Khoảng cách giáo dục – việc làm: khi bằng đại học không còn là vé vào nghề
Khoảng cách giáo dục việc làm là tình trạng chương trình đào tạo đại học không phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động, khiến sinh viên dù tốt nghiệp vẫn thiếu kỹ năng thực tế cho sinh viên, doanh nghiệp buộc phải tái đào tạo nhân lực và xã hội phải gánh chi phí cho một hệ thống đào tạo lãng phí, kém hiệu quả, tạo ra nhiều bằng cấp nhưng ít năng lực đáp ứng được việc làm.Đào tạo đại học không phù hợp không còn là hiện tượng cá biệt, mà đã trở thành một vấn đề mang tính cấu trúc. Có người tốt nghiệp kỹ thuật nhưng chạy xe công nghệ hai năm để sống qua ngày vì không tìm được việc đúng nghề. Có người học Quản trị kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng lại nộp hồ sơ làm quản lý kho, chấp nhận học lại từ đầu. Khi “tốt nghiệp” chỉ có giá trị trên giấy, không thể xem đó là lỗi của từng sinh viên; đó là lỗi của cả hệ thống.

Đào tạo lãng phí và “giảng viên ảo”: chất lượng đại học đang tránh né thực tế
Nhìn từ phía doanh nghiệp, đào tạo đại học không phù hợp thể hiện rất rõ ở tỉ lệ ứng viên trái ngành. Với vị trí quản lý kho, khoảng 70% hồ sơ đến từ người học chuyên ngành không liên quan; thiết kế dùng AutoCAD là khoảng 60%; quản lý sản xuất khoảng 40% trái ngành. Đây không phải lựa chọn cá nhân ngẫu nhiên, mà là bằng chứng cho thấy đầu ra đào tạo không khớp với cấu trúc việc làm. Theo một lãnh đạo doanh nghiệp, “nếu trường đào tạo kỹ sư ra làm kỹ sư, công nhân kỹ thuật ra làm công nhân kỹ thuật, thì doanh nghiệp đã không phải tốn tiền gửi nhân viên đi đào tạo lại”. Song song, hiện tượng “thuê tiến sĩ”, “mượn giáo sư” để đủ điều kiện mở ngành, kèm cả việc sử dụng giảng viên đã 80 tuổi vẫn đứng tên trong hồ sơ, cho thấy hệ thống đang ưu tiên hồ sơ hơn năng lực giảng dạy. Đó là đào tạo vì tiêu chí, không phải vì người học.

Lý thuyết áp đảo thực hành: sinh viên tốt nghiệp trên… giấy
Câu chuyện sinh viên kỹ thuật loay hoay với mạch điện, máy CNC hay thông số gia công không còn hiếm. Một kỹ sư Điện – Điện tử cho biết, thời lượng thực hành chỉ chiếm 10–20% tổng thời gian môn học, tương đương 2–3 buổi mỗi học kỳ, và điểm thực hành thường dưới 20% tổng điểm. Không khó hiểu khi ra hiện trường, anh “vỡ trận” trước sai số đo đạc khác xa giấy vở. Trong cơ khí, sinh viên nhận ra kiến thức trên lớp “chỉ là điểm khởi đầu”; muốn vận hành dây chuyền ổn định, họ phải tự học lập trình máy, phần mềm chuyên dụng như Mastercam, Inventor và cả ngoại ngữ để nâng năng lực cạnh tranh dài hạn. Khi phần lớn sinh viên tốt nghiệp nhưng vẫn phải đi thực tập dài, hoặc học thêm ở trung tâm mới làm được việc, chúng ta phải thừa nhận: hệ thống đang sản xuất bằng cấp nhiều hơn là năng lực. Đó là “tốt nghiệp trên giấy”, đúng như cách nhiều người đang gọi.

Doanh nghiệp thành… trường nghề bất đắc dĩ
Tái đào tạo nhân lực đã trở thành chuẩn mực ở nhiều doanh nghiệp, chứ không còn là ngoại lệ. Một công ty cơ khí hợp tác với trường đại học tổ chức các đợt đào tạo tại nhà máy kéo dài sáu tháng liên tục, xem sinh viên như lao động tham gia quy trình sản xuất thực thụ. Lý do rất thẳng thắn: nếu kỳ thực tập quá ngắn, sinh viên không kịp hiểu quy trình, thiết bị, văn hoá doanh nghiệp. Trong các ngành biến động nhanh như Marketing, Truyền thông, công ty nhận xét kể cả sinh viên học lực giỏi vẫn mất kha khá thời gian để bắt nhịp công việc, vì được dạy nặng lý thuyết trong khi công cụ, cách làm ở doanh nghiệp thay đổi liên tục. Nhiều người chỉ “nghe nói” về Facebook Ads mà chưa từng được thao tác trên hệ thống thật. Không ít nhà tuyển dụng bỏ hẳn điều kiện “phải có bằng đại học” vì dù có bằng, nhân viên vẫn cần đào tạo lại từ đầu. Khi doanh nghiệp phải đóng vai trường nghề, chi phí xã hội cho đào tạo đã bị nhân đôi.

Thay đổi hệ thống: từ giảng đường đến dữ liệu lương và chuẩn đầu ra thực hành
Tin tốt là hệ thống đã bắt đầu tự sửa, nhưng mức độ còn chậm. Một số ngành kỹ thuật đã buộc phải bỏ các học phần lạc hậu như “nguyên lý máy”, yêu cầu giảng viên tự học lại để dạy môn mới phù hợp công nghệ hiện nay. Tuy nhiên, chương trình đại học lạc hậu vẫn phổ biến, khi nhiều nơi duy trì dạy nặng lý thuyết trong bối cảnh công cụ làm việc thay đổi liên tục. Ở cấp quản lý, một giải pháp quan trọng là dùng dữ liệu lương thực tế của sinh viên sau tốt nghiệp – truy qua bảo hiểm xã hội và cơ quan thuế – để kiểm chứng báo cáo của trường và điều chỉnh chính sách mở ngành, tuyển sinh. Nếu thu nhập thấp, làm trái ngành phổ biến, thì đó là tín hiệu chương trình cần cải tổ. Về phía trường, kỹ năng thực tế cho sinh viên phải trở thành chuẩn đầu ra bắt buộc, không thể tiếp tục coi thực hành là “phần phụ” dưới 20% điểm số. Và về phía doanh nghiệp, họ cần tham gia thiết kế chương trình, chứ không chỉ tiếp nhận sản phẩm của đào tạo rồi âm thầm gánh chi phí tái đào tạo.







