Khoảng cách đào tạo đại học: vấn đề không chỉ của nhà trường
Khoảng cách đào tạo đại học là sự lệch nhau có hệ thống giữa kiến thức, kỹ năng mà sinh viên được học trong nhà trường và những kỹ năng công việc thực tế mà doanh nghiệp cần ở người lao động khi tuyển dụng, sử dụng và trả lương cho họ.
Câu chuyện nhiều sinh viên xuất sắc tốt nghiệp nhưng vẫn bị doanh nghiệp chê “chưa đạt” không còn lạ. Phó Bộ trưởng Giáo dục và Đào tạo Lê Quân thừa nhận hiện “có nhiều sinh viên tốt nghiệp loại giỏi, xuất sắc nhưng doanh nghiệp đánh giá một bộ phận chưa đáp ứng yêu cầu”. Điều này đặt dấu hỏi lớn cho cách đánh giá, phân loại sinh viên hiện nay: điểm số và bằng đỏ liệu có phản ánh đúng năng lực làm việc? Khi thị trường lao động thay đổi nhanh vì công nghệ mới, khẩu hiệu “Master skills, change the future” tại một kỳ thi tay nghề thế giới mà ông Quân nhắc lại là lời nhắc thẳng thắn: kỹ năng mới là tấm vé vào nghề, không phải tấm bằng.
Ở phía người học, khoảng cách đào tạo đại học trở thành cú sốc thật sự. Như trường hợp anh N.M.L, rời Quảng Ngãi vào TP.HCM học ngành Điều khiển và Tự động hóa với kỳ vọng đổi đời, nhưng cầm bằng cử nhân năm 2017 lại phải chạy xe công nghệ hai năm để mưu sinh trong khi miệt mài nộp hồ sơ xin việc. Đó không chỉ là cú sốc tài chính mà còn là cú sốc tinh thần, khi anh nhận ra chương trình đại học tuy cho nền tảng tư duy tốt nhưng thiếu hẳn trải nghiệm thực tế.

Lý thuyết và thực tiễn: vì sao sinh viên giỏi vẫn phải học lại từ đầu?
Cốt lõi của khoảng cách đào tạo đại học nằm ở chỗ nhà trường nặng lý thuyết, nhẹ thực hành. Nhiều sinh viên có khả năng học tập tốt, thuộc làu công thức, làm bài thi điểm cao nhưng lại lúng túng khi đứng trước thiết bị, dây chuyền hoặc khách hàng thật. Kỹ năng công việc thực tế chưa kịp hình thành thì họ đã bước ra thị trường lao động, nơi yêu cầu doanh nghiệp không dừng ở việc “biết” mà là “làm được”.
Một kỹ sư Điện – Điện tử tốt nghiệp từ một trường kỹ thuật lớn ở Hà Nội chia sẻ, thời lượng thực hành trong chương trình chỉ chiếm khoảng 10–20% thời gian, tương đương 2–3 buổi mỗi học kỳ cho một học phần. Thậm chí, nhiều trường để điểm thực hành dưới 20% tổng điểm học phần. Với mật độ như vậy, khó có chuyện sinh viên thành thạo tay nghề. Bản thân anh dù nắm vững nguyên lý mạch điện trên giấy vẫn bối rối khi đo đạc trên bo mạch thật, liên tục gặp sai số hoàn toàn khác lý thuyết.
Trong cơ khí, khoảng cách giữa biết nguyên lý và làm được càng rõ. Một sinh viên năm cuối ngành Cơ khí sau sáu tháng làm việc tại doanh nghiệp nhận ra kiến thức lớp học chỉ là khởi đầu. Khi vận hành máy, công nhân dựa rất nhiều vào kinh nghiệm: thông số cắt không chỉ là công thức mà còn phụ thuộc mòn dao, độ cứng vật liệu, yêu cầu từng sản phẩm; nếu không tính đến, dây chuyền sẽ chạy chập chờn, sản phẩm lỗi liên tục. Ở góc độ doanh nghiệp, một nhà sáng lập lab dịch vụ kỹ thuật nhận xét năng lực sinh viên khối kỹ thuật – công nghệ đang có “khoảng cách đáng kể” so với yêu cầu doanh nghiệp và nguyên nhân gốc là tỷ lệ thực hành quá thấp.

Doanh nghiệp trả giá cho khoảng cách, sinh viên mới tốt nghiệp trả giá bằng thời gian
Khi sinh viên mới tốt nghiệp thiếu kinh nghiệm thực tế, cả hai phía đều phải trả giá. Phần lớn cử nhân không thể vào làm việc ngay mà phải đi thực tập, học việc tại doanh nghiệp hoặc các trung tâm bên ngoài. Họ về bản chất đang “học nghề lần hai”, nhưng lần này không được tính vào chương trình đào tạo chính quy, lại chịu áp lực hiệu quả công việc.
Với doanh nghiệp, việc tuyển người xong rồi phải đào tạo lại từ đầu tiêu tốn thời gian và nguồn lực. Thiếu kỹ năng công việc thực tế khiến doanh nghiệp phải xây cả chương trình nội bộ, phân người hướng dẫn, chấp nhận tiến độ dự án bị gián đoạn. Không phải ngẫu nhiên, các đơn vị sẵn sàng trả lương cao hơn 15–20% cho nhân sự có thể giải quyết bài toán thực tế và đáp ứng yêu cầu công việc ngay, thay vì phải đào tạo lại. Đó là tín hiệu thị trường rất rõ: ai rút ngắn được độ vênh giữa bằng cấp và năng lực thực thi sẽ có giá trị cao hơn.
Trong bối cảnh công nghệ mới, từ kỹ năng số đến trí tuệ nhân tạo, dữ liệu, liên tục được cập nhật, yêu cầu doanh nghiệp với người lao động càng khắt khe. Tại một diễn đàn hợp tác đại học – doanh nghiệp tổ chức sáng 28/9 tại một trường đại học ở TP.HCM, nơi hơn 200 đại diện trường và doanh nghiệp tham dự, Phó Bộ trưởng Lê Quân nhấn mạnh ba nhóm năng lực cốt lõi sinh viên cần: ngoại ngữ (đặc biệt tiếng Anh), kỹ năng số và kỹ năng thực hành. Ông kể ngay tại kỳ thi tay nghề thế giới ở Thượng Hải, thí sinh vẫn phải có phiên dịch đi kèm vì hạn chế ngoại ngữ – bằng chứng cho thấy chúng ta đang tụt lại khi các yêu cầu mới của thị trường đã dịch chuyển.

Vì sao đại học không thể làm thay doanh nghiệp – và ngược lại
Một ngộ nhận nguy hiểm là tin rằng đại học có thể đào tạo ra nhân sự “hoàn chỉnh”, bước vào doanh nghiệp là làm được việc ngay. Thực tế, môi trường kinh doanh với áp lực tiến độ, khách hàng, lợi nhuận không thể được mô phỏng trọn vẹn trong lớp học. Đại học giỏi đến đâu cũng chỉ tạo ra nền tảng; còn “tay nghề chiến đấu” phải được rèn trong bối cảnh thực.
Ý thức rõ điều này, một số sinh viên đã chủ động bước ra ngoài xưởng, nhà máy. Một sinh viên Cơ khí sau thời gian làm trong doanh nghiệp đã tự học lập trình máy, sử dụng phần mềm thiết kế – gia công như Mastercam, Inventor và cải thiện ngoại ngữ để tăng sức cạnh tranh dài hạn. Ngược lại, nhiều bạn khác lại chọn an toàn: học để qua môn, đợi đến sát tốt nghiệp mới lo tìm hiểu thị trường việc làm, nên luôn ở thế bị động khi phỏng vấn, thử việc.
Ngay trong ngành giáo dục, đã có những tín hiệu muốn kéo gần khoảng cách đào tạo đại học với thực tiễn. Một số ý kiến từ giới doanh nghiệp đề nghị phải hệ thống hóa cách chấm điểm thực hành, đánh giá sản phẩm dự án theo chuẩn doanh nghiệp và nâng kỹ năng thực hành lên thành “chuẩn đầu ra bắt buộc” trước khi sinh viên bước vào thị trường lao động. Về phía cơ quan quản lý, Phó Bộ trưởng Lê Quân khẳng định việc rèn luyện cả ba nhóm năng lực ngoại ngữ, kỹ năng số và kỹ năng thực hành đòi hỏi sự cộng tác của doanh nghiệp, và cơ quan quản lý cam kết đóng vai trò kết nối hai bên để giải bài toán nhân lực chất lượng cao.
Giải pháp thu hẹp khoảng cách: hành động sớm của cả trường, doanh nghiệp và người học
Khoảng cách đào tạo đại học với yêu cầu doanh nghiệp không phải định mệnh. Nó là kết quả của nhiều quyết định sai hoặc thiếu – từ chương trình, cách học đến kế hoạch nghề nghiệp – và vì vậy hoàn toàn có thể thu hẹp nếu cả ba bên cùng hành động sớm.
Với người học, bài học từ những tấm gương đàn anh là rất rõ. Anh N.M.L, sau cú sốc phải chạy xe công nghệ hai năm, rút ra lời khuyên: sinh viên nên tìm việc liên quan ngành học ngay từ những năm đầu đại học để hiểu yêu cầu khắt khe của nghề, sớm thấy mình thiếu gì để bù đắp. Một chuyên gia quản lý đào tạo cho rằng vài năm đầu sau tốt nghiệp phải là giai đoạn xây nền tảng dài hạn, vừa tích lũy kinh nghiệm thực, vừa lấp các khoảng trống kỹ năng, thay vì chỉ lo hoàn thành nhiệm vụ trước mắt.
Với trường, cần dũng cảm cắt bớt phần thuyết giảng nặng tính giáo khoa, tăng “giờ xưởng” thực sự gắn với yêu cầu doanh nghiệp, coi kỹ năng công việc thực tế là tiêu chí tốt nghiệp chứ không chỉ là phần cộng điểm. Với doanh nghiệp, thay vì phàn nàn về sinh viên mới tốt nghiệp, hãy xem mình là đồng tác giả của chương trình: tham gia góp ý chuẩn đầu ra, nhận sinh viên vào dự án, chia sẻ chuẩn đánh giá. Thị trường lao động đang chuyển dịch sang kỷ nguyên nơi kỹ năng giải quyết vấn đề, giao tiếp, tư duy chiến lược và năng lực AI, dữ liệu được đánh giá cao; ai chủ động xây kế hoạch tích lũy sớm những năng lực này sẽ là người rút ngắn khoảng cách nhanh nhất – và không cần chờ đến khi bị đào tạo lại mới bắt đầu.







