Mục tiêu 25 tỷ USD: Cam kết chính trị mạnh, yêu cầu thay đổi tư duy kinh tế
Thương mại Việt Nam Ấn Độ là tổng thể các hoạt động trao đổi hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và chuỗi cung ứng giữa hai nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh, được dẫn dắt bởi khuôn khổ Đối tác Chiến lược Toàn diện Tăng cường và định hướng vươn lên mục tiêu 25 tỷ USD thương mại hai chiều vào năm 2030. Ngày 12/9 tại New Delhi, trong khuôn khổ Hội nghị Thượng đỉnh BRICS lần thứ 18, Thủ tướng Lê Minh Hưng đã hội đàm với Thủ tướng Narendra Modi, chuyển thông điệp chính trị và khẳng định quyết tâm nâng tầm quan hệ song phương. Cuộc gặp này không chỉ là nghi lễ ngoại giao mà là “lệnh xuất phát” cho một giai đoạn hợp tác kinh tế mới, nơi mục tiêu 25 tỷ USD trở thành phép thử cho khả năng đồng hành chiến lược của hai nước. Nếu vẫn tư duy thương mại là mua – bán thuần túy, mục tiêu này sẽ đứng yên trên giấy.
Thực tế, quỹ đạo tăng trưởng hiện tại cho thấy dư địa không phải là vấn đề. Trong 8 tháng, thương mại hai chiều đã vượt 13,4 tỷ USD, tăng 25% so với cùng kỳ. Đây là con số đủ sức thuyết phục những người hoài nghi rằng mục tiêu 25 tỷ USD là xa vời. Vấn đề nằm ở chỗ: chúng ta sẽ đạt mốc này bằng cách mở rộng số lượng mặt hàng và kim ngạch ngắn hạn, hay bằng việc tái cấu trúc hợp tác kinh tế song phương theo chiều sâu, gắn với đầu tư, công nghệ và chuỗi cung ứng. Mọi tín hiệu từ cấp lãnh đạo cho thấy lựa chọn thứ hai đang được ưu tiên – và đó cũng là lựa chọn khó hơn, nhưng bền vững hơn.

Tính bổ trợ của hai nền kinh tế: Từ mua – bán sang cùng tham gia chuỗi giá trị
Hai Thủ tướng cùng nhận định Việt Nam và Ấn Độ đều là những nền kinh tế tăng trưởng nhanh, có tính bổ trợ cao và tiềm năng hợp tác rất lớn. Trong 10 năm qua, cấu trúc thương mại đã chuyển dịch rõ rệt: hơn 70% hàng xuất khẩu của Việt Nam sang Ấn Độ là nhóm chế biến, chế tạo như điện tử, máy móc, thiết bị, trong khi nhập khẩu chủ yếu là nguyên phụ liệu, dược phẩm, hóa chất và sắt thép. Điều này cho thấy hai nền kinh tế đang “ăn khớp” dần vào cùng một chuỗi giá trị sản xuất, thay vì cạnh tranh trực diện. Nói cách khác, Ấn Độ ngày càng trở thành nhà cung cấp đầu vào và thị trường tiêu thụ, còn Việt Nam là mắt xích quan trọng trong khâu sản xuất, lắp ráp và hoàn thiện sản phẩm.
Theo Tham tán thương mại Bùi Trung Thướng, “vấn đề quan trọng hiện nay là phải chuyển từ tăng trưởng thương mại theo chiều rộng sang kết nối doanh nghiệp, đầu tư, công nghệ và chuỗi cung ứng”. Đây là quan điểm thẳng thắn: nếu Việt Nam chỉ đếm số hợp đồng xuất khẩu mà không đặt câu hỏi mình đứng ở đâu trong chuỗi giá trị của Ấn Độ – và ngược lại – thì tăng trưởng sẽ dễ chững lại khi có biến động. Đó cũng là lý do Thủ tướng Lê Minh Hưng đề nghị hai bên thiết lập hành lang kinh tế và chuỗi cung ứng để gia tăng kết nối hai nền kinh tế. Hành lang này, nếu được thiết kế nghiêm túc, sẽ là “đường cao tốc” cho hợp tác doanh nghiệp thay vì chỉ là khẩu hiệu ngoại giao.
Ba trụ cột bứt phá: năng lượng, công nghiệp xanh và công nghệ
Để đạt mục tiêu 25 tỷ USD, chỉ dựa vào các mặt hàng truyền thống là không đủ. Điểm đáng chú ý trong các cuộc trao đổi là sự nhấn mạnh vào những lĩnh vực mới như năng lượng sạch, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và phát triển bền vững. Bùi Trung Thướng nêu cụ thể các mảng giàu tiềm năng: nông sản – thực phẩm – thủy sản; dệt may – da giày; điện tử và công nghiệp hỗ trợ; dược phẩm; logistics; công nghệ thông tin và AI; năng lượng tái tạo; sản xuất xe điện và các ngành công nghiệp mới. Đây thực chất là ba trụ cột chính: hợp tác năng lượng (đặc biệt là năng lượng tái tạo), công nghiệp xanh (xe điện, ngành mới) và đầu tư công nghệ (CNTT, AI, công nghiệp hỗ trợ).
Nếu Việt Nam không nhanh chóng “neo” mình vào các lĩnh vực này, chúng ta sẽ lỡ mất làn sóng tái cấu trúc chuỗi cung ứng mà Ấn Độ đang thúc đẩy. Ấn Độ không chỉ là thị trường hơn một tỷ dân mà đang trở thành trung tâm sản xuất điện tử, ô tô, dược phẩm, năng lượng và công nghệ cao. Việt Nam có lợi thế lao động, vị trí địa lý và kinh nghiệm thu hút FDI, trong khi Ấn Độ có công nghệ, thị trường và các tập đoàn toàn cầu. Câu hỏi không phải là “có hợp tác hay không”, mà là “chúng ta đứng ở tầng nào trong cấu trúc hợp tác đó”. Nếu hài lòng với vai trò gia công giá thấp, mục tiêu 25 tỷ USD có thể đạt, nhưng chất lượng tăng trưởng sẽ gây thất vọng.
FTA Việt Nam - Ấn Độ: Mảnh ghép pháp lý còn thiếu cho bước nhảy 25 tỷ USD
Không thể nói về hợp tác kinh tế song phương mà bỏ qua khung pháp lý. Hai bên đã nêu rõ khả năng xem xét khởi động đàm phán Hiệp định Thương mại Tự do song phương, đồng thời phối hợp với ASEAN để sớm hoàn tất rà soát Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN - Ấn Độ (AITIGA). Nói thẳng, nếu không có một FTA Việt Nam Ấn Độ đủ sâu, doanh nghiệp khó mà cạnh tranh về thuế quan, quy tắc xuất xứ và tiếp cận thị trường với các đối tác khác. FTA không chỉ là “giảm thuế”, mà là cách hai nước thống nhất luật chơi cho đầu tư, dịch vụ, thương mại điện tử, bảo vệ dữ liệu và giải quyết tranh chấp – những yếu tố quyết định đối với doanh nghiệp công nghệ, năng lượng, logistics.
Tuy vậy, FTA chỉ là điều kiện cần, không phải điều kiện đủ. Nếu chỉ chờ FTA để hành động, chúng ta sẽ mất thêm nhiều năm vàng. Ngay lúc này, Việt Nam cần chủ động đề xuất các hành lang kinh tế cụ thể: tuyến logistics ưu tiên, khu công nghiệp liên kết, các dự án chung về năng lượng tái tạo hoặc trung tâm đổi mới sáng tạo song phương. Thực tế cho thấy thương mại hai chiều đã đạt 13,4 tỷ USD chỉ sau 8 tháng, chứng tỏ doanh nghiệp vẫn “tự bơi” khá tốt trong điều kiện chưa có FTA. Một khi FTA ra đời, những người hưởng lợi lớn nhất sẽ là các doanh nghiệp đã đi trước, đã có đối tác, đã tham gia chuỗi cung ứng. Phần còn lại sẽ chỉ chạy theo, bị động trong cuộc chơi do người khác viết luật.
Kết luận: 25 tỷ USD là vạch xuất phát, không phải vạch đích
Mục tiêu 25 tỷ USD trong thương mại Việt Nam Ấn Độ vào năm 2030 mang tính biểu tượng mạnh: nó cho thấy hai nước muốn đặt kinh tế ngang tầm với mức độ tin cậy chính trị hiện nay. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở việc đạt một con số, chúng ta sẽ bỏ lỡ cơ hội xây dựng một trục hợp tác dài hạn dựa trên năng lượng sạch, công nghiệp xanh và đầu tư công nghệ. Hai nhà lãnh đạo đã làm phần việc của mình: đặt mục tiêu, gửi thông điệp tin cậy và đề nghị thiết lập hành lang kinh tế, chuỗi cung ứng. Phần còn lại thuộc về cộng đồng doanh nghiệp và các cơ quan thực thi – những người phải biến tầm nhìn thành dự án, hợp đồng và chuỗi giá trị cụ thể.
Nhìn từ quỹ đạo tăng trưởng hiện tại, 25 tỷ USD không phải là vạch đích mà là vạch xuất phát cho một giai đoạn hợp tác sâu hơn. Nếu Việt Nam coi đây là cơ hội để tái định vị mình trong mạng lưới sản xuất – công nghệ với Ấn Độ, chúng ta sẽ có thêm một đối tác chiến lược kinh tế thực sự, thay vì chỉ là một thị trường xuất khẩu lớn. Ngược lại, nếu chỉ xem Ấn Độ như “thị trường mới để bán hàng”, tăng trưởng sẽ mong manh trước mọi biến động. Lựa chọn nằm ở cách chúng ta hành động ngay từ hôm nay, đặc biệt là trong việc thúc đẩy FTA Việt Nam Ấn Độ và các trụ cột hợp tác mới.






