Tài chính xanh Việt Nam: Thừa vốn, thiếu dự án đạt chuẩn
Tài chính xanh Việt Nam là hệ thống chính sách, hạ tầng và sản phẩm tài chính nhằm huy động và phân bổ dòng vốn vào các dự án giảm phát thải, thích ứng biến đổi khí hậu và thúc đẩy chuyển đổi xanh gắn với mục tiêu Net Zero 2050, bảo đảm lợi ích kinh tế song song với lợi ích môi trường và xã hội. Ngày 6-8 tại TPHCM, một hội nghị về tài chính xanh với chủ đề “Nơi dòng vốn xanh kết nối cơ hội đầu tư” đã cho thấy bức tranh trái chiều: nguồn vốn quốc tế quan tâm lớn, nhưng khả năng hấp thụ của Việt Nam lại hạn chế. Vấn đề không nằm ở “khát vốn” mà ở chỗ thị trường thiếu dự án đủ chuẩn, từ tính khả thi kinh tế, minh bạch dữ liệu đến cấu trúc tài chính an toàn. Nếu không sớm tháo các nút thắt thể chế, khoảng cách 700 tỷ USD cho chuyển đổi xanh sẽ tiếp tục là con số trên giấy.

Nút thắt thể chế: Từ dự án “không bankable” đến chi phí vốn cao gấp đôi
Huy động vốn xanh chỉ là nửa bài toán; nửa còn lại là thiết kế được dự án đạt chuẩn “bankable”, đủ điều kiện để các nhà đầu tư toàn cầu chấp nhận rót vốn. Các chuyên gia nhấn mạnh thách thức lớn nhất hiện nay không phải thiếu tiền, mà là thiếu hạ tầng tài chính đủ tiêu chuẩn để biến dự án tiềm năng thành tài sản hấp dẫn. Chi phí vốn cho năng lượng sạch tại các nền kinh tế mới nổi cao gấp khoảng 2 lần so với các nước phát triển, trong đó nhiều dự án ở Việt Nam khó tiếp cận vốn quốc tế vì thiếu minh bạch dòng tiền, hệ thống đo lường, báo cáo, kiểm chứng phát thải chưa đồng bộ và rủi ro tỷ giá. Khi cấu trúc dự án chưa đạt chuẩn, phần lớn dòng tiền quốc tế phải đi qua kênh cho vay lại qua các tổ chức tín dụng trong nước, khiến quy mô và tốc độ giải ngân bị giới hạn.
Vai trò trung tâm tài chính quốc tế và ngân hàng trong khơi thông vốn xanh
Nếu muốn biến cam kết Net Zero 2050 thành thực tế, Việt Nam không thể thiếu một hạ tầng tài chính xanh hiện đại gắn với trung tâm tài chính quốc tế. Cơ quan điều hành Trung tâm Tài chính Quốc tế tại TPHCM định hướng xây dựng nơi đây thành Trung tâm chuyển hóa vốn xanh, với nhiệm vụ chuẩn hóa dự án, giảm thiểu rủi ro và nâng cao khả năng huy động vốn cho các dự án xanh. Trong hệ sinh thái này, ngân hàng thương mại là kênh dẫn truyền then chốt khi phân bổ tới 88-90% nguồn vốn xanh, trong khi chỉ khoảng 10-12% doanh nghiệp đủ sức huy động trực tiếp qua trái phiếu hoặc vay quốc tế. Các ngân hàng buộc phải trở thành “người phiên dịch” giữa chuẩn mực quốc tế và nhu cầu vốn trong nước: áp dụng IFRS, tích hợp tiêu chuẩn ESG vào toàn bộ quy trình tín dụng, đồng thời xây dựng hệ thống phân loại xanh thống nhất.

Giải pháp: Từ chuẩn hóa dự án đến tài chính hỗn hợp và thị trường thứ cấp
Muốn huy động hàng trăm tỷ USD cho chuyển đổi xanh, Việt Nam phải coi hạ tầng tài chính như “đường ống” quyết định dòng vốn chảy nhanh hay chậm. Các chuyên gia đề xuất xây dựng khung pháp lý hoàn chỉnh, dữ liệu ESG minh bạch, cơ chế chia sẻ rủi ro, chuẩn hóa dự án và phát triển thị trường thứ cấp cho công cụ tài chính xanh. Mô hình tài chính hỗn hợp – kết hợp vốn công, vốn ưu đãi với vốn tư nhân – nên được thiết kế linh hoạt cho từng giai đoạn dự án, với cơ chế vốn chịu lỗ trước để kéo dòng vốn thương mại vào sau. Đề xuất hình thành sàn giao dịch tập trung cho trái phiếu xanh và tín chỉ carbon, cùng hạ tầng thanh toán và ngoại hối xuyên biên giới, sẽ giúp giảm chi phí giao dịch và tăng thanh khoản. Kết hợp đó với số hóa, chứng khoán hóa tài sản xanh là cách thực tế để hút nhà đầu tư dài hạn.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa: Thước đo thành công của chuyển đổi xanh
Chuyển đổi xanh chỉ có ý nghĩa khi dòng vốn đến được với doanh nghiệp nhỏ và vừa – nhóm chiếm phần lớn nền kinh tế nhưng yếu về tài sản thế chấp và chuẩn báo cáo. Nguồn vốn quốc tế mà một ngân hàng thương mại gần đây huy động sẽ được ưu tiên để mở rộng tiếp cận vốn xanh cho khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa, góp phần thúc đẩy chuyển đổi xanh và phát triển bền vững. Một điểm sáng khác là sáng kiến tài trợ chuỗi cung ứng xanh cho SME do một tổ chức tài chính quốc tế triển khai: số hóa toàn bộ giao dịch giữa doanh nghiệp trung tâm và nhà cung cấp, cho phép ngân hàng đánh giá rủi ro dựa trên dòng tiền thực thay vì tài sản thế chấp. Cơ chế này giúp SME tiếp cận vốn lưu động với chi phí hợp lý, đồng thời buộc cả chuỗi giá trị kiểm soát dấu chân carbon và tuân thủ tiêu chuẩn phát triển bền vững. Đây mới là “thước đo” chân thực cho thành công của tài chính xanh Việt Nam.






