Tham vọng tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai: từ nghị quyết đến thực tế phũ phàng
Tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học nghĩa là học sinh không chỉ học để thi, mà sử dụng tiếng Anh như công cụ giao tiếp, học tập, nghiên cứu và hội nhập, xuất hiện tự nhiên trong sinh hoạt học đường, bài giảng, tài liệu và tương tác hàng ngày giữa thầy – trò lẫn bạn bè. Nghị quyết 71-NQ/TW đã đặt mục tiêu “từng bước đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học”, biến tiếng Anh thành một yêu cầu mang tính hệ thống trong chính sách giáo dục tiếng Anh. Tuy nhiên, những con số về kết quả thi tốt nghiệp cho thấy khoảng cách giữa tham vọng và năng lực hiện hữu chưa hề được thu hẹp đáng kể. Năm 2026, dù tiếng Anh là môn tự chọn, trong hơn 334.500 thí sinh vẫn có 50,23% dưới 5 điểm, điểm trung bình chỉ 5,07 và điểm phổ biến nhất là 4,25. Khi một môn được kỳ vọng là chiếc chìa khóa hội nhập mà vẫn “đội sổ” về điểm số, câu hỏi cần đặt ra không phải là tăng thêm giờ học, mà là sửa lại cách tiếp cận toàn bộ hệ thống.

Hệ thống chưa sẵn sàng: giáo viên, phương pháp và hạ tầng đồng loạt hụt hơi
Nếu nhìn dải kết quả thi tiếng Anh dưới trung bình từ 68,74% năm 2019 xuống 38,22% năm 2025 rồi tăng trở lại 50,23% năm 2026, ta thấy bức tranh cải thiện nhưng thiếu ổn định và không bền vững. Gốc rễ nằm ở chỗ hệ thống chưa đồng bộ: chuẩn mực giáo viên tiếng Anh chênh lệch lớn, phương pháp giảng dạy chậm đổi mới, hạ tầng thiếu và không đều giữa nội thành và vùng khó. Có nơi đề xuất giáo viên phải có bằng sư phạm tiếng Anh và chứng chỉ IELTS từ 7,5 trở lên để đáp ứng yêu cầu chất lượng “thầy giỏi trò mới giỏi”, nhưng đó mới chỉ là tiêu chí, chưa phải thực trạng phổ biến. Trong nhiều trường, tiếng Anh vẫn bị đóng khung trong sách giáo khoa và đề cương thi cử, biến tiết học thành giờ luyện ngữ pháp, từ vựng, thay vì xây dựng môi trường học tiếng Anh sống động, có tương tác liên tục. Khi hạ tầng và đội ngũ chưa nâng cấp tương xứng, mọi chính sách giáo dục tiếng Anh tham vọng đều có nguy cơ trở thành khẩu hiệu.

Môi trường học tiếng Anh: điều kiện tiên quyết chứ không phải “phụ kiện” cho thi cử
Điểm mấu chốt của tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai không nằm ở tờ phiếu điểm, mà ở môi trường học tiếng Anh sống và sử dụng được. Các ý kiến chuyên môn nhấn mạnh rằng để một ngoại ngữ thực sự sống như ngôn ngữ thứ hai, điều quyết định là môi trường ứng dụng và nhu cầu tự thân của người học. Phụ thuộc vào bài thi trắc nghiệm – vốn chủ yếu kiểm tra ngữ pháp, từ vựng – chỉ tạo ra động lực ngắn hạn kiểu “thi gì học nấy”, dễ đẩy học sinh vào vòng lặp luyện đề và mẹo làm bài. Khi Hà Nội từng bàn chuyện bỏ môn thi thứ ba là ngoại ngữ, dư luận lập tức lo học sinh sẽ bỏ bê tiếng Anh – một phản ứng cho thấy chúng ta đang gắn việc học ngoại ngữ với thi cử hơn là năng lực giao tiếp. Tệ hơn, áp đặt thi bắt buộc trong khi môi trường tiếp cận tiếng Anh giữa nội thành và vùng khó còn chênh lệch rất lớn về giáo viên, cơ sở vật chất, điều kiện học trung tâm sẽ đẩy học sinh vùng yếu vào thế bất lợi ngay từ vạch xuất phát. Muốn tiếng Anh sống như ngôn ngữ thứ hai, trường học phải chủ động tạo ra không gian ngôn ngữ: bảng tin, câu lạc bộ, hoạt động ngoại khóa, bài giảng tích hợp và tài liệu song ngữ – những thứ điểm số không thể thay thế.

AI, công nghệ và câu hỏi: thầy cô đứng đâu trong lớp học mới?
Công nghệ và trí tuệ nhân tạo đang mở ra một mặt trận mới cho chính sách giáo dục tiếng Anh. AI có thể cá nhân hóa việc học, mở rộng kho học liệu và tạo môi trường giao tiếp quốc tế cho học sinh, đặc biệt ở những nơi giáo viên giỏi còn khan hiếm. Nhưng đây không phải cây đũa thần. Theo lãnh đạo ngành giáo dục, AI phải đóng vai trò hỗ trợ chứ không thay thế giáo viên, cũng không làm mờ đi khả năng tư duy phản biện, sáng tạo và giao tiếp thực của người học. Nghị quyết 71 yêu cầu bảo đảm đội ngũ giáo viên đủ số lượng, trình độ, đồng thời nâng cấp cơ sở vật chất, công nghệ và ứng dụng mạnh mẽ trí tuệ nhân tạo trong dạy – học tiếng Anh. Điều đó chỉ có ý nghĩa nếu giáo viên được đào tạo để sử dụng công nghệ một cách chủ động: thiết kế bài học tương tác, dùng AI như trợ lý chấm bài, gợi ý hoạt động nói – nghe, chứ không biến lớp học thành buổi ngồi nhìn màn hình. Khi giáo viên yếu, hạ tầng lỏng lẻo, AI sẽ chỉ phóng to sự bất bình đẳng thay vì thu hẹp nó.

Không thể chỉ dựa vào một bài thi: cần một lộ trình đồng bộ và nhân văn
Tranh luận quanh việc có nên biến tiếng Anh thành môn thi bắt buộc cho thấy chúng ta vẫn đang tìm đường tắt. Đúng là thi cử tạo áp lực và buộc nhà trường lẫn phụ huynh “đầu tư mạnh” vào môn học, nhưng đánh đồng “môn thi bắt buộc” với “ngôn ngữ thứ hai” là sai hướng. Thi cử có thể là công cụ đo lường, không phải chiếc máy biến đổi môi trường ngôn ngữ. Các chuyên gia và cơ quan quản lý đã xác định những trục cần tập trung: chuyển từ tư duy ngoại ngữ sang ngôn ngữ thứ hai và chính sách ngôn ngữ; công nghệ và học ngôn ngữ thứ hai; phương pháp dạy, chương trình; ngôn ngữ – ngôn ngữ học; phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên. Mấu chốt là thực thi đồng thời: chuẩn hóa năng lực giao tiếp của thầy cô, hoàn thiện chương trình và phương pháp, đầu tư cơ sở vật chất, dùng AI để luyện tập hàng ngày. Nếu lộ trình đó được đi đến nơi đến chốn, điểm thi tiếng Anh sẽ tự cải thiện và tiếng Anh mới có cơ hội “sống” trong trường học – không phải như nỗi ám ảnh điểm số, mà như chiếc chìa khóa mở cánh cửa thế giới cho mọi học sinh, dù ở nội thành hay vùng khó.






