Quản trị AI Việt Nam: Từ khẩu hiệu đến chiến lược đi sau về trước
Quản trị AI Việt Nam là cách Nhà nước, doanh nghiệp và xã hội cùng xây dựng luật lệ, hạ tầng dữ liệu, cơ chế giám sát và đào tạo nhân lực để sử dụng trí tuệ nhân tạo an toàn, hiệu quả và có trách nhiệm, thay vì chạy theo công nghệ một cách tự phát và manh mún. Muốn trở thành người dẫn đầu khu vực trong đổi mới sáng tạo, Việt Nam không thể chỉ mua công nghệ mà phải học được cách quản trị đổi mới như Singapore đã làm với mô hình 5 chữ D: Định hướng, Chính phủ số, Dữ liệu, Nhân lực số và Thực thi.
Điểm mấu chốt là năng lực quản trị, không phải kho vũ khí công nghệ. Đại sứ Việt Nam tại Singapore nhấn mạnh thành công của nước bạn nằm ở việc thiết kế một hệ thống quản trị đủ năng lực để khai thác tối đa nguồn lực, chứ không phải sở hữu nhiều công nghệ lõi. Nói cách khác, nếu không giải bài toán quản trị AI Việt Nam, mọi chiến lược đầu tư hạ tầng hay kêu gọi tập đoàn lớn chỉ là lớp sơn mới trên nền móng cũ.

Bài học Singapore: Quản trị đổi mới là điều kiện tiên quyết cho AI
Singapore cho thấy một công thức lạnh lùng: quốc gia nhỏ, ít tài nguyên vẫn có thể dẫn đầu nhờ quản trị đổi mới bài bản. Với chiến lược Chính phủ số từ đầu thập niên 2000, chương trình Quốc gia thông minh 2014 và hiện nay là Chiến lược Quốc gia AI, họ tạo ra một đường gân xuyên suốt từ tầm nhìn đến chính sách và triển khai. Điều đáng nói, Singapore coi dữ liệu là tài sản quốc gia, được chia sẻ và chuẩn hóa thay vì bị chia cắt theo từng bộ ngành.
Nền tảng MyInfo giúp người dân và doanh nghiệp chỉ cần cung cấp thông tin một lần, sau đó dữ liệu được cập nhật và khai thác trên toàn hệ thống, nhưng vẫn bảo đảm an toàn và bảo mật. Đó là ảnh hưởng rất thực tế của quản trị dữ liệu lên đời sống. Họ đồng thời xây dựng chương trình SkillsFuture để hỗ trợ người dân nâng cao kỹ năng AI, an ninh mạng và công nghệ số thông qua tín dụng đào tạo, tạo điều kiện để mỗi cá nhân chủ động nâng cấp kỹ năng, đáp ứng yêu cầu kinh tế số. Đây là cách rất cụ thể để phát triển nhân lực công nghệ gắn với chiến lược AI.

Hợp tác AI Singapore: Từ học bổng đến chuyển giao công nghệ AI và bán dẫn
Nếu Singapore là phòng thí nghiệm quản trị AI, thì các thỏa thuận song phương mới là đường ống đưa kinh nghiệm đó vào Việt Nam. Trong chuyến làm việc với đại diện NUS Enterprise tại Việt Nam, hai bên coi phát triển nguồn nhân lực là trọng tâm hợp tác, hướng tới đào tạo đội ngũ cán bộ quản lý và nhân lực khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. NUS đề xuất chương trình học bổng đồng tài trợ Thạc sĩ về Khởi nghiệp sáng tạo, kết hợp đào tạo thạc sĩ với hỗ trợ xây dựng startup, thương mại hóa công nghệ được cấp phép từ đại học này.
Ba sáng kiến hợp tác được phía Singapore đưa ra: chương trình tăng tốc khởi nghiệp cho startup trong AI, robot, vật liệu tiên tiến; mở rộng chương trình UniVentures cùng một quỹ đầu tư để thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu đại học; và nghiên cứu triển khai chương trình chuyển giao công nghệ từ NUS vào Việt Nam, tập trung vào AI, bán dẫn, vật liệu mới, công nghệ y tế, gắn kết công nghệ với nhu cầu thực tiễn. Đây là hợp tác AI Singapore theo đúng nghĩa: không chỉ đào tạo, mà còn chuyển giao công nghệ AI, bán dẫn và tạo hệ sinh thái khởi nghiệp gắn với nghiên cứu.

Đối tác Australia: Bước tiếp theo cho quản trị AI và an ninh khu vực
Nếu Singapore giúp Việt Nam học cách quản trị đổi mới, thì Australia mở thêm một biên độ chiến lược về công nghệ và an ninh. Trong chuyến thăm cấp Nhà nước tới Australia, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã hội đàm với Thủ tướng Anthony Albanese tại Nhà Quốc hội Australia. Hai nhà lãnh đạo thống nhất đưa khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trở thành động lực mới, mở rộng hợp tác về trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ lượng tử, công nghệ sinh học, y sinh, nghiên cứu biển, khoáng sản thiết yếu và hydrogen xanh.
Điều này không chỉ là câu chuyện phòng thí nghiệm. Trong bối cảnh quốc tế và khu vực nhiều biến động, việc củng cố quan hệ đối tác giữa hai nước được đánh giá là phục vụ lợi ích thiết thực của nhân dân và đóng góp cho hòa bình, ổn định, thịnh vượng khu vực. Quan trọng hơn, hai bên đánh giá cao kết quả hợp tác giáo dục – đào tạo, phát triển nguồn nhân lực, nhất trí tiếp tục kết nối đại học, viện nghiên cứu, cơ sở giáo dục và đào tạo nghề để xây dựng chương trình chia sẻ tri thức, hợp tác đào tạo nhân lực chất lượng cao. Đây là nền tảng dài hạn cho phát triển nhân lực công nghệ gắn với AI, bán dẫn và các lĩnh vực sâu như lượng tử, y sinh.

Từ ngoại giao công nghệ đến chiến lược quản trị AI Việt Nam
Nhìn lại các bước đi liên tiếp – từ chuyến thăm Nhà máy mẫu cho công nghệ sản xuất tiên tiến và Trung tâm thử nghiệm đường sắt ở Singapore trong khuôn khổ chuyến thăm và Đối thoại Shangri-La, tới hội đàm cấp cao tại Australia – có thể thấy Việt Nam đang lựa chọn một mô hình đi sau về trước: dùng hợp tác quốc tế để rút ngắn khoảng cách về quản trị AI và hạ tầng số. Điều này hợp lý, vì như chính Đại sứ tại Singapore chỉ ra, lợi thế cạnh tranh giờ không nằm ở việc đổ tiền vào hạ tầng viễn thông như 10–15 năm trước, mà ở năng lực quản trị dữ liệu và phát triển AI có trách nhiệm.
Mô hình hợp tác này cũng là cách thực tế để xử lý khoảng trống nhân lực và hạ tầng. Việc khai thác nguồn lực trí thức kiều bào tại Singapore, kết nối với viện, trường sở tại, được xem là một kênh quan trọng để bù đắp thiếu hụt nhân lực AI trong nước. Khi Nhà nước đi đầu trong đầu tư hạ tầng, xây dựng tiêu chuẩn và tạo lập khuôn khổ quản trị minh bạch, toàn xã hội sẽ có niềm tin để tham gia, từ đó cùng khai thác và hưởng lợi từ công nghệ mới. Điểm nút tiếp theo không còn là ký thêm biên bản ghi nhớ, mà là hiện thực hóa chúng: Thứ trưởng Bộ KH&CN đã yêu cầu triển khai hợp tác với NUS Enterprise ngay trong tháng 8 và kỳ vọng có kết quả đầu tiên vào cuối năm 2026. Nếu khâu thực thi không được ưu tiên, mọi chiến lược quản trị AI Việt Nam sẽ dừng lại ở khẩu hiệu.







