Mở kho học liệu chưa đủ để mở cánh cửa tri thức
Giáo dục mở là cách tổ chức dạy, học và chia sẻ tri thức nhằm giúp người học tiếp cận, sử dụng, điều chỉnh và đóng góp vào tài nguyên học tập, thay vì chỉ đưa tài liệu lên mạng. Trong bối cảnh chuyển đổi số và Nghị quyết 57-NQ/TW, công nghệ cùng AI đang làm thay đổi giảng dạy, nghiên cứu và khả năng kết nối học thuật toàn cầu. Người học có thể tiếp cận học liệu quốc tế, tham gia khóa học trực tuyến; nhà nghiên cứu hợp tác xuyên biên giới; đại học chia sẻ tài nguyên và kết quả nghiên cứu rộng hơn. Nhưng đường truyền hay kho lưu trữ không tự xóa được chênh lệch giữa đô thị và nông thôn, giữa các vùng miền và nhóm dân cư. Nếu chính sách chỉ đo số tệp được tải lên, giáo dục mở có nguy cơ tạo thêm một kho tài liệu ít người dùng, chứ không phải cơ hội học tập bình đẳng.

Open AP 2026 đặt trọng tâm vào khâu thực thi
Tại Hà Nội, trong khuôn khổ Hội nghị Giáo dục Mở Châu Á - Thái Bình Dương (Open AP 2026), Tiến sĩ Trương Ngọc Tường Vi, giảng viên Đại học Melbourne và Trưởng Mạng lưới Go Global Châu Á - Thái Bình Dương, trình bày tham luận về những bước đi thực tế để đưa chính sách giáo dục mở vào đời sống đại học. Thông tư 61, có hiệu lực từ ngày 1/9/2026, đặt trách nhiệm phát triển học liệu mở lên các cơ sở giáo dục đại học; trong đó có yêu cầu xây dựng hạ tầng kết nối Cổng thông tin quốc gia, củng cố hệ thống thư viện và ban hành quy chế quản trị. Đây là bước tiến cần thiết, nhưng ban hành quy định mới chỉ mở đầu công việc. Điều đáng quan tâm là học liệu có được giảng viên sử dụng, điều chỉnh cho phù hợp với người học và chia sẻ trở lại hay không.
Các mục tiêu đến năm 2030 gồm hơn 60% cơ sở giáo dục đại học tham gia đóng góp học liệu, hơn 40% ngành đào tạo có tài liệu mở, ít nhất 600 học liệu mở chất lượng cao cấp quốc gia và hơn 75% giảng viên, người học chủ động khai thác nguồn tài nguyên này. Những con số ấy chỉ có ý nghĩa nếu gắn với chất lượng sử dụng và thay đổi trong lớp học, thay vì trở thành danh sách chỉ tiêu để báo cáo.

Đưa tài nguyên giáo dục vào bài giảng và năng lực người học
Một tài liệu mở có giá trị khi người dạy biến nó thành trải nghiệm học tập phù hợp. Tiến sĩ Trương Ngọc Tường Vi nêu ví dụ giảng viên lấy một chương học liệu quốc tế, thay tình huống bằng bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam, bổ sung hoạt động tương tác rồi chia sẻ phiên bản đã cải tiến cho đồng nghiệp. Cách làm ấy biến tài nguyên giáo dục từ nội dung có sẵn thành đầu vào cho sáng tạo sư phạm và hợp tác chuyên môn. Để làm được, trường cần hướng dẫn rõ về giấy phép, chất lượng, bản quyền và cách ghi nhận công sức biên soạn; đồng thời bồi dưỡng giảng viên, sinh viên về kỹ năng số, khả năng đánh giá thông tin và trách nhiệm học thuật. AI có thể hỗ trợ cá nhân hóa học liệu, nhưng giá trị của nó phải được đánh giá từ lợi ích đối với người học và cách lợi ích ấy được chia sẻ công bằng.
Một ví dụ triển khai là Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, ban hành khung năng lực AI đầu năm 2026; từ đầu năm đó, 100% cán bộ giảng dạy và nghiên cứu của trường đã được tập huấn chuyên sâu về sử dụng AI trong giảng dạy và nghiên cứu. Đây không phải khuôn mẫu duy nhất, nhưng cho thấy định hướng cần đi kèm năng lực, học liệu và đào tạo cụ thể.
Công bằng giáo dục cần trách nhiệm chung của cả trường
Công nghệ giúp tri thức vượt khoảng cách địa lý, nhưng không tự bảo đảm công bằng giáo dục: chênh lệch về điều kiện kinh tế - xã hội và cơ hội tiếp cận công nghệ vẫn khiến người học bắt đầu từ những vị trí khác nhau. Vì thế, mở học liệu phải đi cùng hỗ trợ thiết bị, kết nối, hướng dẫn sử dụng và phương án tiếp cận cho những nhóm dễ bị bỏ lại. Trách nhiệm này không thể giao riêng cho thư viện hay nhóm công nghệ. Lãnh đạo cần xác định mục tiêu và nguồn lực; đơn vị đào tạo tích hợp học liệu vào chương trình; thư viện tổ chức, duy trì kho; giảng viên sử dụng và đóng góp; người học được trang bị kỹ năng khai thác. Như Giáo sư, Tiến sĩ Hoàng Anh Tuấn nhấn mạnh, muốn giáo dục mở và AI đi vào thực tiễn, nhà trường phải chuyển nhận thức thành kế hoạch hành động cụ thể với sự tham gia đồng bộ của cấp ủy, lãnh đạo và các đơn vị.
Kết luận cần rõ ràng: giáo dục mở không được đánh giá bằng số tài liệu đưa lên hệ thống, mà bằng việc người học có thể tiếp cận, hiểu, vận dụng và đóng góp tri thức ra sao. Đại học cần biến quy định thành trách nhiệm, kế hoạch và thực hành giảng dạy có thể kiểm chứng. Chỉ khi công nghệ, AI và tài nguyên giáo dục được triển khai cùng các biện pháp thu hẹp chênh lệch, cơ hội học tập mới mở rộng cho nhiều người hơn.






