Từ chuyến thăm Bộ trưởng Khaled đến trục chiến lược Việt Nam - Malaysia
Hợp tác quốc phòng Việt Nam - Malaysia là quá trình hai nước tăng cường gắn kết chính trị, mở rộng phối hợp quân sự và công nghiệp, ưu tiên an ninh hàng hải và xây dựng năng lực phòng thủ trong khuôn khổ Đối tác Chiến lược Toàn diện, nhằm phục vụ lợi ích an ninh quốc gia và củng cố vai trò trung tâm của ASEAN trong môi trường cạnh tranh khu vực ngày càng phức tạp.
Điểm nhấn mới nhất của hợp tác quốc phòng Việt Nam Malaysia là chuyến thăm chính thức của Bộ trưởng Quốc phòng Malaysia Mohamed Khaled bin Nordin, trong đó ông cùng Phó Thủ tướng, Bộ trưởng Quốc phòng Phan Văn Giang duyệt Đội danh dự Quân đội nhân dân Việt Nam. Đây không chỉ là nghi thức mà là thông điệp chính trị: hai bên sẵn sàng nâng hợp tác từ đối thoại sang hành động cụ thể. Nhà phân tích an ninh Collins Chong Yew Keat nhận định chuyến thăm đã thiết lập chương trình nghị sự chiến lược, mở rộng phạm vi hợp tác và hướng tới quan hệ quốc phòng thực tiễn hơn. Nói cách khác, hai nước đang chuyển từ “nói về hợp tác” sang “thiết kế cấu trúc hợp tác”, đặt nền cho các dự án dài hạn.

Đối tác Chiến lược Toàn diện: Công nghiệp quốc phòng là phép thử bản lĩnh
Nếu phải chọn một thước đo mức độ nghiêm túc của quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện, thì công nghiệp quốc phòng khu vực chính là phép thử rõ nhất. Thủ tướng Lê Minh Hưng đã hoan nghênh việc tăng cường hợp tác quốc phòng, đặt nó trong khuôn khổ phát triển dài hạn của quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện. Đồng thời, hai bên tái khẳng định Bản ghi nhớ về hợp tác quốc phòng năm 2023 và Chương trình Hành động triển khai Đối tác Chiến lược Toàn diện là lộ trình chính. Điều đó cho thấy công nghiệp quốc phòng không phải “phụ lục”, mà là phần lõi của chiến lược chung. Việt Nam khuyến khích các doanh nghiệp và lãnh đạo quốc phòng Malaysia tham gia Triển lãm quốc phòng quốc tế Việt Nam (VNDefenceExpo) lần thứ ba – một bước đi chủ động để biến các tờ giấy MOU thành dây chuyền sản xuất, dự án chuyển giao công nghệ và những sản phẩm “Made in ASEAN”.
VNDefenceExpo 2026 được nhìn nhận như nền tảng để xác định các dự án và đối tác mới trong công nghiệp quốc phòng khu vực, dù để đi tới hợp đồng mua sắm, chuyển giao công nghệ hay sản xuất chung thì cần nhiều hơn là sự hiện diện hình thức tại triển lãm. Cơ hội nằm ở chỗ: Malaysia có kinh nghiệm và một số năng lực công nghiệp quốc phòng, trong khi Việt Nam có nhu cầu hiện đại hóa và mục tiêu phát triển hệ sinh thái công nghiệp quốc phòng tự chủ hơn. Rủi ro lại ở khả năng chậm trễ nếu hai bên dừng ở mức “ý tưởng đẹp” mà thiếu cơ chế lựa chọn các dự án khả thi, tập trung vào những lĩnh vực phù hợp với nhu cầu và năng lực, như gợi ý của chuyên gia Collins Chong Yew Keat về các dự án công nghiệp quốc phòng được lựa chọn kỹ lưỡng.

Hợp tác hàng hải chiến lược: Từ UNCLOS đến an ninh cho ngư dân
Trong tất cả các mảng hợp tác, hợp tác hàng hải chiến lược nổi lên như ưu tiên rõ ràng nhất – và điều này hoàn toàn hợp lý nếu nhìn vào vị trí địa lý và lợi ích sống còn trên biển của hai nước. Cả Việt Nam và Malaysia đều ủng hộ tham vấn thường xuyên, tăng cường tương tác giữa các cơ quan thực thi pháp luật trên biển, hỗ trợ ngư dân gặp nạn và quản lý hòa bình các tranh chấp phù hợp luật pháp quốc tế. Việc tái khẳng định tầm quan trọng của UNCLOS 1982, thực hiện đầy đủ DOC và thúc đẩy sớm một COC hiệu quả và thực chất cho thấy hai nước không muốn để Biển Đông trượt vào vòng đối đầu, mà xây dựng trật tự dựa trên luật lệ. Ở tầng rất cụ thể, điều này đỡ trực tiếp cho người dân: ngư dân được bảo vệ tốt hơn, lực lượng chấp pháp biển có kênh phối hợp rõ hơn khi xảy ra tình huống trên thực địa.
Theo phân tích của Collins Chong Yew Keat, đối với Malaysia, chuyến thăm hỗ trợ khả năng phục hồi hàng hải, đa dạng hóa quốc phòng và củng cố an ninh khu vực với trọng tâm ASEAN. Đối với Việt Nam, hợp tác hàng hải giúp mở rộng các cơ chế quản lý rủi ro trên biển và xây dựng mạng lưới đối tác quốc phòng đáng tin cậy. Nói cách khác, đây không chỉ là câu chuyện “biên giới trên biển”, mà là cách hai nước cùng gia cố một vành đai an ninh mềm dựa trên phối hợp thực thi pháp luật, cứu hộ, chia sẻ thông tin, đồng thời gửi tín hiệu rằng các tranh chấp sẽ được xử lý bằng công cụ pháp lý, không phải bằng pháo hạm. Chính lựa chọn này giúp giảm nguy cơ tính toán sai lầm, tạo môi trường ổn định hơn cho thương mại và sinh kế của người dân ven biển.

Giá trị thực tiễn cho người dân và vai trò ASEAN
Một hợp tác quốc phòng chỉ có ý nghĩa khi cuối cùng quay về lợi ích cụ thể cho người dân. Chuyên gia Collins Chong Yew Keat nhận xét chuyến thăm đã gắn kết lòng tin chính trị, lợi ích hàng hải và các mục tiêu của ASEAN quanh một chương trình hợp tác thực tiễn hơn. Với Malaysia, điều này hỗ trợ khả năng phục hồi hàng hải và đa dạng hóa quốc phòng; với Việt Nam, đây là cơ hội tăng cường xây dựng năng lực và mạng lưới đối tác quốc phòng đáng tin cậy. Khi lực lượng hải quân, cảnh sát biển, cứu hộ hai nước có thêm kênh phối hợp, người chịu lợi trực tiếp là ngư dân, thủy thủ, doanh nghiệp logistics – những đối tượng đối mặt rủi ro trên biển mỗi ngày. Về mặt khu vực, hợp tác song phương được dùng để củng cố chứ không làm suy yếu các thể chế ASEAN, qua đó giảm khoảng trống quyền lực mà các nước ngoài khu vực có thể tận dụng.
Giá trị lâu dài của hợp tác quốc phòng Việt Nam Malaysia sẽ không đo bằng số lượng thông cáo báo chí, mà bằng mức độ phối hợp thường xuyên, mạng lưới chuyên nghiệp mạnh mẽ hơn và những kết quả an ninh có thể đo lường được. Theo Collins Chong Yew Keat, cách tiếp cận hiệu quả nhất là tập trung vào an ninh hàng hải, khả năng phục hồi trên mạng, ứng phó nhân đạo, giáo dục quân sự và các dự án công nghiệp quốc phòng được lựa chọn kỹ lưỡng. Điều đó mở ra lộ trình cụ thể: tăng trao đổi giảng viên, khóa học sĩ quan, chương trình song ngữ và các chuyến thăm giữa học viện quân sự, xây dựng mạng lưới sĩ quan hiểu nhau và có thể liên lạc trực tiếp trong khủng hoảng. Đó là lớp hợp tác khó nhìn thấy trên bản tin thời sự, nhưng lại quyết định việc ASEAN có đủ “cơ bắp thể chế” để quản lý một môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt hay không.






