Y học cổ truyền bước vào giai đoạn chiến lược mới
Chiến lược quốc gia phát triển nền y học cổ truyền Việt Nam là chương trình hành động của Nhà nước nhằm đưa y học cổ truyền trở thành bộ phận quan trọng trong hệ thống y tế, gắn với bảo hiểm y tế, mở rộng dịch vụ đến trạm y tế xã và định hướng phát triển bền vững đến năm 2045, trên cơ sở kết hợp hài hòa với y học hiện đại và chăm sóc sức khỏe cộng đồng theo vòng đời. Điểm đáng chú ý là chiến lược không coi y học cổ truyền như “phụ trợ” mà như một trụ cột song hành với y học hiện đại. Ngày 13/10/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1976/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược quốc gia phát triển nền y học cổ truyền Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Đây là bước ngoặt chính sách: từ chỗ y học cổ truyền chủ yếu hiện diện ở tuyến chuyên khoa, nay được đặt vào trung tâm bài toán chăm sóc sức khỏe cộng đồng, với yêu cầu các bộ, ngành và địa phương hoàn thành kế hoạch triển khai trong năm 2026.

Tăng gấp đôi chi bảo hiểm y tế: thông điệp chính sách mạnh mẽ
Việc đặt mục tiêu tăng tối thiểu gấp 2 lần tổng chi phí từ Quỹ bảo hiểm y tế chi trả cho khám, chữa bệnh y học cổ truyền so với năm 2025 là thông điệp chính sách rất rõ: Nhà nước chấp nhận phân bổ lại nguồn lực tài chính để y học cổ truyền có vị trí xứng đáng trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Câu nói có thể trích dẫn ở đây là: “Chi phí chi trả từ Quỹ bảo hiểm y tế cho khám, chữa bệnh y học cổ truyền tăng tối thiểu gấp đôi so với năm 2025”. Khi y học cổ truyền được bảo hiểm y tế chi trả rộng hơn, người dân có thêm lựa chọn điều trị, giảm gánh nặng chi phí trực tiếp, đặc biệt với các bệnh mạn tính, phục hồi chức năng và chăm sóc người cao tuổi. Đồng thời, tỷ lệ khám, chữa bệnh bằng y học cổ truyền hoặc kết hợp với y học hiện đại được đặt mục tiêu đạt tối thiểu 10% ở cấp chuyên sâu, 20% ở cấp cơ bản và 30% ở cấp ban đầu, cho thấy định hướng dùng bảo hiểm y tế như đòn bẩy để thay đổi thói quen sử dụng dịch vụ.
Trạm y tế xã: tuyến đầu của y học cổ truyền Việt Nam
Nếu tăng chi bảo hiểm y tế là cú hích tài chính, thì mục tiêu 100% trạm y tế cấp xã đủ năng lực cung ứng dịch vụ y học cổ truyền là cú hích về tổ chức hệ thống. Chiến lược đặt ra yêu cầu 90% trạm y tế xã phải có ít nhất một cán bộ được đào tạo, bồi dưỡng về y học cổ truyền và 20% có bác sĩ y học cổ truyền. Điều này cho thấy tư duy mới: chăm sóc sức khỏe cộng đồng bằng y học cổ truyền phải bắt đầu từ tuyến cơ sở, nơi người dân tiếp cận dịch vụ ban đầu. Khi trạm y tế xã có đủ nhân lực và chuyên môn, người dân sẽ có điều kiện sử dụng y học cổ truyền ngay trong cộng đồng, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào bệnh viện tuyến tỉnh hoặc tuyến trung ương. Song song, đến năm 2030, cả nước phấn đấu 100% tỉnh, thành phố có bệnh viện y học cổ truyền, trong đó 70% bệnh viện cấp tỉnh có quy mô tối thiểu 300 giường bệnh, tạo mạng lưới hỗ trợ chuyên môn cho tuyến xã.

Từ chữa bệnh sang chăm sóc sức khỏe toàn diện theo vòng đời
Chiến lược quốc gia nhấn mạnh chuyển từ tư duy dùng y học cổ truyền để chữa bệnh sang chăm sóc sức khỏe toàn diện, theo vòng đời. Đây là thay đổi mang tính triết lý: y học cổ truyền Việt Nam không chỉ tập trung vào điều trị triệu chứng mà hướng tới phòng bệnh, nâng cao sức khỏe, phục hồi chức năng, đặc biệt cho nhóm người cao tuổi. 100% bệnh viện lão khoa phải có khoa y học cổ truyền và khoa lão của bệnh viện đa khoa cấp tỉnh phải tích hợp y học cổ truyền trong chăm sóc, phục hồi chức năng người cao tuổi. Điều này phù hợp với thế mạnh của y học cổ truyền trong điều trị bệnh mạn tính, hỗ trợ sau điều trị bằng y học hiện đại, giảm tác dụng phụ thuốc tân dược. Khi y học cổ truyền được đặt cạnh y học hiện đại trong cùng một quy trình chăm sóc, người bệnh có cơ hội nhận được phác đồ kết hợp, tận dụng ưu điểm của cả hai hệ thống, thay vì phải tự “tìm đường” giữa các phòng khám tư nhân rời rạc.
Tầm nhìn đến 2045: y học cổ truyền như một hệ sinh thái bền vững
Tầm nhìn đến năm 2045, Việt Nam hướng tới nền y học cổ truyền phát triển toàn diện, hiện đại, hội nhập quốc tế, kết hợp chặt chẽ với y học hiện đại, đậm đà bản sắc dân tộc và tiên tiến trong khu vực. Để đạt được điều đó, chiến lược không chỉ nói về khám chữa bệnh mà còn về dược liệu, tri thức và kinh tế. Mục tiêu tự chủ tối thiểu 20% nhu cầu dược liệu sử dụng trong nước, giá trị sản xuất công nghiệp dược liệu, thuốc cổ truyền và thuốc dược liệu tăng tối thiểu 10% mỗi năm, cùng với kim ngạch xuất khẩu tăng bình quân tối thiểu 10%/năm, cho thấy y học cổ truyền được nhìn như một ngành kinh tế có giá trị gia tăng cao. Đồng thời, việc xây dựng 6 trung tâm bảo tồn nguồn gen, giống dược liệu và các trung tâm bảo tàng, bảo tồn, kế thừa và phát huy tri thức y học cổ truyền ở nhiều địa phương là nền tảng cho một hệ sinh thái bền vững, nơi chăm sóc sức khỏe cộng đồng gắn với bảo tồn văn hóa và phát triển du lịch. Kết luận lại, nếu triển khai nghiêm túc, chiến lược này có thể đưa y học cổ truyền từ “di sản” thành “nguồn lực sống” của hệ thống y tế.






