Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai: Lộ trình từ địa phương

Đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai: Lộ trình từ địa phương
Sở thích|Giáo dục tuổi đi học

Tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai: mục tiêu tham vọng nhưng cần đi bằng lộ trình

“Đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học” là một chương trình đổi mới giáo dục tiếng Anh nhằm xây dựng môi trường học tập, giảng dạy và quản lý có sử dụng tiếng Anh thường xuyên, để học sinh và giáo viên không chỉ học tiếng Anh như một môn độc lập mà còn dùng tiếng Anh như công cụ giao tiếp, học tập và hợp tác ngay trong nhà trường, gắn với Chương trình giáo dục phổ thông và định hướng hội nhập lâu dài. Triển khai đề án này giai đoạn 2025–2035 với tầm nhìn 2045, nhiều tỉnh đang chứng minh: tham vọng là lớn, nhưng con đường bắt buộc phải đi theo lộ trình, từng bước, có thí điểm và điều chỉnh, thay vì một cuộc “cách mạng” đồng loạt trên giấy tờ.

Đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai: Lộ trình từ địa phương

Thanh Hóa, Tuyên Quang: những lộ trình khác nhau cho cùng một đích đến

Điểm chung đáng chú ý là nhiều địa phương đã chủ động xây dựng kế hoạch cụ thể cho đề án tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai, nhưng cách đi lại rất khác nhau. Ở Tuyên Quang, UBND tỉnh ban hành kế hoạch thực hiện hai đề án về tiếng Anh và tăng cường dạy học ngoại ngữ, với giai đoạn chính từ 2025–2035 và tầm nhìn đến 2045. Theo kế hoạch, đến năm 2027, 100% cơ sở giáo dục phổ thông dạy ngoại ngữ theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018, lồng ghép nhiệm vụ vào kế hoạch công tác và tổ chức ít nhất 2 hoạt động thực hành ngoại ngữ mỗi năm học. Thanh Hóa đi theo hướng xây dựng “hệ sinh thái sử dụng tiếng Anh” trong các cơ sở giáo dục đến năm 2035 và mục tiêu đến 2045 là tiếng Anh trở thành công cụ giao tiếp phổ biến trong dạy học và quản lý. Việc chia rõ giai đoạn 2025–2030 và 2030–2045 cho thấy tỉnh này nhìn nhận sự thay đổi là quá trình dài, phải được tính toán cả về nhân lực, học liệu lẫn ngân sách, thay vì đặt một mốc chung cho tất cả rồi để các trường “tự bơi”.

Lộ trình triển khai GDPT: thí điểm nhỏ, môi trường rộng

Điều dễ nhận thấy là lộ trình triển khai GDPT về ngoại ngữ không dừng ở việc thêm tiết tiếng Anh trong thời khóa biểu. Tuyên Quang yêu cầu mỗi cơ sở giáo dục phổ thông tổ chức ít nhất 2 hoạt động tạo môi trường thực hành ngoại ngữ, ưu tiên nghe – nói, giao tiếp, câu lạc bộ, giao lưu trực tuyến hoặc hoạt động STEM/STEAM có sử dụng tiếng Anh. Tỉnh này còn dự kiến chọn khoảng 6 trường tiểu học, THCS có điều kiện tốt để chuẩn bị hoặc thí điểm dạy một số nội dung Toán, Khoa học tự nhiên bằng tiếng Anh; trong đó 2–4 trường sẽ triển khai ở quy mô nhỏ và không dùng kết quả thí điểm làm tiêu chí tuyển sinh hay xếp lớp. Đây là cách tiếp cận thận trọng nhưng cần thiết: biến lớp học thành môi trường ngôn ngữ tích hợp (CLIL) từng bước, qua dạy minh họa, dự giờ, lấy ý kiến, thay vì “bật công tắc” đồng loạt. Đáng nói hơn, tỉnh còn xây dựng kho học liệu số dùng chung, gồm học liệu tiếng Anh và tối thiểu 10 kế hoạch bài dạy tích hợp nội dung – ngôn ngữ, ưu tiên sử dụng được tại vùng khó khăn.

Đào tạo giáo viên tiếng Anh: điều kiện tiên quyết chứ không phải bước phụ

Nếu tiếng Anh phải trở thành ngôn ngữ thứ hai, thì đội ngũ giáo viên là điểm quyết định thành công hay thất bại. Tại một trường TH&THCS ở Nhi Sơn, Thanh Hóa, nhà trường mới có 2 giáo viên tiếng Anh đạt chuẩn chuyên môn và còn thiếu tối thiểu 1 giáo viên để đáp ứng yêu cầu dạy học, đồng thời chưa có phòng học bộ môn tiếng Anh mà phải tận dụng phòng Tin học và thiết bị sẵn có. Thực tế này cho thấy không thể kỳ vọng một chuẩn chung cho mọi trường, nếu không đi kèm chính sách đào tạo và bồi dưỡng linh hoạt. Ở Tuyên Quang, phát triển đội ngũ được xác định là nhiệm vụ trọng tâm: tỉnh phân loại năng lực giáo viên tiếng Anh, giáo viên môn khác và cán bộ quản lý; rà soát nhu cầu tuyển dụng, có chính sách thu hút giáo viên cho vùng khó khăn và cơ sở thí điểm. Song song, một khung phát triển chuyên môn giáo viên Việt Nam (TPDF) đang được xây dựng, với 6 lĩnh vực năng lực và 4 cấp độ phát triển, áp dụng cho cả giáo viên tiếng Anh lẫn giáo viên dạy môn khác bằng tiếng Anh. Một câu nói đáng nhớ từ chuyên gia quốc tế trong tham vấn này: “Đội ngũ giáo viên phải có trình độ tiếng Anh cần thiết, kiến thức sư phạm, nguồn lực hỗ trợ và cơ hội phát triển chuyên môn thường xuyên”.

Không thể có một công thức chung cho mọi địa phương

Các kế hoạch địa phương đang cho thấy một sự thật thẳng thắn: đưa tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai vào trường học là câu chuyện rất khác nhau giữa vùng thuận lợi và vùng khó khăn. Nhi Sơn với thiếu giáo viên, chưa có phòng học bộ môn nhưng vẫn phải tiến từng bước, tận dụng phòng Tin học, tivi thông minh và máy chiếu. Trong khi đó, những trường trọng điểm ở Tuyên Quang có điều kiện để thí điểm dạy Toán, Khoa học tự nhiên bằng tiếng Anh, xây dựng kho học liệu số dùng chung và tổ chức đều đặn các sân chơi ngoại ngữ. Chính vì vậy, việc áp dụng một mô hình duy nhất cho tất cả là công thức dẫn đến hình thức hóa: trường không đủ điều kiện sẽ “chạy theo” tiêu chí, còn trường khá lại bị bó trong khung cứng. Các kế hoạch hiện nay đã có tín hiệu tích cực khi nhấn mạnh rà soát điều kiện, tập trung đầu tư cho cơ sở thí điểm và trường vùng khó, tránh đầu tư dàn trải. Câu hỏi còn lại là liệu các tỉnh có kiên trì với lộ trình, chấp nhận tiến chậm nhưng chắc, hay sẽ lại chạy theo thành tích khi mốc 2035, 2045 đến gần. Câu trả lời sẽ quyết định việc tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai thực chất trong trường học, hay chỉ là khẩu hiệu treo trên tường.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!