Chuyển đổi số giáo dục: Cánh cửa mới cho những nhóm học sinh yếu thế
Chuyển đổi số giáo dục là quá trình dùng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và học liệu điện tử để đổi mới cách dạy – học, mở rộng không gian tri thức cho học sinh ở vùng biên, vùng sâu và học sinh khiếm khuyết, giúp các em tiếp cận kiến thức trực quan hơn, chủ động hơn và ít phụ thuộc vào sách giáo khoa in truyền thống. Đây không phải câu chuyện thiết bị hóa lớp học, mà là tái thiết tư duy giáo dục quanh năng lực tiếp cận tri thức của từng nhóm yếu thế. Nhìn từ công nghệ giáo dục vùng biên Yên Khương và các ứng dụng hỗ trợ học sinh khiếm thị tiếp cận tri thức, thông điệp rất rõ: công nghệ, nếu được tổ chức đúng, đang thu hẹp khoảng cách cơ hội chứ không chỉ tô điểm lớp học bằng màn hình và phần mềm. Các mô hình lớp học tương tác, phòng máy tính, phòng STEM, cùng ứng dụng AI đã chuyển vai trò của học sinh từ người nghe sang người tham gia, tạo nền cho một sự bình đẳng mới trong tiếp cận tri thức.

Lớp học vùng biên: Từ “đọc chép” sang tương tác số cho học sinh dân tộc thiểu số
Ở Trường Phổ thông nội trú Tiểu học và THCS Yên Khương, xã biên giới thuộc tỉnh Thanh Hóa, chuyển đổi số giáo dục đã bắt đầu bằng việc thay đổi cách tổ chức dạy – học thay vì chạy theo thiết bị đắt tiền. Sau khi sáp nhập hai cấp Tiểu học và THCS, nhà trường có 51 cán bộ, giáo viên và 718 học sinh với 27 lớp, nhưng điểm đáng nói không phải là quy mô, mà là lựa chọn tập trung vào lớp học tương tác. Giáo viên được khuyến khích dùng học liệu điện tử, hình ảnh, video và nền tảng tương tác thay cho kiểu truyền đạt “thầy giảng – trò chép”. Một số thầy cô đã dùng trí tuệ nhân tạo để xây giáo án, câu hỏi, nhiệm vụ học tập và kiểm tra đánh giá, khiến công nghệ thấm vào quy trình sư phạm chứ không đứng ngoài như công cụ trình chiếu. Nhà trường hiện có 2 phòng máy tính, 30 tivi thông minh 65 inch ở các phòng học và một phòng học thông minh STEM, tạo nền hạ tầng đủ để biến lớp học vùng biên thành không gian học tập số, thay vì chỉ là căn phòng bảng đen phấn trắng.

Khi lớp học số nói thứ ngôn ngữ phù hợp với học sinh dân tộc thiểu số
Học sinh dân tộc thiểu số ở Yên Khương đối mặt với rào cản kép: tiếng Việt chưa thành thạo và thiếu học liệu đa dạng. Nếu giáo dục vẫn bám vào chữ viết và lời giảng, những em rụt rè sẽ tiếp tục bị bỏ lại. Công nghệ giáo dục vùng biên ở đây đi theo hướng ngược lại: dùng trực quan để phá vỡ rào cản ngôn ngữ. Khi kiến thức được minh họa bằng hình ảnh, âm thanh, video hoặc tình huống gần với đời sống, học sinh dễ hình dung và ghi nhớ hơn, đồng thời có môi trường an toàn hơn để tham gia qua trò chơi tương tác. Theo nhà trường, một bộ phận học sinh trước đây còn rụt rè đã chủ động hơn trong việc trả lời câu hỏi và tham gia hoạt động nhóm khi bài học được tổ chức bằng hình thức trực quan, tương tác. Quan trọng hơn, các em hình thành thói quen tự tìm hiểu, không chờ thầy cô “rót” kiến thức. Công nghệ không lập tức xóa mọi bất bình đẳng, nhưng rõ ràng nó đang giúp học sinh dân tộc thiểu số có thêm tiếng nói trong lớp học.

Học sinh khiếm thị tiếp cận tri thức qua điện thoại thông minh và AI
Nếu ở vùng biên, học sinh cần công nghệ để thắng khoảng cách địa lý, thì với học sinh khiếm thị, công nghệ là đôi mắt thứ hai để nhìn vào thế giới tri thức. Tại một trường phổ thông đặc biệt, những học sinh như Trần Hoàng Hải Lam, Lâm Quốc Thái hay Lê Thị Hồng Phụng đã học cách dùng điện thoại thông minh, từ thao tác vuốt màn hình đến các ứng dụng nhận dạng. Các em sử dụng phần mềm tích hợp nhận dạng văn bản, tiền, vật thể, màu sắc và chuyển văn bản thành giọng nói tiếng Việt, biến sách in và đời sống thường ngày thành nội dung có thể nghe và hiểu. “Không phải sách nào cũng được chuyển sang chữ nổi nên tụi con có thể dùng ứng dụng để đọc”, Lam chia sẻ. Với tài liệu chưa có bản chữ nổi, các em dùng ứng dụng để nhận dạng chữ trong sách in, lưu thành sách điện tử và đọc về sau. Trong giờ Tin học, giáo viên hướng dẫn học sinh sử dụng các công cụ trí tuệ nhân tạo để tìm hiểu, tóm tắt bài học và khai thác tài liệu, biến AI thành trợ lý học tập chứ không phải món đồ chơi công nghệ.
Thu hẹp khoảng cách tri thức: Công nghệ là điều kiện cần, con người là điều kiện đủ
Điểm chung giữa câu chuyện vùng biên Yên Khương và học sinh khiếm thị là công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi gắn chặt với con người và phương pháp. Ở Yên Khương, nhà trường nhấn mạnh chuyển đổi số không phải là đưa thật nhiều thiết bị vào trường học, mà là thay đổi cách tổ chức dạy và học, đầu tư cho con người. Theo ban giám hiệu, công nghệ phải phục vụ mục tiêu cuối cùng là giúp học sinh hiểu bài tốt hơn, chủ động hơn và phát triển năng lực của mình, chứ không phải tạo ra các tiết học “trình diễn” công nghệ. Trước đây, học sinh vùng xa thiếu sách, thư viện, trung tâm học tập, còn học sinh khiếm thị thiếu sách chữ nổi và công cụ đọc. Nhưng với internet, hạ tầng phù hợp và kỹ năng số, một học sinh ở Yên Khương vẫn có thể tiếp cận nhiều nguồn tri thức ngoài sách giáo khoa, giống như học sinh khiếm thị có thể biến mọi trang sách in thành nội dung âm thanh. Công nghệ không thể ngay lập tức xóa bỏ mọi khoảng cách về điều kiện học tập, nhưng nó có thể giúp thu hẹp khoảng cách về cơ hội tiếp cận tri thức, với điều kiện giáo viên, nhà trường tiếp tục nâng cấp hạ tầng, mở rộng Wi-Fi, bổ sung máy tính và tập huấn sử dụng AI, Canva, Quizizz, Azota theo hướng thiết thực. Khi công nghệ giáo dục vùng biên và công nghệ hỗ trợ người khuyết tật cùng tiến, bình đẳng tri thức không còn là khẩu hiệu, mà trở thành thay đổi nhìn thấy được trong từng tiết học.







