Từ gia công sang đồng sáng tạo: bước ngoặt của hợp tác Việt Nam - Nhật Bản
Hợp tác Việt Nam Nhật Bản trong giai đoạn mới là sự dịch chuyển chiến lược từ mô hình gia công, lắp ráp sang cùng nghiên cứu phát triển R&D trong các lĩnh vực bán dẫn AI công nghệ và công nghệ xanh bền vững, với mục tiêu hai bên không chỉ chuyển giao mà còn cùng xác định bài toán, cùng thiết kế giải pháp, thử nghiệm, sản xuất và thương mại hóa sản phẩm để nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Tại Diễn đàn Hợp tác địa phương Việt Nam - Nhật Bản ngày 06/9/2026 ở Huế, Bộ trưởng Vũ Hải Quân nhấn mạnh yêu cầu "chuyển mạnh từ gia công, lắp ráp sang hợp tác dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và nghiên cứu - phát triển". Thông điệp này cho thấy một cách tiếp cận mới: hợp tác không còn là tuyến một chiều từ bên chuyển giao sang bên tiếp nhận mà phải là quan hệ đồng sáng tạo, cùng đầu tư và cùng chia sẻ thị trường. Sự nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện đặt áp lực tích cực buộc hai bên phải xác định rõ lợi thế bổ sung, biến chúng thành dự án cụ thể thay vì chỉ dừng ở khẩu hiệu hữu nghị.

Bán dẫn, AI và công nghệ xanh: trục mới của chuỗi giá trị song phương
Thế giới đang bước vào giai đoạn mà trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, bán dẫn, công nghệ xanh và chuyển đổi số tái định hình mô hình sản xuất, quản trị và chuỗi giá trị toàn cầu. Trong bối cảnh đó, việc hai nước đưa bán dẫn AI công nghệ và công nghệ xanh bền vững lên thành trục hợp tác mới không chỉ là phản ứng thời thế, mà là lựa chọn chiến lược nếu Việt Nam muốn thoát khỏi chiếc áo "công xưởng giá rẻ" và Nhật Bản cần những đối tác năng động để tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Nhật Bản mang thế mạnh về công nghiệp chế tạo, KH&CN, bán dẫn, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và công nghệ xanh; Việt Nam có thị trường lớn, lực lượng lao động trẻ, hấp thụ công nghệ nhanh và nhu cầu chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, đô thị thông minh ngày càng rõ nét.
Thay vì tiếp tục dồn nguồn lực vào dây chuyền lắp ráp, hai bên đang đặt cược vào các dự án nghiên cứu phát triển R&D và ứng dụng thực tiễn: từ 5 dự án nghiên cứu chung về bán dẫn thuộc Chương trình NEXUS đến ứng dụng dữ liệu lớn, AI, công nghệ xanh và dữ liệu vệ tinh trong quản lý giao thông, năng lượng, môi trường, phòng chống thiên tai và dịch vụ công. Đây là những mảng vừa mang tính công nghệ cao vừa có khả năng tạo ra giá trị đo lường được, tránh rơi vào bẫy "trưng bày công nghệ" mà thiếu thị trường. Nếu Việt Nam biết tận dụng nhu cầu nội địa làm bàn thử nghiệm, bán dẫn và AI sẽ không chỉ là khẩu hiệu tại diễn đàn, mà trở thành hạ tầng mới của tăng trưởng.
Doanh nghiệp Việt Nam: từ dây chuyền sản xuất sang phòng thí nghiệm và bàn thiết kế
Thông điệp đáng chú ý nhất trong hợp tác Việt Nam Nhật Bản lần này là yêu cầu doanh nghiệp Việt Nam phải tham gia sâu hơn vào chuỗi nghiên cứu phát triển R&D, chứ không chỉ đứng ở khâu sản xuất cuối cùng. Bộ trưởng Vũ Hải Quân nêu rõ doanh nghiệp Việt Nam cần hiện diện trong toàn bộ vòng đời sản phẩm: từ thiết kế, nghiên cứu, thử nghiệm đến sản xuất và thương mại hóa. Nếu chỉ nhận đơn hàng gia công, doanh nghiệp sẽ bị mắc kẹt ở biên lợi nhuận thấp và dễ bị thay thế khi chuỗi cung ứng dịch chuyển. Ngược lại, khi đồng sáng tạo, họ có quyền thương lượng tốt hơn, học được tri thức lõi và từng bước nâng vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Điểm mấu chốt là phải chuyển từ quan hệ "bên chuyển giao - bên tiếp nhận" sang quan hệ cùng xác định bài toán, cùng nghiên cứu, cùng đầu tư, cùng chia sẻ thị trường. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam thay đổi tư duy: coi nghiên cứu phát triển R&D là chi phí bắt buộc, không phải phần phụ xa xỉ; chủ động kết nối với viện nghiên cứu, trường đại học và các quỹ đầu tư công nghệ; mạnh dạn tham gia các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát mà diễn đàn đề xuất. Nếu bỏ lỡ bước chuyển này, Việt Nam sẽ tiếp tục gia công cho những sản phẩm do người khác thiết kế, trong khi lợi ích dài hạn nằm ở khâu ý tưởng và sở hữu trí tuệ.
Vai trò của nhà nước: từ trao đổi chính sách đến triển khai dự án đo được hiệu quả
Để hợp tác Việt Nam Nhật Bản không dừng ở tuyên bố chung, các cơ quan chính phủ hai nước đang buộc phải chuyển từ đối thoại chính sách sang hành động có thể kiểm chứng. Bản ghi nhớ hợp tác về ICT và chuyển đổi số giữa hai Bộ, cùng 5 dự án nghiên cứu chung về bán dẫn trong Chương trình NEXUS và khuôn khổ hỗ trợ chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, AI, tạo thành danh mục công việc cụ thể để hai bên hành động. Việc Bộ KH&CN Việt Nam cam kết đồng hành với địa phương và doanh nghiệp "từ hình thành ý tưởng đến triển khai và nhân rộng kết quả" cho thấy vai trò nhà nước được định nghĩa lại: không phải chỉ ban hành văn bản, mà còn kiến tạo cơ chế thử nghiệm, kết nối các bên liên quan và theo dõi, đánh giá kết quả.
Đáng chú ý, Bộ KH&CN đề xuất bốn nhóm việc: xây dựng trung tâm đổi mới sáng tạo và vườn ươm công nghệ tại địa phương; thúc đẩy nghiên cứu chung, chuyển giao và thương mại hóa công nghệ; áp dụng dữ liệu lớn, AI, công nghệ xanh và dữ liệu vệ tinh vào quản lý nhà nước; lựa chọn một số địa phương để triển khai dự án mẫu về đô thị thông minh, giảm phát thải và trung hòa carbon, với đầu mối, nguồn lực, tiến độ và chỉ số đánh giá rõ ràng. Nếu các đề xuất này biến thành chương trình hành động có kiểm soát, hợp tác khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo sẽ rời khỏi vùng an toàn hội thảo để bước vào không gian của kết quả đo được, có thể nhân rộng.
Kết luận: bán dẫn, AI và công nghệ xanh sẽ là phép thử cho tầm nhìn đối tác chiến lược toàn diện
Hợp tác Việt Nam Nhật Bản đang đứng trước một phép thử mang tính cấu trúc: liệu hai bên có đủ quyết tâm và năng lực để chuyển từ mô hình gia công sang đồng sáng tạo trong các lĩnh vực bán dẫn AI công nghệ và công nghệ xanh bền vững. Những dấu mốc như diễn đàn tại Huế, các dự án nghiên cứu phát triển R&D về bán dẫn và các khuôn khổ hợp tác về chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, AI mới chỉ là điểm khởi đầu. Thành công hay thất bại sẽ phụ thuộc vào việc doanh nghiệp Việt Nam có bước vào phòng thí nghiệm và bàn thiết kế, nhà nước có xây được cơ chế thử nghiệm có kiểm soát và hai bên có chấp nhận chia sẻ rủi ro, lợi ích một cách sòng phẳng hay không.
Nếu chọn con đường an toàn, tiếp tục nhận gia công và chờ chuyển giao, Việt Nam sẽ luôn đi sau trong cuộc chơi công nghệ đang tăng tốc. Ngược lại, nếu coi bán dẫn, AI và công nghệ xanh là trục chính để tái định vị mình trong chuỗi giá trị, hợp tác Việt Nam Nhật Bản có thể trở thành ví dụ điển hình cho một mô hình đối tác chiến lược toàn diện: nơi khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo không chỉ là khẩu hiệu, mà là động lực thật sự của một nền kinh tế số xanh và phát triển lâu dài. Vấn đề không còn là "có hợp tác hay không", mà là chất lượng và chiều sâu của hợp tác trong giai đoạn mới.






