Thị trường carbon Việt Nam: Có sàn nhưng đã có thị trường đúng nghĩa?
Thị trường carbon Việt Nam là cơ chế cho phép doanh nghiệp đo lường, hạn ngạch và mua bán quyền phát thải khí nhà kính, biến lượng khí thải cắt giảm thành một loại tài sản giao dịch được trên sàn giao dịch carbon, nhằm hỗ trợ mục tiêu phát thải ròng bằng 0 và trung lập carbon trong dài hạn. Việt Nam đang chuyển từ giai đoạn xây dựng chính sách sang vận hành thị trường nội địa, với sàn giao dịch carbon bắt đầu hoạt động từ ngày 29/6. Nhưng việc có một sàn giao dịch không đồng nghĩa đã có một thị trường carbon Việt Nam vận hành hiệu quả: nếu khung pháp lý carbon còn chắp vá và quyền tài sản đối với tín chỉ chưa rõ ràng, nhà đầu tư sẽ nhìn sàn như một khu chợ dựng lên mà chưa có hàng hóa thực sự. Bài toán không phải là “mở sàn cho kịp xu thế”, mà là tạo ra một hệ sinh thái mà carbon trở thành nghĩa vụ tài chính và tài sản chiến lược của doanh nghiệp, chứ không còn là khẩu hiệu trách nhiệm xã hội.

Nút thắt khung pháp lý carbon: Tín chỉ là tài sản hay chỉ là con số?
So sánh khung pháp lý carbon giữa Indonesia, Thái Lan và Việt Nam cho thấy cả ba đều chưa hình thành được thị trường có tính thanh khoản cao, dù đã cam kết giảm phát thải mạnh mẽ tại Thỏa ước Khí hậu Glasgow 2021. Việt Nam lựa chọn cách đi “đậm đặc nghị định”, tức chủ yếu xây dựng khung pháp lý carbon bằng các văn bản dưới luật. Vấn đề là số lượng quy định gia tăng không tự động tạo ra một thị trường nếu chưa giải quyết bản chất pháp lý của tín chỉ carbon. Tín chỉ carbon có được coi là tài sản? Chủ sở hữu có quyền chuyển nhượng, thế chấp, dùng làm tài sản bảo đảm hay không? Khi doanh nghiệp phá sản, tín chỉ carbon được xử lý thế nào trong khối tài sản còn lại? Khi chưa có đáp án rõ ràng, mọi giao dịch – nhất là giao dịch điện tử – đều phơi mình trước rủi ro tranh chấp. Theo PGS.TS Trần Việt Dũng, nếu không chuẩn hóa địa vị pháp lý và bảo vệ quyền tài sản đối với tín chỉ carbon, Việt Nam rất dễ rơi vào bẫy “có sàn nhưng không có thị trường”.

Dữ liệu phát thải: Hạ tầng vô hình quyết định uy tín sàn giao dịch carbon
Ở giai đoạn hiện nay, Việt Nam đang hoàn thiện kiểm kê khí nhà kính, hệ thống đo đạc, báo cáo, thẩm định (MRV) và cơ chế phân bổ hạn ngạch, quy định giao dịch tín chỉ. Đây không phải chi tiết kỹ thuật bên lề mà là xương sống của thị trường carbon Việt Nam. Không có dữ liệu phát thải chính xác ở từng cơ sở, sẽ không thể xây dựng hạn ngạch hợp lý, càng không thể tạo ra tài sản carbon đáng tin cậy để giao dịch. Trong bối cảnh tín chỉ carbon được quản lý và lưu thông trên nền tảng số, bảo mật, chống gian lận khai báo và định danh dữ liệu carbon trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Mỗi quốc gia tham gia thị trường carbon, trong đó có Việt Nam, phải xây dựng thị trường nội địa trên nền pháp lý và hạ tầng dữ liệu đáng tin cậy; đó là tiền đề để sau này kết nối giao dịch tín chỉ xuyên biên giới một cách an toàn và hiệu quả. Nếu dữ liệu là nền móng, thì sàn giao dịch carbon chỉ là phần nổi; nền móng yếu, phần nổi khó có thể đứng vững.

Từ nghĩa vụ tuân thủ đến tài sản chiến lược: Tác động lên doanh nghiệp và người dùng
Sàn giao dịch carbon không chỉ đưa một loại hàng hóa mới vào lưu thông, mà đang đánh dấu bước ngoặt cấu trúc của nền kinh tế khi phát thải bắt đầu “hiện” trên bảng cân đối tài chính của doanh nghiệp. Trước đây, cắt giảm phát thải thường được nhìn như chi phí tuân thủ hoặc hoạt động trách nhiệm xã hội; còn hiện nay, với việc carbon bắt đầu có giá khởi điểm tính theo tấn CO2e, phát thải dần trở thành nghĩa vụ tài chính và đồng thời là tài sản có thể quản lý. Doanh nghiệp cắt giảm sớm sẽ có lợi thế chi phí, trong khi những đơn vị chậm chuyển đổi sẽ đối mặt với hạn ngạch ngày càng thắt chặt và chi phí phát thải tăng. Khả năng giảm phát thải sẽ trở thành yếu tố cạnh tranh, nhất là với các nhà xuất khẩu chịu sức ép từ cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU. Về phía người dùng cuối, chi phí carbon sẽ len vào giá điện, xi măng, thép…; nếu doanh nghiệp không coi carbon là tài sản chiến lược để tối ưu, người tiêu dùng sẽ phải trả cho sự chậm trễ bằng giá hàng hóa cao hơn.

Lộ trình tiếp theo: Siết hạn ngạch, mở cửa kết nối thị trường quốc tế
Việt Nam đã tuyên bố mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, và thị trường carbon được kỳ vọng là công cụ kinh tế để hiện thực hóa cam kết đó, đồng thời giảm áp lực lên ngân sách nhà nước. Trong giai đoạn thí điểm, thị trường tập trung vào khoảng 110 cơ sở phát thải lớn trong các ngành nhiệt điện, xi măng, thép. Nhưng bức tranh sẽ thay đổi sau mốc khoảng năm 2028: giai đoạn được cấp hạn ngạch miễn phí và giá carbon khởi điểm thấp dự kiến kết thúc, thị trường sẽ từng bước chuyển sang cơ chế đấu giá với hạn chế phát thải chặt hơn và phạm vi điều chỉnh rộng hơn. Song song, việc triển khai Điều 6 của Thỏa thuận Paris sẽ mở đường để Việt Nam kết nối với thị trường carbon quốc tế, trong khi CBAM tiếp tục gia tăng sức ép với các nhà xuất khẩu. Mỗi quốc gia thành viên, trong đó có Việt Nam, muốn tham gia sân chơi xuyên biên giới buộc phải quay về củng cố thị trường nội địa với khung pháp lý minh bạch và hạ tầng dữ liệu đáng tin cậy. Nếu không làm tốt phần “việc nhà” này, khát vọng trung lập carbon dễ trở thành khẩu hiệu hơn là chiến lược khả thi.







