Từ 15,5 tỷ USD kim ngạch đến bài toán nâng cấp chuỗi cung ứng
Thương mại Việt Nam Úc và xuất nhập khẩu New Zealand là mối quan hệ kinh tế ngày càng gắn kết, thể hiện qua dòng hàng hóa bổ trợ lẫn nhau, kim ngạch tăng đều và cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực, mở ra dư địa nâng cấp hợp tác từ mua bán đơn thuần sang liên kết chiến lược trong sản xuất, chế biến và phân phối toàn cầu. Tổng kim ngạch thương mại của Việt Nam với New Zealand và Úc năm ngoái đạt 15,5 tỷ USD, trong đó xuất khẩu của Việt Nam đạt 7,5 tỷ USD và nhập khẩu đạt 7,9 tỷ USD. Con số này cho thấy độ mở của quan hệ nhưng không nên được nhìn như một đích đến. Vấn đề cốt lõi là sử dụng bước tiến kim ngạch thương mại để tái cấu trúc chuỗi cung ứng khu vực, đưa doanh nghiệp Việt Nam lên nấc thang cao hơn thay vì chỉ đóng vai trò nhà cung cấp nguyên liệu giá rẻ.

Cơ cấu hàng hóa bổ trợ: lợi thế để đi xa hơn mua bán
Điểm mạnh đáng giá trong hợp tác kinh tế song phương giữa Việt Nam, Úc và New Zealand là cơ cấu hàng hóa bổ sung chứ không cạnh tranh trực tiếp. Việt Nam có lợi thế trái cây nhiệt đới như xoài, thanh long, nhãn, vải, bưởi, trong khi Úc và New Zealand mạnh về nho, cherry, táo, kiwi. Ở chiều ngược lại, Úc cung ứng cho Việt Nam thịt gia súc, thủy sản, lúa mì, bông, sữa và rau quả ôn đới. Đây không chỉ là câu chuyện xuất nhập khẩu New Zealand hay thương mại Việt Nam Úc đơn thuần, mà là nền tảng để thiết kế các chuỗi giá trị chung: từ sản xuất theo mùa, tới chế biến sâu và phân phối xuyên biên giới. Khi mỗi bên đều có thứ đối tác cần, hợp tác về logistics lạnh, chuẩn chất lượng, bảo quản sau thu hoạch và chế biến thực phẩm sẽ là bước kế tiếp mang tính chiến lược hơn là chỉ tăng thêm vài phần trăm kim ngạch thương mại.
FTA và nâng cấp quan hệ: cửa mở cho chuỗi cung ứng khu vực
Dù không có FTA song phương với Úc, Việt Nam đang hưởng lợi từ AANZFTA, CPTPP và RCEP với mức độ mở cửa thị trường cao, quy tắc xuất xứ linh hoạt, tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng khu vực. Giáo sư Võ Xuân Vinh nhấn mạnh dư địa phát triển không chỉ nằm ở gia tăng xuất nhập khẩu mà ở việc nâng cấp chất lượng hợp tác, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và tận dụng tốt hơn các FTA. Với New Zealand, việc hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện vào tháng 2/2025 là một tín hiệu chính trị rõ ràng rằng hợp tác kinh tế song phương sẽ bước sang giai đoạn phối hợp chiến lược trong các lĩnh vực trọng yếu, từ nông nghiệp công nghệ cao, công nghiệp chế biến đến dịch vụ logistics và công nghệ số. Nếu không biến các hiệp định và khuôn khổ đối tác này thành mô hình chuỗi cung ứng cụ thể, Việt Nam sẽ bỏ lỡ giá trị lớn nhất.
Nông sản hai chiều: bài kiểm tra chất lượng và uy tín
Nông sản là lĩnh vực cho thấy rõ nhất khả năng nâng cấp hợp tác. Việc bưởi Việt Nam và nhiều loại rau quả khác chinh phục được thị trường Úc và New Zealand, vốn nổi tiếng với hệ thống kiểm dịch thực vật khắt khe hàng đầu thế giới, là một bước nhảy về uy tín và thương hiệu quốc tế cho nông sản Việt Nam. Ở chiều nhập khẩu, rau quả, thịt bò, thịt heo từ Úc ngày càng xuất hiện nhiều hơn tại các cửa hàng thực phẩm cao cấp, siêu thị và chuỗi nhà hàng ở Việt Nam, được người tiêu dùng đón nhận nhờ giá cả cạnh tranh và chất lượng tốt. Điều này cho thấy người dân trực tiếp hưởng lợi: họ có thêm lựa chọn sản phẩm chất lượng cao, trong khi nông dân và doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội học hỏi và nâng chuẩn sản xuất. Nhưng nếu chỉ dừng ở mua bán nguyên liệu, cơ hội xây dựng các liên kết chế biến chung, phát triển sản phẩm đông lạnh, sấy khô, chế biến sâu sẽ bị bỏ qua.
Từ dư địa lớn đến chiến lược dài hạn cho doanh nghiệp Việt
Triển vọng thương mại với hai thị trường thuộc Châu Đại Dương tiếp tục rộng mở nhờ tin cậy chính trị, tiếp xúc cấp cao thường xuyên, nhiều cơ chế hợp tác và cơ cấu hàng hóa bổ sung cho nhau. Dư địa thương mại vẫn còn bởi quan hệ mang tính bổ trợ, nhưng nếu Việt Nam không chủ động xây dựng chiến lược chuỗi cung ứng, dư địa đó có thể chỉ được lấp đầy bằng tăng lượng hàng thô. Doanh nghiệp Việt cần chuyển từ tư duy “bán được gì” sang “tham gia khâu nào” trong chuỗi giá trị: nguyên liệu chuẩn quốc tế, chế biến theo nhu cầu thị trường Úc – New Zealand, dịch vụ logistics chuyên biệt, giải pháp số cho truy xuất nguồn gốc. Ở chiều ngược lại, người tiêu dùng trong nước cũng được hưởng lợi với thêm lựa chọn sản phẩm, dịch vụ chất lượng cao từ các nước này. Kết luận, 15,5 tỷ USD chỉ nên được coi là vạch xuất phát cho một chiến lược dài hạn: đưa Việt Nam trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực với đối tác Úc và New Zealand.






