700 tỷ USD cho Net Zero 2050: thách thức tài chính hay cơ hội tái cấu trúc tăng trưởng?
Vốn xanh Việt Nam là tổng các dòng vốn tín dụng, trái phiếu, cổ phiếu và công cụ tài chính khác được phân bổ cho các dự án, doanh nghiệp và hạ tầng đáp ứng tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị, nhằm hỗ trợ chuyển đổi xanh và mục tiêu Net Zero 2050 của quốc gia. Cam kết đưa phát thải ròng về mức 0 vào năm 2050 buộc Việt Nam phải huy động một lượng vốn khổng lồ, ước tính khoảng 700 tỷ USD cho toàn bộ lộ trình chuyển đổi xanh trong các thập niên tới. Đây không chỉ là bài toán tài chính, mà là phép thử xem nền kinh tế có dám đổi mô hình tăng trưởng hay tiếp tục phụ thuộc vào tín dụng truyền thống và ngân sách công vốn chỉ đáp ứng được khoảng 2% GDP mỗi năm cho nhu cầu thích ứng khí hậu.

Vì sao kênh on-lending không đủ cho hành trình Net Zero?
Ở thời điểm hiện tại, dòng vốn xanh vào Việt Nam vẫn chủ yếu đi qua kênh cho vay lại (on-lending) thông qua các tổ chức tín dụng trong nước. Tín dụng xanh đã tăng trưởng bình quân trên 21% mỗi năm từ 2017 và đạt khoảng 4,19% tổng dư nợ toàn nền kinh tế, tập trung nhiều vào nông nghiệp xanh và năng lượng tái tạo. Nhưng với nhu cầu vốn khổng lồ cho chuyển đổi xanh, mô hình dựa gần như hoàn toàn vào ngân hàng thương mại là quá chật. Chi phí vốn cho dự án năng lượng sạch tại các nền kinh tế mới nổi cao gấp khoảng 2 lần các nước phát triển, khiến nhiều dự án trong nước khó tiếp cận vốn quốc tế do thiếu tiêu chuẩn minh bạch dòng tiền và hệ thống đo lường, báo cáo, kiểm chứng phát thải (MRV) đồng bộ. Nếu tiếp tục lệ thuộc on-lending, Việt Nam khó mở rộng quy mô thị trường vốn xanh và khó hút các nhà đầu tư dài hạn.

Doanh nghiệp – tâm điểm phát thải và cánh cửa vào chuỗi vốn xanh toàn cầu
Không thể nói đến Net Zero 2050 mà bỏ qua doanh nghiệp. Phần lớn phát thải xuất phát từ sản xuất, vận hành chuỗi cung ứng, logistics, hạ tầng công nghiệp – tức là từ khu vực doanh nghiệp. Mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 đã được Việt Nam nâng lên thành định hướng chiến lược có tính sống còn, gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Khi chuyển đổi xanh và ESG được tích hợp vào chiến lược kinh doanh, các doanh nghiệp đầu ngành có thể tạo hiệu ứng lan tỏa tới toàn chuỗi giá trị. Ngược lại, nếu doanh nghiệp tiếp tục coi cam kết môi trường là “chi phí”, họ sẽ bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu, nơi nhà đầu tư và đối tác ngày càng đánh giá doanh nghiệp bằng hiệu quả sử dụng tài nguyên, mức độ giảm phát thải và quản trị rủi ro bền vững.

Xây dựng hệ sinh thái thị trường vốn xanh: từ khung pháp lý đến hạ tầng dữ liệu
Muốn mở khóa 700 tỷ USD, Việt Nam không thể chỉ kêu gọi nhà đầu tư mà phải xây dựng một hệ sinh thái thị trường vốn xanh minh bạch. Điều này bao gồm khung pháp lý rõ ràng, tiêu chuẩn đánh giá dự án xanh theo thông lệ quốc tế, hệ thống dữ liệu đáng tin cậy, cơ chế xếp hạng tín nhiệm và năng lực chuẩn bị dự án đáp ứng yêu cầu của các tổ chức tài chính toàn cầu. Hiện Chính phủ đặt kế hoạch nâng tín dụng xanh lên 25% tổng dư nợ vào năm 2030, đồng thời phát triển thị trường trái phiếu xanh, trái phiếu xanh dương và trái phiếu chuyển đổi. Tuy vậy, nếu không có sàn giao dịch tập trung cho trái phiếu xanh và tín chỉ carbon, cùng hạ tầng thanh toán, ngoại hối xuyên biên giới, thanh khoản sẽ vẫn mỏng và chi phí giao dịch cao. Thị trường vốn xanh Việt Nam cần nhiều hơn các khẩu hiệu – cần tiêu chuẩn, dữ liệu và sản phẩm cụ thể.

VIFC-HCMC và bước chuyển từ on-lending sang thị trường vốn xanh quốc tế
Một hướng đi đang được kỳ vọng là xây dựng Trung tâm Tài chính Quốc tế tại TP.HCM như một trung tâm tài chính xanh và chuyển đổi dành cho các nền kinh tế mới nổi. VIFC-HCMC được định hướng trở thành “Trung tâm chuyển hóa vốn xanh”, chuẩn hóa dự án, giảm rủi ro và nâng khả năng huy động vốn cho các dự án xanh, để chúng có thể giao dịch xuyên biên giới. Trung tâm này đang xây dựng một Green Capital Conversion Hub kết nối chuẩn bị dự án, cấu trúc tài chính, hệ thống dữ liệu, cơ chế giảm thiểu rủi ro, đo lường tác động và nhà đầu tư. Tín dụng xanh trong nước sẽ không còn là điểm đến cuối cùng mà trở thành cầu nối với thị trường vốn quốc tế. Nếu làm được, Việt Nam có thể chuyển từ vị thế “đi xin vốn” sang “đề xuất dự án đạt chuẩn”, nơi doanh nghiệp trở thành đối tác bình đẳng trong chuỗi vốn xanh toàn cầu.







