Giảm nhập siêu dưới 10 tỷ USD: Mục tiêu phụ thuộc vào ngân hàng đến mức nào?
Vai trò của hệ thống ngân hàng trong hỗ trợ hoạt động xuất nhập khẩu là khả năng cung ứng tín dụng, thanh khoản và dịch vụ tài chính giúp dòng tiền gắn chặt với dòng hàng hóa, dịch vụ, đồng thời giữ ổn định kinh tế vĩ mô và tăng sức cạnh tranh thương mại của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế. Nếu Bộ Công Thương kỳ vọng nhập siêu cả năm giảm xuống dưới 10 tỷ USD, thì điều này không thể đạt được chỉ bằng nỗ lực của doanh nghiệp và cơ quan quản lý; nó cần một chiến lược chủ động từ phía ngân hàng. Trong bối cảnh hoạt động công thương và xuất – nhập khẩu đang chịu tác động của biến động và tái cấu trúc quốc tế sâu sắc, việc coi ngân hàng như “hạ tầng mềm” của thương mại là quan điểm cần được đẩy lên thành trụ cột chính sách. Đã đến lúc hệ thống ngân hàng Việt Nam xuất khẩu ý tưởng, sản phẩm tài chính và chuẩn quản trị rủi ro chứ không chỉ cung cấp vốn thuần túy.
Bối cảnh mới: Thương mại dịch chuyển, AI bùng nổ và áp lực nhập siêu
Hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam hiện diễn ra trong bối cảnh quốc tế biến động mạnh, từ dịch chuyển chuỗi cung ứng kiểu "China + 1" đến căng thẳng địa kinh tế giữa các siêu cường. Song song, sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo kéo theo nhu cầu rất lớn với linh kiện, nguyên liệu phục vụ sản phẩm công nghệ, khiến doanh nghiệp tăng tích lũy, tồn kho và mở rộng sản xuất. Hệ quả là nhập khẩu nguyên liệu, máy móc tăng mạnh, làm cán cân thương mại nghiêng về nhập siêu dù xuất khẩu vẫn là điểm sáng. Theo Cục Xuất nhập khẩu, trong những tháng cuối năm, khi sản xuất và xuất khẩu vào giai đoạn cao điểm, khả năng duy trì tăng trưởng xuất khẩu sẽ là yếu tố quan trọng để thu hẹp mức nhập siêu. Vấn đề nằm ở chỗ: nếu ngân hàng không đi trước bằng các gói tài trợ thương mại, giải pháp ngoại hối, bảo hiểm rủi ro, doanh nghiệp sẽ khó tận dụng giai đoạn cao điểm để bù lại áp lực nhập khẩu.

Ngân hàng từ "người cấp vốn" thành "nhà thiết kế hệ sinh thái thương mại"
Chính sách tiền tệ và hệ thống ngân hàng có vai trò quan trọng đối với hoạt động xuất – nhập khẩu thông qua ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, cung ứng tín dụng, thanh khoản và các dịch vụ tài chính. Nhìn chung, các ngân hàng đã hình thành hệ sinh thái khá đa dạng về tín dụng, thanh toán, ngoại hối, bảo hiểm và tài trợ thương mại, hỗ trợ doanh nghiệp về vốn và quản trị rủi ro. Một sáng kiến tiêu biểu là Nền tảng Cơ sở dữ liệu Tài trợ Thương mại (TFR), được triển khai với sự hợp tác quốc tế và cơ quan quản lý trong nước. Nhưng nếu mục tiêu là giảm nhập siêu, các công cụ này cần được định hướng lại: ưu tiên tài trợ chuỗi sản xuất trong nước, nâng tỉ trọng giá trị gia tăng nội địa trong các hợp đồng xuất khẩu, và gắn hạn mức tín dụng với tiêu chí tăng trưởng xuất khẩu bền vững. Theo Cục Xuất nhập khẩu, nâng năng lực doanh nghiệp và gia tăng giá trị sản phẩm sản xuất trong nước là giải pháp dài hạn để cải thiện cán cân thương mại—ngân hàng phải là người thiết kế tài chính của giải pháp đó, không phải người đứng ngoài quan sát.
FDI áp đảo và bài toán tái cân bằng dòng vốn tín dụng
Số liệu 8–9 tháng cho thấy khu vực FDI chiếm hơn 80% kim ngạch xuất khẩu và tăng trưởng cao hơn nhiều so với khu vực doanh nghiệp trong nước. Ở chiều nhập khẩu, FDI cũng là động lực chính khi nhu cầu nguyên liệu, máy móc phục vụ sản xuất gia công tăng mạnh. Mô hình này giúp tăng trưởng xuất khẩu nhưng khiến Việt Nam phụ thuộc vào nhập khẩu đầu vào và giá trị gia tăng nội địa còn mỏng. Nếu ngân hàng tiếp tục dồn tín dụng vào doanh nghiệp FDI mà thiếu chiến lược nâng năng lực chuỗi cung ứng nội địa, mục tiêu giảm nhập siêu sẽ bị đẩy xa. Chiến lược hợp lý là tái cân bằng dòng vốn: vẫn bảo đảm thanh khoản cho khu vực FDI, nhưng tăng tỷ lệ sản phẩm tài trợ thương mại dành cho doanh nghiệp trong nước có tiềm năng tham gia chuỗi xuất khẩu. Điều này không chỉ là câu chuyện "hỗ trợ thương mại Việt Nam" mà là bước xoay trục từ tăng trưởng dựa trên gia công sang tăng trưởng dựa trên năng lực công nghiệp.
Kết luận: Giảm nhập siêu là bài kiểm tra bản lĩnh chính sách ngân hàng
Kỳ vọng nhập siêu cả năm giảm xuống dưới 10 tỷ USD là mục tiêu tham vọng nhưng không phi thực tế, nếu coi hệ thống ngân hàng là trung tâm của chiến lược hỗ trợ xuất nhập khẩu. Trong những tháng cuối năm, cao điểm sản xuất và xuất khẩu sẽ là "cửa sổ" ngắn để cải thiện cán cân; nếu ngân hàng tăng cường tài trợ thương mại, tối ưu thanh toán quốc tế, và bảo đảm ngoại tệ cho các đơn hàng xuất khẩu, sức kéo từ xuất khẩu có thể bù đắp phần nhập khẩu phục vụ sản xuất. Ngược lại, nếu ngân hàng chỉ xử lý từng hồ sơ tín dụng, không gắn quyết định cấp vốn với mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu và nâng giá trị sản xuất trong nước, nhập siêu sẽ còn là câu chuyện lặp lại. Giảm nhập siêu vì thế là bài kiểm tra bản lĩnh chính sách: ngân hàng có dám chuyển mình từ “người cho vay” sang “kiến trúc sư của hệ sinh thái thương mại” hay không.






