Từ ngoại ngữ lên ngôn ngữ thứ hai: bước ngoặt tư duy
Đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học là quá trình cải cách giáo dục tiếng Anh nhằm để học sinh sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp, học tập và sinh hoạt hằng ngày, thông qua đổi mới chương trình, phương pháp dạy học, khảo thí và xây dựng môi trường học tiếng Anh phong phú thay vì chỉ học để đạt điểm số trên bài kiểm tra. Đây không phải câu chuyện tăng vài tiết tiếng Anh mỗi tuần, mà là chuyển dịch toàn bộ tư duy từ “môn học phụ” sang “ngôn ngữ sinh hoạt của nhà trường”. Chiến lược này phản ánh tham vọng hội nhập, nhưng đồng thời phơi bày những khoảng trống dai dẳng: giáo viên ngoại ngữ thiếu năng lực dạy giao tiếp, cơ sở vật chất không đồng đều, vùng khó không thể chạy kịp vùng trung tâm. Nếu không nhìn thẳng vào những lực cản ấy, khẩu hiệu tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai sẽ dễ trở thành một lớp sơn đẹp trên nền tường nứt.

Hà Nội xây hệ sinh thái tiếng Anh: tham vọng 4.500 tỷ và rủi ro hình thức
Hà Nội lựa chọn năm học 2026 - 2027 làm bước khởi đầu cho lộ trình đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai, với 20 cơ sở giáo dục làm điểm để thực hành và kiểm chứng mô hình trước khi nhân rộng. Thành phố chia triển khai thành ba mức độ từ cơ bản, nâng cao tới mũi nhọn, dẫn dắt, phù hợp với điều kiện từng trường. Về tài chính, tổng kinh phí dự kiến cho giai đoạn 2026 - 2035 lên tới khoảng 4.500 tỷ đồng. Đây là con số thể hiện quyết tâm, nhưng cũng đặt câu hỏi: tiền sẽ được dùng để thay đổi văn hóa học tiếng Anh hay chỉ mua thêm phòng học và thiết bị chiếu? Theo lộ trình, đến năm 2030, mục tiêu là 100% cơ sở giáo dục duy trì môi trường học tập, giao tiếp và sử dụng tiếng Anh, 90% đạt mức độ 1, 35% mức độ 2, 10% mức độ 3; đến 2035, các tỷ lệ này hướng tới 100%, trên 50% và trên 20%. Nếu tiêu chí đánh giá môi trường học tiếng Anh chỉ dừng ở khẩu hiệu trên tường, bảng biểu trong lớp, kế hoạch này sẽ bị giảm xuống thành một cuộc trang trí.
Đổi mới phương pháp: từ điểm số sang năng lực giao tiếp
Ở cấp trường, những mô hình tiên phong cho thấy cải cách giáo dục tiếng Anh phải bắt đầu từ việc dám bỏ tư duy thi cử. Tại một trường trung học ở Hà Nội, lãnh đạo nhà trường nhấn mạnh muốn học sinh sử dụng tiếng Anh như một sinh ngữ – phải nói được, dùng được trong thực tế, thoát ly khỏi tư duy chạy theo điểm số hay chỉ làm các bài kiểm tra hàn lâm trên lớp. Nhà trường xây dựng “lớp học không biên giới”, tạo cơ hội học sinh giao tiếp trực tuyến hoặc trực tiếp với bạn bè quốc tế bằng tiếng Anh. Hệ thống câu lạc bộ hợp tác quốc tế, câu lạc bộ tiếng Anh được phát triển, hình thành các “English zone” trong khuôn viên trường. Quan trọng hơn, nhà trường huy động phụ huynh giỏi ngoại ngữ và chuyên gia từ các trường đại học để tổ chức bài giảng, giờ trò chuyện bằng tiếng Anh. Tuy nhiên, nếu phần lớn giáo viên vẫn quen dạy theo giáo án đọc – chép, những sáng kiến này sẽ bị khoanh lại thành hoạt động ngoại khóa cho một nhóm nhỏ học sinh khá giỏi, không chạm tới đa số.
Giáo viên ở tâm điểm: phát triển chuyên môn và liên kết đại học – nhà trường
Không có giáo viên, mọi đề án tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai chỉ là giấy. Hà Nội đã nâng chuẩn cho hơn 5.600 giáo viên tiếng Anh, trong đó 355 người đạt IELTS từ 6.5 trở lên được đào tạo, bồi dưỡng tại Australia; gần 400 giáo viên các môn khác được huấn luyện khả năng tổ chức dạy học và hoạt động giáo dục bằng tiếng Anh, với chứng chỉ phương pháp dạy học quốc tế của Cambridge. Đây là nền tảng ban đầu, nhưng năng lực sử dụng tiếng Anh chưa đủ, họ cần năng lực sư phạm để dạy theo hướng giao tiếp. Trong hơn 5 năm qua, một mô hình Nhóm hoạt động giáo viên (Teacher Activity Groups – TAGs) được thí điểm ở nhiều địa phương, kết nối trên 3.300 giáo viên thông qua cộng đồng học tập chuyên môn. TAGs hướng tới xây dựng cộng đồng nơi giáo viên học hỏi lẫn nhau, chia sẻ kinh nghiệm và cùng giải quyết thách thức thực tiễn. Cùng hướng tiếp cận đó, dự án tăng cường bản sắc nghề nghiệp và năng lực lãnh đạo giáo viên do một trường đại học ngoại ngữ ở Huế liên kết với đại học trong nước và tại Vương quốc Anh triển khai, cho thấy mô hình hợp tác đại học – nhà trường là chiến lược dài hơi. Vấn đề là phải đảm bảo giáo viên ở vùng nông thôn, miền núi được tham gia trên nền tảng phù hợp, tránh biến phát triển chuyên môn thành đặc quyền của đô thị.

Môi trường học tiếng Anh: dùng được với mọi người, mỗi ngày, mọi nơi
Tiếng Anh chỉ trở thành ngôn ngữ thứ hai khi nó xuất hiện tự nhiên trong đời sống nhà trường, không bị đóng khung trong 45 phút trên lớp. Một trường tiểu học – THCS ở Hà Nội đã xây dựng đề án với phương châm “Everyone, everyday, everywhere” – mỗi người, mỗi ngày, mọi nơi đều sử dụng tiếng Anh; không chỉ học sinh, cán bộ, giáo viên, nhân viên mà cả phụ huynh đến trường cũng được khuyến khích dùng những mẫu câu giao tiếp đơn giản. Học sinh cần cơ hội sử dụng tiếng Anh trong lớp và cả hoạt động ngoài nhà trường, qua phim, âm nhạc, trò chơi và những trải nghiệm phù hợp. Ở cấp hệ thống, một chuyên gia ngôn ngữ nhận định Việt Nam cần một hệ thống học tập toàn diện, trong đó chương trình, phương pháp, môi trường và khảo thí được thiết kế liên kết với nhau. Điều đó cho thấy nếu đề kiểm tra vẫn chỉ trắc nghiệm ngữ pháp, nếu bảng điểm vẫn là thước đo duy nhất, mọi nỗ lực tạo môi trường học tiếng Anh sẽ bị kéo ngược về lối mòn. Kết luận thẳng thắn là: thành công hay thất bại của chiến lược tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai phụ thuộc vào việc dám đánh giá học sinh bằng năng lực sử dụng, chứ không phải bằng số câu đúng sai.






