EPR: từ khung pháp lý đến công cụ chuyển đổi kinh tế tuần hoàn
Trách nhiệm mở rộng nhà sản xuất (EPR) là cơ chế chính sách buộc nhà sản xuất và nhập khẩu chịu trách nhiệm đối với toàn bộ vòng đời sản phẩm và bao bì, từ thiết kế, lựa chọn vật liệu, tổ chức thu gom, tái chế cho đến khâu xử lý sau sử dụng, qua đó chuyển mô hình quản lý chất thải sang kinh tế tuần hoàn và giảm gánh nặng tài chính cho Nhà nước bằng cách phân bổ lại chi phí cho chính đối tượng đưa sản phẩm ra thị trường. Nhìn ở góc độ kinh tế tuần hoàn Việt Nam, EPR không còn là khái niệm xa lạ mà là “trục xoay” của quá trình sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường và các văn bản hướng dẫn. Việc thiết lập khuôn khổ EPR được đánh giá là bước quan trọng hướng tới nền kinh tế tuần hoàn, nhưng điều đáng bàn là cách Việt Nam biến công cụ này thành động lực đổi mới chứ không chỉ thêm một tầng nghĩa vụ.

Quản lý vòng đời hóa chất và truy xuất: nền tảng cho EPR hiệu quả
Nếu EPR yêu cầu trách nhiệm xuyên suốt vòng đời sản phẩm, thì các quy định mới về quản lý hóa chất từ ngày 1/7/2026 cho thấy Việt Nam đang đi đúng hướng khi dịch chuyển từ tiền kiểm sang quản lý toàn bộ vòng đời. Luật Hóa chất mở rộng phạm vi từ sản xuất, kinh doanh, vận chuyển, tồn trữ, sử dụng đến xử lý chất thải hóa chất, gắn với cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất để truy xuất thông tin và mức độ rủi ro. Cách tiếp cận dựa trên phân loại rủi ro giúp doanh nghiệp được giảm thủ tục ở nhóm hóa chất rủi ro thấp nhưng phải chứng minh năng lực quản lý an toàn với hóa chất nguy hiểm. Đây thực chất là một bài thử cho năng lực tuân thủ EPR: nếu doanh nghiệp không theo dõi được “đường đi” của hóa chất trong sản phẩm đến tay người dùng, thì rất khó nói đến trách nhiệm vòng đời bao bì và tái chế trong thực tế.
Lựa chọn mô hình EPR: học kinh nghiệm quốc tế nhưng không sao chép
Ở chiều chính sách, câu hỏi lớn không phải là có EPR hay không, mà là Việt Nam muốn xây dựng hệ thống EPR ở trạng thái nào. Tại hội thảo do Chương trình Phát triển Liên hợp quốc tổ chức ở Hà Nội ngày 11-8, chuyên gia Đức Fritz Flanderka nhấn mạnh Việt Nam cần xác định rõ mô hình EPR trước khi đi vào quy định chi tiết. Sau hơn 30 năm triển khai EPR trên thế giới, ông cho rằng Việt Nam có cơ hội tránh lặp lại các sai lầm nếu không sao chép máy móc mà chọn hệ thống phù hợp điều kiện trong nước, đủ đơn giản để vận hành và đủ linh hoạt để điều chỉnh theo thực tế. Một quotable statement đáng chú ý từ ông là: “Cốt lõi của EPR là chuyển trách nhiệm, trong đó có trách nhiệm tài chính về thu gom và tái chế sản phẩm, bao bì sau sử dụng, từ Nhà nước sang nhà sản xuất, nhà nhập khẩu”. Nhìn từ đó, PRO – tổ chức thực hiện trách nhiệm nhà sản xuất – trở thành mắt xích trung tâm kết nối doanh nghiệp với hệ thống thu gom, phân loại và tái chế. Cách tổ chức một hay nhiều PRO cho từng nhóm sản phẩm vì thế không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà là quyết định về cấu trúc quyền lực và lợi ích trong toàn bộ thị trường tái chế bao bì.
Hoàn thiện quy định EPR mới: từ nghĩa vụ tài chính đến trách nhiệm tái chế bao bì
Trong quá trình sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường, Việt Nam đang đi một bước khá táo bạo: xây dựng lộ trình bỏ hình thức chỉ đóng góp tài chính để hoàn thành trách nhiệm tái chế. Theo đề xuất, nhà sản xuất và nhập khẩu sẽ phải trực tiếp tổ chức thu hồi, tái chế sản phẩm, bao bì sau sử dụng hoặc thực hiện thông qua đơn vị tái chế hay PRO. Nghĩa là, trách nhiệm mở rộng nhà sản xuất không còn dừng ở việc nộp tiền về một quỹ, mà buộc doanh nghiệp phải gắn chiến lược thiết kế bao bì với năng lực thu gom và tái chế. Đây chính là điểm phân biệt giữa kinh tế tuần hoàn Việt Nam và cách quản lý chất thải truyền thống: EPR tạo động lực để doanh nghiệp thay đổi thiết kế, lựa chọn vật liệu và đầu tư vào hệ thống thu gom, tái chế, thay vì coi chi phí môi trường là khoản phụ phải trả. Thảo luận về lộ trình điều chỉnh tỷ lệ tái chế bắt buộc theo từng giai đoạn cho thấy nhà làm luật đã ý thức được rằng mục tiêu phải “leo thang” theo năng lực công nghệ và thu gom thực tế, chứ không thể đặt ra một mức cứng nhắc cho tất cả vật liệu.
Vai trò của UNDP, CE Hub và doanh nghiệp trong định hình kinh tế tuần hoàn
Điểm đáng mừng là quá trình hoàn thiện EPR tại Việt Nam không diễn ra trong “phòng kín” của cơ quan quản lý, mà có sự tham gia có hệ thống của các đối tác quốc tế và mạng lưới chuyên gia. Phó Trưởng Đại diện Thường trú UNDP tại Việt Nam đánh giá việc thiết lập khuôn khổ EPR là bước quan trọng hướng tới nền kinh tế tuần hoàn, đồng thời nhấn mạnh cần xây dựng hệ thống vận hành hiệu quả, bền vững và phù hợp với sự vận động của thị trường. UNDP đề xuất tập trung vào bốn lĩnh vực: tăng cường vai trò chủ động của doanh nghiệp; thúc đẩy hình thành các PRO làm trung tâm hệ thống EPR; nâng cao mục tiêu tái chế theo mức độ sẵn sàng của từng loại vật liệu; và bảo đảm quá trình chuyển đổi mang tính bao trùm, tạo điều kiện để lực lượng thu gom, tái chế phi chính thức tham gia và hưởng lợi. Về phía doanh nghiệp, những nỗ lực giảm nhựa và thay đổi bao bì của các tập đoàn lớn, dù chưa được chi tiết trong các tài liệu hiện tại, đang trở thành “phòng thí nghiệm” thực tiễn cho chính sách EPR. Khi các bên cùng chia sẻ dữ liệu, kinh nghiệm và lợi ích, trách nhiệm mở rộng nhà sản xuất mới có cơ hội trở thành trụ cột của phát triển bền vững, thay vì một gánh nặng tuân thủ đơn thuần.






