Thuế máy bay không người lái: từ sắc lệnh Trump đến cú sốc toàn cầu
Thuế máy bay không người lái trong bối cảnh mới là gói thuế quan Trump áp lên máy bay drone nhập khẩu và linh kiện với mức lên tới 100%, được trình bày như công cụ bảo vệ an ninh quốc gia nhưng trên thực tế là một biện pháp bảo hộ mạnh tay nhằm tái cấu trúc chuỗi cung ứng drone và thúc đẩy sản xuất drone Mỹ, kéo theo hệ quả sâu rộng cho ngành công nghiệp toàn cầu.
Ngày 13/8, Tổng thống Mỹ Donald Trump ký sắc lệnh áp thuế đối với một số loại máy bay không người lái (UAV) và linh kiện UAV nhập khẩu, viện dẫn lý do bảo vệ an ninh quốc gia và thúc đẩy sản xuất trong nước. Mức thuế 100% áp dụng cho hệ thống UAV có trọng lượng cất cánh hơn 25 kg và có tính năng phục vụ an ninh như camera ảnh nhiệt, trạm kết nối; drone cỡ nhỏ chịu thuế 25%. Song song, Mỹ áp thêm thuế 15% với UAV và linh kiện từ EU, Thụy Sĩ, Liechtenstein, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và 10% với hàng từ Anh. Hầu hết mức thuế mới dự kiến có hiệu lực sau khoảng ba tuần, một số linh kiện nhạy cảm chậm hơn tới 180 ngày.

Bảo hộ để xây dựng sản xuất drone Mỹ: tham vọng và giới hạn
Về mặt tuyên bố chính sách, Nhà Trắng nói rõ mục tiêu là “khuyến khích tăng cường sản xuất” máy bay không người lái và linh kiện ở trong nước, đồng thời giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng nước ngoài. Đây là phiên bản nâng cấp của chủ trương ưu tiên sản xuất drone Mỹ, dựa trên niềm tin rằng rào cản thuế sẽ buộc doanh nghiệp và cơ quan nhà nước chuyển sang nhà cung cấp nội địa. Thuế quan Trump ở đây đóng vai trò cây gậy lớn hơn là bàn tay tinh tế: nâng chi phí nhập khẩu để tạo “vùng an toàn” cho các nhà sản xuất mới của Mỹ.
Vấn đề là nền công nghiệp nội địa chưa có quy mô tương xứng với thị trường đang phụ thuộc nặng nề vào nguồn cung ngoại, đặc biệt là Trung Quốc. Một quyết định thuế 100% với các hệ thống UAV hạng nặng liên quan tới an ninh sẽ bảo vệ được những nhà thầu Mỹ trong ngắn hạn, nhưng cũng có nguy cơ khiến họ thiếu động lực đổi mới nếu không bị cạnh tranh trực tiếp. Biện pháp thuần bảo hộ, nếu không đi kèm chiến lược công nghệ, dễ biến thành lá chắn chi phí cao chứ không phải bệ phóng năng lực.
Chuỗi cung ứng drone toàn cầu trước cú sốc thuế quan Trump
Thực chất, cuộc chơi không chỉ là câu chuyện nội bộ Mỹ mà là cú chấn động lên chuỗi cung ứng drone toàn cầu. Công ty Da-Jiang Innovations (DJI) của Trung Quốc những năm gần đây chiếm hơn hai phần ba thị trường máy bay không người lái toàn cầu, nên hiển nhiên là bên chịu tác động trực diện nhất. Khi Mỹ áp thuế tới 100% với một số hệ thống và 25% với drone cỡ nhỏ, toàn bộ mô hình giá và chiến lược tiếp cận thị trường Mỹ của các nhà sản xuất nước ngoài buộc phải viết lại.
Đáp trả, Trung Quốc đã hạn chế xuất khẩu drone sang Mỹ và đưa 6 công ty Mỹ vào danh sách đen sau khi Washington áp thêm thuế với Trung Quốc và 59 quốc gia khác. Điều này cho thấy chuỗi cung ứng drone không chỉ bị kéo căng bởi chi phí mà còn bởi rủi ro địa chính trị. Câu trích đáng chú ý ở đây là: “Công ty Da-Jiang Innovations (DJI)... chiếm hơn 2/3 thị trường máy bay không người lái toàn cầu”, nhấn mạnh mức độ tập trung nguồn cung và vì sao một quyết định đơn phương từ Washington lại có sức lan tỏa toàn ngành.

Hệ quả ngoài ý muốn: chi phí leo thang và thị trường bị phân mảnh
Khi thuế máy bay không người lái tăng vọt, chi phí sản xuất và triển khai hệ thống drone sử dụng linh kiện nhập khẩu sẽ leo thang theo. Các nhà sản xuất nước ngoài có ba lựa chọn đều khó: chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn, tăng giá bán vào thị trường Mỹ, hoặc chuyển một phần sản xuất sang trong lãnh thổ Mỹ để né một phần thuế. Bất kỳ lựa chọn nào cũng làm méo mó cấu trúc cạnh tranh, khiến thị trường Mỹ tách dần khỏi mặt bằng giá và công nghệ chung của thế giới.
Mặt khác, thuế quan Trump đánh đồng nhiều nguồn cung – từ EU, Nhật Bản tới Hàn Quốc – vào cùng logic an ninh quốc gia, với mức 10–15% cho máy bay drone nhập khẩu từ các đối tác này. Đây là tín hiệu rằng Washington ưu tiên tự cường chuỗi cung ứng drone hơn là xây dựng hệ sinh thái liên minh công nghệ rộng mở. Nếu xu hướng này tiếp diễn, ngành drone toàn cầu có thể bị phân mảnh thành các khối khu vực khép kín, làm chậm tốc độ phổ biến công nghệ và chuẩn chung.
Kết luận: Bảo vệ hiện tại hay đánh cược tương lai ngành drone?
Thuế quan Trump lên máy bay drone nhập khẩu rõ ràng là một bước đi bảo hộ có tính toán: dựng tường thuế để mua thời gian xây dựng sản xuất drone Mỹ và giảm phụ thuộc vào nguồn cung Trung Quốc. Tuy nhiên, bức tường đó cũng đẩy chuỗi cung ứng drone toàn cầu vào trạng thái căng thẳng, làm tăng chi phí và đẩy các bên vào thế trả đũa.
Câu hỏi cốt lõi không phải là Mỹ có quyền tự vệ chuỗi cung ứng drone hay không – điều đó là hiển nhiên – mà là cách làm hiện tại có tạo nền công nghiệp nội địa cạnh tranh hay chỉ dựng lên một thị trường khép kín, đắt đỏ. Nếu Washington không song hành thuế quan với đầu tư mạnh cho nghiên cứu, chuẩn mở và hợp tác có chọn lọc với đồng minh, chính sách bảo hộ hôm nay có thể trở thành gánh nặng ngày mai, cả cho Mỹ và cho cấu trúc thương mại drone toàn cầu.






