Tấm bằng không còn là “vé thông hành” vào thị trường lao động
Khoảng cách giữa đào tạo đại học và yêu cầu thực tế của doanh nghiệp là tình trạng khi kiến thức, kỹ năng sinh viên mới tốt nghiệp được trang bị trên giảng đường không đủ để đáp ứng các tiêu chí tuyển dụng, buộc họ phải học lại, chuyển nghề hoặc tự bổ sung kỹ năng thực hành, thái độ và năng lực công nghệ để có thể làm việc hiệu quả ngay từ ngày đầu đi làm. Trong một hội nghị về hợp tác giáo dục trong kỷ nguyên số do cơ quan quản lý giáo dục tổ chức ngày 8/10, nhiều chuyên gia thẳng thắn chỉ ra tiêu chuẩn tuyển dụng nhân sự đang dịch chuyển: doanh nghiệp ưu tiên kỹ năng sinh viên mới tốt nghiệp và khả năng thích ứng hơn là tấm bằng đại học truyền thống. Việc cầm bằng giỏi nhưng chỉ đáp ứng được 1/7 tiêu chí tuyển dụng không còn là chuyện hiếm.
Doanh nghiệp muốn kỹ năng thực tiễn, không muốn “cử nhân giấy tờ”
Nếu phải chọn, phần lớn doanh nghiệp hôm nay sẽ chọn một nhân sự có thái độ tốt, biết làm việc và thích ứng nhanh, hơn là một cử nhân chỉ giỏi lý thuyết. Khảo sát do một trường đại học quốc tế phối hợp với đơn vị nghiên cứu thực hiện trên 375 nhà tuyển dụng cho thấy họ đánh giá năng lực số của sinh viên mới tốt nghiệp cao hơn kỳ vọng 3 điểm phần trăm, nhưng lại chê thiếu các kỹ năng nền tảng: quản lý thời gian hụt tới 26 điểm, giải quyết vấn đề 23 điểm, giao tiếp 12 điểm và thích ứng 11 điểm. Nói cách khác, mismatch đại học và doanh nghiệp nằm ở chỗ nhà trường đào tạo nhiều kiến thức, trong khi thị trường cần người biết dùng công nghệ để giải quyết việc, biết phối hợp, chịu trách nhiệm và không “nhảy việc” vô tội vạ.

Khi học một ngành nhưng phải làm một nghề khác
Khoảng cách đào tạo – việc làm không chỉ nằm trên báo cáo, nó hiện rõ trong từng câu chuyện đời. Một bạn trẻ tốt nghiệp cao đẳng marketing nhưng không tìm được việc phù hợp đã phải chạy xe công nghệ ba năm để sống, rồi quay lại học ngành điện vì tin rằng nghề này thiết thực và dễ có việc trong nhà máy, doanh nghiệp công nghiệp. Một người khác từng học công nghệ thông tin nhưng sau khi nghỉ việc nhận ra kiến thức lập trình cũ không còn đủ để quay lại nghề trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo thay đổi cách làm việc, buộc anh phải cập nhật kỹ năng sử dụng công cụ mới. Hai trường hợp này cho thấy ngành học lỗi thời không chỉ là tên ngành, mà là chương trình giảng dạy chậm đổi mới, khiến nhiều sinh viên tốt nghiệp phải chuyển nghề vì kiến thức chuyên môn không đáp ứng yêu cầu thị trường.
Đại học buộc phải đổi mới: từ bằng cấp sang năng lực làm việc
Trước sức ép từ doanh nghiệp, các trường không thể tiếp tục dạy theo giáo trình cũ rồi phó mặc sinh viên tự xoay xở. Một trường đại học quốc tế đã công bố Báo cáo “Nâng tầm Nhân lực Việt Nam 2026” và giới thiệu mô hình Degree Plus, kết hợp bằng đại học với một “hộ chiếu năng lực nghề nghiệp” ghi nhận kỹ năng thực tế khi sinh viên tốt nghiệp. Đây là một bước đi đúng hướng: đổi mới đào tạo đại học phải gắn với dữ liệu thị trường, phản hồi của doanh nghiệp và theo dõi sinh viên làm nghề gì, mức độ phù hợp ra sao, kỹ năng nào còn thiếu. Rà soát ngành học lỗi thời vì thế không đơn thuần là cắt ngành, mà là làm mới nội dung, tăng thực hành, phối hợp đào tạo kép, đào tạo theo đơn đặt hàng để tuyển dụng nhân sự mới không còn là “canh bạc” với doanh nghiệp.

Sinh viên cần chuẩn bị gì để không phải “học lại từ đầu”?
Trong bức tranh này, sinh viên không thể chỉ chờ nhà trường và doanh nghiệp thay đổi. Họ phải tự xem lại hành trang của mình: ngoài kiến thức chuyên môn, liệu đã có kỹ năng quản lý thời gian, giải quyết vấn đề, giao tiếp, thích ứng và tinh thần trách nhiệm với công việc? Khi tuyển dụng nhân sự mới, doanh nghiệp ngày càng chú trọng kỹ năng thực hành, tư duy sáng tạo, thái độ và trách nhiệm hơn là danh tiếng trường hay tấm bằng đẹp. Theo một báo cáo, 94% nhà tuyển dụng tăng kỳ vọng về năng lực số và trí tuệ nhân tạo, 83% cho rằng AI đang thay đổi tiêu chí tuyển dụng. Nếu không học suốt đời và biết dùng công nghệ để làm việc hiệu quả, sinh viên sẽ mãi mắc kẹt trong vòng lặp: tốt nghiệp – thất nghiệp – học lại – chuyển nghề. Kết luận thẳng thắn: ai chuẩn bị được năng lực làm việc thực tế, người đó sẽ không sợ phải bắt đầu lại.






