Thỏa thuận RNA: một bước nhảy chiến lược của y sinh học Việt
Công nghệ RNA ung thư là hướng nghiên cứu y sinh học dùng các phân tử RNA làm nền tảng thiết kế vắc xin, thuốc sinh học thế hệ mới và liệu pháp điều trị, trong đó thông tin di truyền được lập trình để kích hoạt hệ miễn dịch nhận diện, tấn công tế bào ác tính hoặc điều chỉnh hoạt động của gene liên quan đến ung thư theo cách chính xác, có thể cá thể hóa cho từng bệnh nhân. Lễ ký kết Biên bản ghi nhớ hợp tác giữa Viện Nghiên cứu Tâm Anh và Viện RNA thuộc Đại học New South Wales diễn ra tại UNSW, với sự chứng kiến của Tổng Lãnh sự Việt Nam tại Sydney. Sự kiện diễn ra đúng thời điểm chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tới Australia, trong bối cảnh hai nước đang cụ thể hóa quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện. Việc một viện nghiên cứu Việt Nam lần đầu bắt tay với trung tâm RNA số một Australia – nơi gắn với gần 10 giải Nobel ở nhiều lĩnh vực khác nhau – không chỉ là dấu mốc khoa học, mà còn là tuyên bố tham vọng: Việt Nam muốn đứng trong hàng ngũ những quốc gia làm chủ công nghệ lõi y sinh chứ không chỉ nhập khẩu thành quả.

RNA hoạt động như thế nào trong vắc xin ung thư và phòng cúm?
Điểm hấp dẫn của phòng ngừa ung thư bằng RNA nằm ở cơ chế sinh học: nếu DNA là “bản thiết kế”, RNA chính là “người đưa bản thiết kế vào sản xuất”, hướng dẫn tế bào tạo protein cần thiết cho hoạt động sống. Khi các nhà khoa học can thiệp ở lớp RNA, họ không sửa bản thiết kế mà thay đổi hướng dẫn sản xuất, từ đó điều khiển lại phản ứng của cơ thể trước ung thư hay virus cúm. Trên nền tảng này, mRNA được dùng tạo vắc xin và một số liệu pháp điều trị; siRNA có thể “tắt” những gene gây bệnh; gRNA hỗ trợ các công nghệ chỉnh sửa gene. Nhờ vậy, công nghệ RNA ung thư có thể giúp hệ miễn dịch nhận diện chính xác dấu ấn phân tử của khối u phổi, đại trực tràng, còn mRNA phòng cúm cho phép cập nhật nhanh chủng virus lưu hành. Đây là lý do các nhà khoa học coi RNA là nền tảng của nhiều vắc xin, thuốc sinh học thế hệ mới và những hướng điều trị mới cho ung thư, bệnh di truyền, miễn dịch, bệnh hiếm.
Hợp tác y sinh học Việt–Úc: từ ký kết đến làm chủ công nghệ lõi
Thỏa thuận giữa Viện Nghiên cứu Tâm Anh và Viện RNA UNSW đặt nền móng cho hợp tác dài hạn trong nghiên cứu khoa học, đào tạo nhân lực, phát triển công nghệ RNA, nghiên cứu tiền lâm sàng, thử nghiệm lâm sàng và chuẩn bị năng lực sản xuất các sản phẩm y sinh dựa trên nền tảng RNA. Đây là lần đầu tiên một viện nghiên cứu Việt Nam đạt thỏa thuận về công nghệ lõi y sinh với viện nghiên cứu hàng đầu Australia, thể hiện rõ tầm vóc của hợp tác y sinh học Việt-Úc. Ông Nguyễn Thanh Tùng, Tổng Lãnh sự Việt Nam tại Sydney, đánh giá việc ký kết vào thời điểm này cho thấy quan hệ giữa hai nước đang được chuyển hóa thành chương trình hợp tác cụ thể trong lĩnh vực có tầm quan trọng chiến lược. Giáo sư Pall Thordarson khẳng định Việt Nam có cơ hội trở thành động lực thúc đẩy cuộc cách mạng công nghệ RNA tại châu Á – Thái Bình Dương, nhờ định hướng chính sách được thể hiện qua Quyết định 1657/QĐ-TTg và Nghị quyết 72-NQ/TW. Nói cách khác, thỏa thuận này là mắt xích nối chiến lược quốc gia với năng lực nghiên cứu tiên tiến của khu vực.
Từ phòng cúm đến vắc xin ung thư cá thể hóa: tác động lên người bệnh
Điểm đáng chú ý là dự án tập trung vào hai hướng rất gần với người bệnh: phát triển vắc xin mRNA phòng cúm cho Việt Nam và mẫu vắc xin ung thư cá thể hóa cho bệnh nhân ung thư phổi hoặc đại trực tràng. Với cúm, làm chủ công nghệ mRNA nghĩa là Việt Nam có thể rút ngắn quá trình nghiên cứu, tăng khả năng mở rộng sản xuất, chủ động ứng phó tình huống y tế khẩn cấp và củng cố an ninh y tế quốc gia. Với ung thư, việc cá thể hóa vắc xin dựa trên đặc điểm khối u từng bệnh nhân mở ra khả năng điều trị chính xác hơn, thay vì dùng phác đồ “một cho tất cả”. Từ nền tảng công nghệ RNA ung thư, Viện Tâm Anh – vốn quan tâm, hợp tác quốc tế chuyên sâu về vắc xin ung thư và vắc xin phòng bệnh truyền nhiễm – có thể cùng UNSW tạo dữ liệu, giải pháp phù hợp với đặc điểm bệnh tật người Việt và khu vực Đông Nam Á. Đây là giá trị trực tiếp cho người bệnh, giảm phụ thuộc vào nghiên cứu trên quần thể khác biệt.
Kết luận: Việt Nam muốn bước vào chuỗi giá trị thuốc sinh học thế hệ mới
RNA không còn là khái niệm trong phòng thí nghiệm mà đã trở thành nền tảng chiến lược của nhiều loại vắc xin, thuốc sinh học và liệu pháp điều trị thế hệ mới. Hợp tác giữa Viện Tâm Anh và Viện RNA UNSW mở ra cơ hội để Việt Nam từng bước làm chủ công nghệ này, qua đó tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị của một trong những công nghệ sinh học phát triển nhanh nhất thế giới. Tuy nhiên, đây mới là điểm khởi đầu. Thực tế thành công sẽ phụ thuộc vào khả năng chuyển hóa MoU thành chương trình nghiên cứu tiền lâm sàng, thử nghiệm lâm sàng và nền tảng sản xuất vắc xin ung thư phát triển tại Việt Nam. Nếu thực hiện tốt, người dân có thể kỳ vọng trong tương lai không xa, những vắc xin ung thư cá thể hóa và vắc xin mRNA phòng cúm sẽ không chỉ "đến từ bên ngoài" mà được thiết kế, kiểm chứng trên chính dữ liệu người Việt. Khi đó, hợp tác y sinh học Việt-Úc sẽ không đơn thuần là biểu tượng ngoại giao, mà là điểm đổi hướng cho cách chúng ta phòng ngừa ung thư bằng RNA và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.






