VR giáo dục di sản: từ trang sách phẳng đến không gian trải nghiệm sống động
VR giáo dục di sản là việc dùng công nghệ thực tế ảo, thư viện số và các công cụ học tập tương tác văn hóa để tái hiện không gian di tích, lịch sử địa phương và biểu tượng văn hóa trong môi trường số, nhằm giúp học sinh khám phá, đặt câu hỏi và ghi nhớ giá trị di sản qua trải nghiệm trực tiếp thay vì chỉ đọc sách hay nghe giảng truyền thống. Đây không phải trò chơi công nghệ, mà là một cách thiết kế lại việc dạy và học lịch sử – văn hóa cho thế hệ sinh ra trong thời đại màn hình. Điểm đáng nói là xu hướng này đang được các đô thị lớn chủ động biến thành chính sách giáo dục chứ không dừng ở vài hoạt động trải nghiệm lẻ tẻ. Việc công nghệ số lớp học được gắn với chương trình chuyển đổi số, với kế hoạch dài hơi về bảo tồn di sản, cho thấy đây là một lựa chọn chiến lược: muốn trẻ em gắn bó với văn hóa thì phải đưa văn hóa vào đúng “ngôn ngữ” công nghệ mà các em sử dụng hàng ngày.

TP.HCM: S-Gallery biến lớp học thành bảo tàng số có VR và trò chơi tương tác
Ngày 2/10, phường Vĩnh Hội phối hợp với Santani JSC – đơn vị phát triển dự án thư viện số S-Gallery – trao tặng hệ thống thư viện số cho Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm. S-Gallery được xây dựng như một thư viện văn hóa số, kết hợp phim hoạt hình, sách nói, nội dung tương tác về di sản, công nghệ VR giáo dục di sản và trò chơi dựa trên các biểu tượng văn hóa. Nói thẳng, đây là bước chuyển từ bài giảng “kể lại” sang giờ học “cho xem và cho chơi”. Giờ học lịch sử – địa lý địa phương, nội dung về văn hóa dân tộc không còn là những đoạn chữ khô khan mà là không gian trực quan nơi học sinh chạm tay vào màn hình, đeo kính VR, nhập vai nhân vật hoặc tham gia trò chơi nhận diện tranh dân gian làng Sình, Hàng Trống, tranh kính, hát dân ca, học tục ngữ và các biểu tượng văn hóa. Theo kế hoạch, nhà trường có thể tổ chức chiếu phim giờ ra chơi, giao lưu văn nghệ, sân khấu học đường và trưng bày sản phẩm thủ công trong các tiết học mở, cho phép di sản bước vào đời sống học sinh một cách tự nhiên chứ không ép buộc. Đáng chú ý, giai đoạn 2 của S-Gallery đã được triển khai tại 50 trường tiểu học trước dịp 50 năm Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước. Con số này là một phát biểu chính sách rõ ràng: nếu công nghệ số lớp học mang lại hứng thú học tập, nó phải được triển khai trên diện rộng, không chỉ ở vài trường “thí điểm”.
Hà Nội: Viet Hưng biến di sản thành lớp học mở và nền tảng di sản số hóa
Nếu TP.HCM đưa di sản vào trường học bằng thư viện số, thì phường Việt Hưng (Hà Nội) lại kéo cả lớp học ra di tích rồi đưa hành trình ấy lên không gian mạng. Sáng 3/10, UBND phường Việt Hưng phối hợp với Trường THCS Giang Biên tổ chức buổi livestream “Theo dòng lịch sử quê hương – Mỗi di tích, một bài học” như một tiết học thực địa không bảng đen, không phấn trắng. Học sinh đi từ đình Quan Tình, chùa Thái Linh Quan Tự đến quần thể Văn Từ Quan Tình, nghe kể chuyện, quan sát hiện vật, đặt câu hỏi về lịch sử – văn hóa quê hương, trong khi cộng đồng có thể theo dõi trực tuyến, trả lời câu hỏi và chia sẻ cảm nhận. Đây là học tập tương tác văn hóa đúng nghĩa: tại chỗ và trên mạng cùng lúc. Từ những buổi học trải nghiệm này, Việt Hưng tiếp tục mở rộng bằng mô hình di sản số hóa. Lãnh đạo phường đã phát động mô hình “Số hóa di tích lịch sử” và bàn giao cho Ban Quản lý di tích chùa – đền Thanh Am quản lý. Thông qua nền tảng số, mã QR, hình ảnh và tài liệu trực tuyến, thông tin về di tích được lưu trữ, bổ sung, kiểm chứng và sử dụng bền vững. Theo Phó Chủ tịch UBND phường Việt Hưng Nguyễn Thanh Thủy, số hóa di tích là cách gắn bảo tồn, phát huy giá trị di sản với chuyển đổi số, đưa lịch sử – văn hóa địa phương đến gần người dân, thế hệ trẻ và du khách. Kết quả rất rõ: học sinh có thêm nguồn tư liệu trực quan để học lịch sử địa phương, người dân và du khách tiếp cận thông tin tiện lợi, câu chuyện và hình ảnh về di tích có nhiều cơ hội được lưu giữ cho các thế hệ mai sau.

Vì sao học sinh gắn bó với văn hóa hơn khi có VR và trò chơi tương tác?
Điều làm các mô hình ở Vĩnh Hội và Việt Hưng thuyết phục không phải là “có công nghệ cho đẹp mặt”, mà là cách công nghệ làm thay đổi hành vi học tập. Với S-Gallery, chương trình tập trung khám phá giá trị văn hóa theo cách sáng tạo, phù hợp học sinh tiểu học. Công nghệ VR và trò chơi tương tác không chỉ “thêm màu mè” mà tăng mạnh tính trực quan, cho phép trẻ em nhận diện tranh dân gian, ghi nhớ làn điệu dân ca và biểu tượng văn hóa thông qua hành động và cảm xúc, chứ không chỉ qua ghi chép. Đây là dạng học tập tương tác văn hóa mà sách giáo khoa truyền thống khó mang lại. Tại Việt Hưng, việc kết hợp trải nghiệm thực địa với livestream tạo ra môi trường học mở: học sinh trực tiếp khám phá di tích, người xem trực tuyến phản hồi, đặt câu hỏi, chia sẻ suy nghĩ. Nhận xét của giáo viên cho thấy điều đọng lại sau chuyến đi không chỉ là kiến thức về di tích mà còn là ý thức giữ gìn di sản, từ việc tôn trọng hiện vật, bảo vệ cảnh quan, ứng xử văn minh đến trở thành “hướng dẫn viên nhí” kể chuyện quê hương cho gia đình, bạn bè. Nói cách khác, công nghệ số lớp học và mô hình di sản số hóa đang chuyển trọng tâm từ “biết về di sản” sang “sống cùng di sản”.

Thách thức phía trước: nội dung phải xứng tầm, nếu không VR chỉ là trò chơi nhất thời
Sự lan rộng của các mô hình này cho thấy TP.HCM và Hà Nội đang đi đầu trong việc đưa chuyển đổi số vào giáo dục di sản, nhưng câu chuyện không dừng ở thiết bị. Chính đơn vị triển khai S-Gallery cũng thừa nhận hiệu quả mô hình phụ thuộc vào chất lượng nội dung, khả năng cập nhật và việc đưa tài nguyên số vào sinh hoạt dạy – học thường xuyên, thay vì để chúng nằm im trong “không gian trải nghiệm” thỉnh thoảng mới mở cửa. Nếu VR chỉ xuất hiện trong vài dịp phong trào, học sinh sẽ coi đó là trò chơi, không phải cách học nghiêm túc. Mặt khác, số hóa di sản đòi hỏi trách nhiệm bảo đảm tính xác thực của thông tin, sự phối hợp giữa nhà trường, cơ quan văn hóa và cộng đồng quản lý di tích. Lợi ích là rõ ràng: chuyển đổi số trở thành công cụ để lưu giữ ký ức quê hương, đưa lịch sử đến gần thế hệ trẻ và nối dài hành trình truyền trao giá trị văn hóa cho tương lai. Câu hỏi không còn là “có nên đưa VR giáo dục di sản vào lớp học hay không”, mà là “chúng ta có đủ quyết tâm và nguồn lực để làm cho nội dung trong kính VR và trên nền tảng số thực sự mang tầm của di sản mình muốn bảo vệ hay không?”.







