Nhập siêu không hẳn là xấu, nhưng là hồi chuông cho hệ thống ngân hàng
Cán cân xuất nhập khẩu Việt Nam là mối quan hệ giữa lượng hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu và nhập khẩu, phản ánh sức cạnh tranh, cấu trúc sản xuất và mức độ phụ thuộc vào thị trường, đồng thời chịu tác động trực tiếp từ hệ thống ngân hàng và các điều kiện tài chính thương mại trong nước. Hoạt động công thương và xuất - nhập khẩu của Việt Nam đang diễn ra trong bối cảnh quốc tế có nhiều biến động và tái cấu trúc sâu sắc, buộc nền kinh tế phải điều chỉnh chiến lược dài hạn. Theo chia sẻ tại một diễn đàn kinh tế, xuất khẩu của Việt Nam tăng khoảng 22%, trong khi nhập khẩu tăng tới khoảng 34-35%. Điều này khiến nhiều người lo ngại về mất cân bằng thương mại, nhưng cách nhìn đơn giản “nhập siêu là xấu” đã lỗi thời. Câu hỏi quan trọng hơn là: hệ thống ngân hàng Việt đang đồng hành với dòng nhập khẩu này như thế nào để nó trở thành động lực nâng cấp năng lực sản xuất, thay vì là gánh nặng lên tỷ giá và đời sống người dân.

Bối cảnh mới: Căng thẳng địa kinh tế và làn sóng công nghệ đẩy xuất nhập khẩu vào thế khó
Thương mại toàn cầu đang bị tái định hình bởi căng thẳng địa kinh tế, chiến lược “Trung Quốc + 1” và làn sóng đầu tư vào công nghệ, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu. Một ước tính cho thấy kim ngạch thương mại song phương giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc đã giảm khoảng 30% trong giai đoạn 2024-2025, buộc Việt Nam phải đa dạng hóa thị trường và chuỗi cung ứng. Cùng lúc, tiêu chuẩn về phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc và các yêu cầu ESG đang dần được cài vào chính sách thương mại thông qua những cơ chế như CBAM hay quy định chống mất rừng. Đối với doanh nghiệp và người lao động, điều này nghĩa là áp lực chi phí, thủ tục và rủi ro thị trường đều tăng. Tỉ giá tác động trực tiếp đến chi phí nhập khẩu, sức cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu và giá cả trong nước, nên mọi cú sốc thương mại sẽ nhanh chóng chuyển thành biến động giá sinh hoạt, lương, việc làm.

Hệ thống ngân hàng Việt: “xương sống” tài chính thương mại nhưng chưa thể yên tâm
Trong bức tranh xuất nhập khẩu Việt Nam, chính sách tiền tệ và hệ thống ngân hàng có vai trò quan trọng đối với hoạt động xuất - nhập khẩu thông qua ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, cung ứng tín dụng, thanh khoản và các dịch vụ tài chính. Nhìn chung, hệ thống ngân hàng đã hình thành hệ sinh thái tương đối đa dạng về tín dụng, thanh toán, ngoại hối, bảo hiểm và tài trợ thương mại, góp phần hỗ trợ doanh nghiệp xuất - nhập khẩu về vốn và quản trị rủi ro. Nói cách khác, tài chính thương mại không còn là “đặc quyền” của các tập đoàn lớn mà đã dần tiếp cận được doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tuy vậy, khi nhập khẩu cho đầu tư và sản xuất gia tăng, nếu ngân hàng không phân biệt rõ đâu là nhập khẩu phục vụ mở rộng năng lực, đâu là nhập khẩu tiêu dùng, rủi ro mất cân đối ngoại tệ, nợ xấu ngoại tệ và áp lực tỷ giá sẽ trực tiếp quay lại hệ thống ngân hàng lẫn túi tiền người dân.
Không chỉ tăng xuất khẩu: Ngân hàng phải “lọc” chất lượng nhập khẩu
Quan điểm quan trọng là không nhìn con số nhập siêu theo hướng tiêu cực bằng mọi giá. Khi hoạt động đầu tư và sản xuất mở rộng, nhu cầu nhập khẩu máy móc, thiết bị và đầu vào là điều khó tránh. Từ những diễn biến trên, bài toán đặt ra không phải là hạn chế nhập khẩu bằng mọi giá, mà là theo dõi nhập khẩu đang phục vụ cho điều gì và tạo ra giá trị gì cho nền kinh tế. Với vai trò “lọc” dòng vốn, hệ thống ngân hàng Việt cần thiết kế lại các gói tín dụng và sản phẩm tài chính thương mại sao cho ưu tiên nhập khẩu cho sản xuất, đổi mới công nghệ, nâng cấp chuỗi giá trị; đồng thời siết tín dụng ngoại tệ với các mặt hàng chủ yếu phục vụ tiêu dùng ngắn hạn. Nếu ngân hàng tiếp tục cấp vốn đại trà, không gắn với hiệu quả xuất nhập khẩu, nhập siêu sẽ biến thành áp lực lên tỷ giá, kéo theo tăng chi phí nhập khẩu, yếu đi sức cạnh tranh xuất khẩu và cuối cùng là lạm phát ăn mòn thu nhập hộ gia đình.






