Từ hợp tác truyền thống đến trụ cột khoa học công nghệ mới
Trụ cột hợp tác khoa học công nghệ mới giữa Việt Nam và Australia là định hướng chiến lược đặt khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển nguồn nhân lực vào trung tâm quan hệ song phương, chuyển từ nhận công nghệ sang đồng kiến tạo, nhằm nâng vị thế Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu và mở cơ hội dài hạn cho sinh viên, nhà khoa học, doanh nghiệp và startup công nghệ Việt Nam.
Diễn đàn khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, đầu tư, giáo dục đào tạo và phát triển nguồn nhân lực Việt Nam – Australia được tổ chức tại Trường Đại học Công nghệ Sydney trong khuôn khổ chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, với hơn 500 đại diện nhà khoa học, doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách hai nước tham dự. Sự kiện này không chỉ là một hội thảo chuyên môn; nó đánh dấu việc hai bên chính thức coi khoa học công nghệ là trụ cột mới trong quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện. Đây là bước chuyển quan trọng: từ hợp tác rời rạc sang một chiến lược công nghệ dài hạn, có cấu trúc và tham vọng rõ ràng.

Chiến lược công nghệ dài hạn: từ hợp tác sang đồng kiến tạo
Điểm khác biệt của đợt hợp tác này nằm ở tư duy “từ hợp tác sang đồng kiến tạo”. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ chuyển giao công nghệ sang đồng nghiên cứu, đồng phát triển, từ kết nối lẻ tẻ sang liên kết hai hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của hai nước. Nói cách khác, Việt Nam không muốn đứng ở “vầng ngoài” chuỗi giá trị nữa, mà muốn cùng thiết kế, cùng sở hữu những công nghệ lõi. Đây là lựa chọn đầy tham vọng nhưng cần thiết nếu chúng ta muốn thực hiện mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.
Đề xuất xây dựng và triển khai chiến lược kết nối về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo với tầm nhìn dài hạn, coi đây là một trụ cột mới của quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện, là thông điệp rất rõ: hợp tác khoa học Việt Nam Australia không còn là phụ trợ cho thương mại hay giáo dục, mà là “đường trục” của quan hệ song phương. Chiến lược này sẽ ưu tiên các lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ số, công nghệ sinh học, công nghệ lượng tử, năng lượng sạch, khoáng sản chiến lược và kinh tế biển. Nếu Việt Nam không chủ động chiếm lĩnh các mảng này ngay từ bây giờ, chúng ta sẽ tiếp tục lệ thuộc vào công nghệ ngoại nhập trong nhiều thập kỷ.

Cơ hội cụ thể cho sinh viên, nhà khoa học và startup công nghệ
Chiến lược mới không chỉ là chuyện ngoại giao; nó tác động trực tiếp đến từng sinh viên, nhà khoa học và startup công nghệ Việt Nam. Hai bên đặt mục tiêu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nhấn mạnh đội ngũ kỹ sư, nhà khoa học, chuyên gia công nghệ và các nhà quản trị đổi mới sáng tạo; đồng thời khuyến khích mạnh mẽ trao đổi sinh viên, nghiên cứu sinh và chuyên gia giữa hai nước, gắn chặt đào tạo và nghiên cứu với nhu cầu doanh nghiệp. Nghĩa là nếu bạn đang học hoặc nghiên cứu trong các ngành AI, dữ liệu, sinh học, năng lượng sạch, cơ hội tham gia các chương trình liên kết, thực tập, đồng hướng dẫn, thậm chí đồng sở hữu bằng sáng chế sẽ rộng mở hơn nhiều so với trước.
Đối với startup công nghệ Việt Nam, hệ sinh thái mới có thể là “bàn đạp” hiếm có. Hai nước định hướng hình thành các trung tâm R&D, phòng thí nghiệm chung, chương trình ươm tạo doanh nghiệp và dự án đổi mới sáng tạo có khả năng thương mại hóa, cùng với cơ chế hỗ trợ tài chính cho nghiên cứu chung, chia sẻ rủi ro, hướng tới đồng phát triển và đồng đầu tư. Đây chính là “đường băng” cho startup công nghệ Việt Nam: thay vì chỉ tìm vốn nội địa, họ có cơ hội tiếp cận quỹ đầu tư Australia, đồng thử nghiệm sản phẩm trong môi trường quốc tế và thâm nhập thị trường lớn hơn. Ai chậm chân trong cuộc chơi này sẽ rất khó bắt kịp.

Australia cần gì, Việt Nam cần gì: điểm giao lợi ích
Muốn hợp tác bền, phải rõ lợi ích đôi bên. Australia, với chương trình Future Made in Australia nhằm thúc đẩy chuyển đổi năng lượng sạch và tăng giá trị tài nguyên trong nước, đang cần đối tác trong khu vực để mở rộng chuỗi cung ứng và thị trường công nghệ. Việt Nam, ngược lại, đang chuyển từ thu hút đầu tư sang hợp tác cùng phát triển, từ tiếp nhận công nghệ sang đồng sáng tạo, từ tham gia chuỗi giá trị sang giữ vị trí có giá trị gia tăng cao hơn. Điểm giao lợi ích nằm ở chỗ: chúng ta có lực lượng lao động trẻ, thị trường năng động, còn Australia có công nghệ mạnh, hệ thống nghiên cứu tốt và nguồn vốn dài hạn cho đổi mới sáng tạo.
Tại Diễn đàn tổ chức bởi các cơ quan phụ trách đối ngoại, khoa học công nghệ, giáo dục của Việt Nam phối hợp với Đại học Công nghệ Sydney, hơn 500 đại diện doanh nghiệp, hiệp hội, viện, trường hai nước cùng thảo luận cách kết nối các chương trình, cơ sở nghiên cứu, nguồn vốn và thị trường thành một hệ thống chung. “Theo Bộ Khoa học và Công nghệ Việt Nam, điều cần làm tiếp theo là kết nối các chương trình, cơ sở nghiên cứu, nguồn vốn và thị trường thành một hệ thống hợp tác tạo ra động lực lớn hơn”. Nếu quá trình này đi đúng hướng, hợp tác khoa học Việt Nam Australia sẽ không dừng ở các thỏa thuận trên giấy, mà trở thành mạng lưới liên kết doanh nghiệp – viện trường – quỹ đầu tư mang tầm khu vực.

Từ diễn đàn Tech Connect đến những bước đi thực tiễn
Diễn đàn tại Đại học Công nghệ Sydney, với định danh Tech Connect, không phải là sự kiện “một lần rồi thôi”. Mục tiêu đặt ra là xây dựng diễn đàn định kỳ, làm nền tảng cho việc trao đổi và hình thành các sáng kiến, chương trình hợp tác giữa hai nước trong thời gian tới. Việc Vietjet ký kết hợp tác với sân bay quốc tế Tây Sydney, công bố mở đường bay thẳng từ Thành phố Hồ Chí Minh đến sân bay này từ tháng 1/2027, cho thấy hợp tác khoa học – công nghệ đang kéo theo cả hạ tầng kết nối con người, hàng hóa, ý tưởng. Đường bay mới đồng nghĩa với chi phí thời gian thấp hơn cho sinh viên, nhà nghiên cứu, doanh nhân đi lại, và đó là điều kiện vật chất quan trọng cho bất kỳ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo nào.
Tuy vậy, để chiến lược công nghệ dài hạn không bị “mềm hóa” thành khẩu hiệu, Việt Nam cần ba hành động rõ ràng. Thứ nhất, chuẩn hóa các chương trình đào tạo, nghiên cứu chung với Australia, ưu tiên các lĩnh vực chiến lược như AI, bán dẫn, công nghệ sinh học và năng lượng sạch. Thứ hai, thiết kế cơ chế pháp lý cho startup công nghệ Việt Nam dễ dàng nhận vốn, đồng phát triển sản phẩm với đối tác Australia mà vẫn bảo vệ được quyền sở hữu trí tuệ. Thứ ba, bảo đảm việc phát triển nguồn nhân lực bám sát nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, không để khoảng cách giữa nhà trường và thị trường kéo dài. Nếu làm được, trụ cột khoa học công nghệ sẽ không chỉ là trụ cột mới của quan hệ song phương, mà còn là trụ cột mới cho chính mô hình tăng trưởng của Việt Nam.







