Di sản bước vào đời sống số cùng thế hệ trẻ
Thế hệ trẻ di sản Việt trong môi trường số là nhóm người bản địa với công nghệ, dùng mạng xã hội, nền tảng số, thiết kế số và trải nghiệm tương tác để tiếp nhận, sáng tạo và kể lại các giá trị văn hóa truyền thống thành nội dung số văn hóa gần gũi, dễ chia sẻ và có khả năng lan tỏa mạnh trong cộng đồng đương đại. Với lực lượng này, câu chuyện di sản không còn là bài học khô cứng mà trở thành dòng chảy sáng tạo sống động. Nghị quyết 80 về phát triển văn hóa đã đặt con người, trong đó có giới trẻ, ở vị trí trung tâm, nhưng chính họ đang chứng minh rằng mình không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà là tác nhân định hình ngôn ngữ văn hóa mới. Vấn đề không phải là “giữ nguyên” hay “làm mới” di sản, mà là ai sẽ chủ động kể lại và kể theo ngôn ngữ nào.
Từ sân khấu, làng nghề đến newsfeed: khi chất liệu truyền thống lên nội dung số
Điểm đáng chú ý của thế hệ trẻ di sản Việt là họ kéo những chất liệu vốn được xem là xa lạ với đời sống số vào ngay không gian newsfeed. Năm 2026, sinh viên ngành truyền thông và tổ chức sự kiện ở TP.HCM xây dựng dự án giới thiệu văn hóa Kinh Bắc, kết hợp dân ca quan họ với tranh Đông Hồ, rồi tiếp tục đưa nội dung này lên các nền tảng số. Đó không chỉ là một chương trình biểu diễn mà là một chiến lược thiết kế di sản truyền thống thành nội dung số văn hóa đa lớp: biểu diễn trực tiếp, trò chơi tương tác, triển lãm và chuỗi bài viết, video lan tỏa trên mạng. Ở Hà Nội, các chương trình kết nối nhà thiết kế trẻ với nghệ nhân và làng nghề cho phép những kỹ thuật sơn mài, khảm trai, chạm bạc đi thẳng vào tư duy thiết kế sản phẩm đương đại, đồng thời tính đến công năng và thị trường. Di sản, vì thế, rời khỏi tủ kính để bước vào từng vật dụng, từng khung hình.

Ngôn ngữ mạng xã hội: vũ khí mới của sáng tạo văn hóa số
Gen Z không xem công nghệ là lớp vỏ bọc mà là “ngôn ngữ mẹ đẻ” để họ kể chuyện mạng xã hội về di sản. Khả năng làm chủ công nghệ đa nền tảng giúp họ dịch một ý tưởng văn hóa thành hình ảnh, video, trò chơi hay sản phẩm tương tác chỉ trong vài bước thao tác. Theo người phụ trách Zalo Video Lâm Huỳnh, công nghệ tạo điều kiện cho người trẻ thử nghiệm cách kể mới nhưng không thể thay thế kiến thức. Câu nói này đáng lưu lại nguyên dạng: “Công nghệ có thể mở thêm không gian sáng tạo, nhưng sự chân thật và giá trị nội dung mới tạo kết nối lâu dài”. Di sản lên mạng không phải để chạy theo xu hướng, mà để kiểm tra xem có còn khả năng đối thoại với đời sống ngày hôm nay. Ở chiều ngược lại, yêu cầu nghiên cứu nguồn gốc, chủ thể và tầng thông tin trở thành “bộ lọc đạo đức” cho mọi thử nghiệm sáng tạo.

Unitour Heritage Ho Chi Minh City: phòng thí nghiệm kết nối di sản và đời sống số
Không phải ngẫu nhiên UniTour Heritage Ho Chi Minh City chọn chủ đề “Kể chuyện di sản: Từ chất liệu truyền thống đến ngôn ngữ mạng xã hội”. Tối 15/9 tại Trường Đại học Văn hóa TP.HCM, một buổi Innovatalk đã được tổ chức để khởi động cuộc thi sáng tạo video ngắn, mở đường cho sinh viên dùng lăng kính nội dung số văn hóa kể lại lịch sử, ẩm thực, đời sống đô thị. Chuỗi Heritage Ho Chi Minh City hướng đến kết nối di sản với cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ, thông qua giáo dục, trải nghiệm văn hóa, sáng tạo nội dung và nền tảng số. Sau điểm khởi động, UniTour dự kiến đến 20 trường đại học, biến mỗi trường thành một “studio di sản mở” nơi sinh viên được đối thoại với chuyên gia, nhà sáng tạo nội dung và thử nghiệm trực tiếp. Các sản phẩm chất lượng sẽ tiếp tục được hoàn thiện trước khi xuất hiện tại Heritage Ho Chi Minh City Fest dự kiến diễn ra ngày 23–24/11/2026.

Tái hiện di sản qua lăng kính người trẻ: cơ hội và trách nhiệm
Xu hướng sáng tạo văn hóa số của thế hệ trẻ di sản Việt là một cơ hội hiếm có: di sản được tái hiện qua lăng kính đương đại, với ngôn ngữ mạng xã hội và hình thức trải nghiệm mà chính họ cảm thấy tự nhiên. Heritage Ho Chi Minh City không chỉ thêm một sân chơi, mà đặt ra yêu cầu mới: sáng tạo nhưng không tùy tiện, làm mới nhưng không cắt lìa khỏi giá trị gốc. Khi nghệ thuật hát bội được đưa vào không gian mở với hoạt động biểu diễn, giới thiệu hóa trang, phục trang và ngôn ngữ sân khấu, công chúng trẻ được tiếp xúc trực tiếp với một loại hình vốn hiếm xuất hiện trong đời sống hiện đại. Điều đang diễn ra không phải là cuộc “cách mạng” chống lại bảo tồn, mà là một sự dịch chuyển trọng tâm: từ bảo tàng sang trường đại học, từ sân khấu sang video ngắn, từ làng nghề sang thiết kế sản phẩm. Nếu người trẻ tiếp tục giữ được sự cầu thị với kiến thức và trách nhiệm với nguồn tư liệu, di sản Việt không chỉ được bảo tồn mà còn được sống tiếp trong trí nhớ tập thể của thời đại số.






