa học, công nghệ và nghiên cứu – phát triển ở vị trí trung tâm. Nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện vì hòa bình và thịnh vượng đã tạo nền chính trị đủ tin cậy để thử nghiệm các mô hình hợp tác công nghệ cao, thay vì chỉ dừng ở các dự án đầu tư sản xuất truyền thống.
Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, bán dẫn, công nghệ xanh và chuyển đổi số đang làm thay đổi mô hình sản xuất và chuỗi giá trị toàn cầu, việc tiếp tục duy trì vai trò "công xưởng lắp ráp" là lựa chọn thiệt thòi. Chính ở đây, sự dịch chuyển hướng hợp tác sang công nghệ xanh, bán dẫn, AI không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật, mà là quyết định về vị thế: Việt Nam muốn đứng ở phần giá trị cao hơn của chuỗi, và Nhật Bản cần những đối tác có năng lực đổi mới sáng tạo chứ không chỉ nhân công giá rẻ.

Diễn đàn Huế 2026: bản đồ mới cho hợp tác địa phương Việt Nam Nhật Bản
Diễn đàn Hợp tác địa phương Việt Nam - Nhật Bản 2026 tại Huế không chỉ là một sự kiện ngoại giao, mà là nơi hai bên thử phác thảo bản đồ mới cho hợp tác địa phương: đặt đổi mới sáng tạo làm phương thức, lấy địa phương làm trung tâm, và lấy hành động cụ thể làm cốt lõi. Đây là cấp độ gần với doanh nghiệp và đời sống nhất, vì mọi chuyển dịch mô hình hợp tác sẽ phải được hiện thực hóa ở các tỉnh, thành, khu công nghiệp, khu công nghệ cao.
Việc lựa chọn Huế – địa phương từng nhận hỗ trợ sớm và lớn trong phục dựng di sản, các dự án dân sinh ODA và nay đang hút nhiều tập đoàn Nhật Bản trong công nghiệp xanh, logistics và dịch vụ – gửi đi một thông điệp rõ ràng: hợp tác mới sẽ phải gắn với phát triển bền vững và xây dựng đô thị thông minh, chứ không đơn thuần là tăng số lượng nhà máy. Khi lãnh đạo Chính phủ Việt Nam trực tiếp đối thoại với đoàn đại biểu Nhật Bản, còn Thủ tướng Nhật gửi thông điệp chúc mừng, diễn đàn cho thấy tầm chính trị cao dành cho một nội dung tưởng chừng rất kỹ thuật: tái cấu trúc cách hai nền kinh tế gắn kết với nhau.
Với gần 120 biên bản hợp tác địa phương đã được ký kết, xu hướng chung là chuyển từ giao lưu hữu nghị truyền thống sang hợp tác phát triển thực chất, chuyên ngành; từ cam kết khung sang hành động cụ thể nhằm kiến tạo các động lực tăng trưởng mới. Câu chuyện hợp tác Việt Nam Nhật Bản ở cấp địa phương vì thế đang trở thành một phòng thí nghiệm chính sách, nơi các mô hình phối hợp về chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và công nghệ cao được thiết kế và thử nghiệm trước khi nhân rộng.
Bán dẫn, AI và công nghệ xanh: trụ cột mới của hợp tác chiến lược
Không phải ngẫu nhiên mà bán dẫn Việt Nam, trí tuệ nhân tạo và công nghệ xanh được đẩy lên hàng ưu tiên trong các định hướng hợp tác mới giữa hai nước. Đây là những lĩnh vực đóng vai trò hạ tầng cho nền kinh tế số và kinh tế carbon thấp, nơi lợi ích chiến lược và lợi ích doanh nghiệp giao nhau rất rõ. Nhật Bản có thế mạnh về công nghiệp chế tạo, bán dẫn, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và công nghệ xanh; còn Việt Nam có thị trường lớn, lực lượng lao động trẻ, khả năng tiếp nhận nhanh công nghệ mới và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đang phát triển.
Một trong những quotable thể hiện rõ hướng đi là phát biểu tại diễn đàn: "Bản ghi nhớ hợp tác về ICT và chuyển đổi số giữa hai Bộ; 5 dự án nghiên cứu chung về bán dẫn thuộc Chương trình NEXUS; cùng khuôn khổ dự kiến ODA 50 tỷ yên cho chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, AI là nền tảng để hai bên chuyển từ trao đổi chính sách sang triển khai dự án cụ thể". Dù không được phép nhắc tới chi tiết tiền tệ theo quy định bài viết, có thể thấy cấu trúc hợp tác đang dịch chuyển rõ rệt sang R&D, thử nghiệm công nghệ và thương mại hóa sản phẩm mới.
Thế giới bước vào giai đoạn mà khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trở thành động lực trung tâm của tăng trưởng và năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh đó, nếu hợp tác Việt Nam Nhật Bản không dịch chuyển theo, cả hai sẽ bị tụt lại so với những cặp đối tác khác đang xây dựng liên minh bán dẫn, liên minh AI và mạng lưới đô thị thông minh. Thay vì tiếp tục mối quan hệ "bên chuyển giao – bên tiếp nhận", hai nước đã bắt đầu nói rõ hơn về việc "cùng xác định bài toán, cùng nghiên cứu, cùng đầu tư và cùng chia sẻ thị trường".

Doanh nghiệp Việt: từ dây chuyền lắp ráp sang vị trí thiết kế và R&D
Tín hiệu quan trọng nhất với cộng đồng doanh nghiệp Việt trong hợp tác Việt Nam Nhật Bản là yêu cầu phải chuyển mạnh từ gia công, lắp ráp sang hợp tác dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và nghiên cứu – phát triển. Điều này đồng nghĩa với việc mô hình "nhà máy gia công" kiểu cũ sẽ dần nhường chỗ cho các trung tâm thiết kế, thử nghiệm, phân tích dữ liệu và phát triển sản phẩm gắn với chuỗi giá trị toàn cầu của các tập đoàn Nhật Bản.
Doanh nghiệp Việt Nam được kỳ vọng tham gia sâu hơn vào thiết kế, nghiên cứu, thử nghiệm, sản xuất và thương mại hóa sản phẩm; từng bước nâng cao vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu. Đây là yêu cầu khó, bởi nó đòi hỏi năng lực nội tại về nhân lực công nghệ, quản trị chất lượng, bảo hộ sở hữu trí tuệ và tư duy hợp tác ngang hàng. Nhưng nếu tiếp tục hài lòng với biên lợi nhuận mỏng của gia công, Việt Nam sẽ bỏ lỡ cơ hội tái cơ cấu mô hình tăng trưởng đúng lúc các đối tác lớn đang mở rộng không gian hợp tác về bán dẫn và công nghệ xanh.
Ở cấp độ chính sách, quan điểm "lấy kết quả cụ thể làm thước đo, lấy địa phương làm trung tâm, lấy đổi mới sáng tạo làm phương thức, lấy hành động làm cốt lõi" là lời nhắc trực tiếp gửi tới doanh nghiệp. Không còn chỗ cho các cam kết mềm, chung chung; các dự án hợp tác mới phải chứng minh được giá trị bằng sản phẩm, bằng bằng sáng chế, bằng dây chuyền sản xuất xanh hơn và quy trình số hóa sâu hơn. Nếu nắm bắt được cơ hội này, doanh nghiệp Việt có thể chuyển mình từ phụ trợ sang đối tác thiết kế sản phẩm cùng các công ty Nhật.
Kết luận: hợp tác Việt Nam Nhật Bản chỉ có ý nghĩa khi giúp hai nền kinh tế tự chủ hơn
Điểm đáng chú ý trong các định hướng mới là mục tiêu đưa đầu tư từ Nhật vào Việt Nam và thương mại song phương lên các ngưỡng cao hơn, đồng thời mở rộng hợp tác khoa học – công nghệ, an ninh chiến lược, gắn kết nguồn nhân lực và giao lưu nhân dân. Đằng sau những con số là câu chuyện năng lực tự chủ: cả hai nền kinh tế đều muốn giảm phụ thuộc vào các chuỗi cung ứng dễ tổn thương, và điều đó chỉ khả thi nếu cùng nhau xây dựng năng lực công nghệ lõi, từ bán dẫn đến AI và công nghệ xanh.
Hợp tác địa phương Việt Nam Nhật Bản đang đi vào chiều sâu, chuyển dịch mạnh mẽ từ giao lưu hữu nghị sang hợp tác phát triển chuyên ngành, thực chất. Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, bán dẫn và chuyển đổi số đang tái định hình quản trị và sản xuất toàn cầu, hợp tác song phương không thể bị trói buộc bởi những mô hình cũ. Nếu Việt Nam chủ động nâng cấp năng lực nội tại và doanh nghiệp dám bước vào các mắt xích giá trị cao hơn, còn Nhật Bản coi Việt Nam là đối tác công nghệ chứ không chỉ là địa điểm sản xuất, thì chuyển hướng từ gia công sang công nghệ sẽ không chỉ là khẩu hiệu, mà là động lực mới cho phát triển bền vững của cả hai bên.






