Thỏa thuận 4,1 tỷ USD: Bước ngoặt cho mỏ Lạc Đà Vàng và hợp tác Mỹ – Việt
Thỏa thuận thương mại giữa Murphy Oil và Petrovietnam quanh mỏ Lạc Đà Vàng là một gói hợp tác khai thác dầu khí ngoài khơi, thiết lập cơ chế tiêu thụ sản lượng dầu và khí đến năm 2039, đồng thời mở rộng hiện diện của Murphy Oil Việt Nam trong bể Cửu Long như một nhà điều hành chiến lược, với Petrovietnam là đối tác nội địa trung tâm.
Trọng tâm của loạt thỏa thuận là dự án mỏ Lạc Đà Vàng (Lô 15-1/05), ngoài khơi cách bờ khoảng 120 km và được ước tính có khoảng 100 triệu thùng dầu quy đổi. Các văn kiện mới hoàn tất tạo cơ sở cho việc khai thác và tiêu thụ khoảng 57,4 triệu thùng dầu và 68,8 triệu MMBtu khí đến năm 2039, cùng một cơ chế phối hợp toàn diện về lấy dầu, bán dầu, mua bán khí và xây dựng hạ tầng đấu nối – vận chuyển khí. Đây không chỉ là một thỏa thuận dầu khí đơn thuần mà là cấu trúc doanh thu dài hạn cho các bên tham gia, bảo đảm đầu ra cho mỏ dầu ngoài khơi quy mô lớn đầu tiên mà Murphy Oil triển khai tại Việt Nam.
Điểm đáng chú ý là các thỏa thuận được trao tại Hoa Kỳ, với sự hiện diện của Tổng Giám đốc Petrovietnam Lê Mạnh Cường và Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc điều hành Murphy Oil Eric M. Hambly, dưới sự chứng kiến của lãnh đạo cấp cao Việt Nam. Điều này cho thấy mỏ Lạc Đà Vàng đã vượt khỏi phạm vi một dự án riêng lẻ và trở thành biểu tượng cho làn sóng Petrovietnam hợp tác với các “đại bàng” dầu khí Mỹ. Quan điểm hợp lý ở đây là: Việt Nam cần đối tác có công nghệ và kinh nghiệm ngoài khơi, còn Murphy Oil cần một thị trường mới với khung pháp lý đang mở, nên thỏa thuận này là kết quả tự nhiên của lợi ích song trùng.

Cấu trúc dự án: Mỏ dầu 100 triệu thùng, giàn LDV-A và chuỗi tiêu thụ đến 2039
Mỏ Lạc Đà Vàng là một mỏ dầu ngoài khơi Việt Nam thuộc bể Cửu Long, nằm tại Lô 15-1/05, với tổng tài nguyên thu hồi được Murphy Oil ước tính khoảng 100 triệu thùng dầu quy đổi, hướng tới sản lượng đỉnh từ 30.000 đến 40.000 thùng dầu quy đổi mỗi ngày và kế hoạch tiêu thụ sản lượng dầu khí đến năm 2039 thông qua các thỏa thuận thương mại vừa được ký kết.
Cấu trúc dự án xoay quanh giàn xử lý trung tâm LDV-A – hạ tầng cốt lõi đã được hạ thủy và xuất bến ngày 30/6, do PTSC M&C làm tổng thầu EPCIC. Giàn LDV-A phục vụ trực tiếp cho dự án phát triển mỏ, đảm nhiệm chuỗi công việc từ xử lý, đấu nối đến vận chuyển, giúp hiện thực hóa kế hoạch đưa dòng dầu đầu tiên trong quý IV/2026. Một câu trích đáng chú ý là: “Dự án Lạc Đà Vàng được Murphy ước tính có tổng tài nguyên thu hồi khoảng 100 triệu thùng dầu quy đổi, sản lượng đỉnh dự kiến 30.000–40.000 thùng dầu quy đổi/ngày”.
Về quyền lợi, tại Việt Nam, Murphy đang là nhà điều hành Lô 15-1/05 và Lô 15-2/17, nắm 40% quyền lợi tại mỗi lô, PVEP sở hữu 35% và SK Earthon 25%. Lạc Đà Vàng vì thế không chỉ là mỏ dầu ngoài khơi đơn lẻ, mà là mắt xích trong một chuỗi tài sản mà Murphy Oil Việt Nam đang xây dựng ở bể Cửu Long. Cách thiết kế bộ hợp đồng – từ khai thác, vận chuyển đến tiêu thụ – cho thấy các bên chủ động khóa chặt rủi ro thị trường và tối ưu giá trị thu hồi từ cả dầu lẫn khí đồng hành.

Murphy Oil Việt Nam: Từ Vịnh Mexico đến bể Cửu Long
Murphy Oil Corporation là tập đoàn dầu khí độc lập của Mỹ, thành lập từ năm 1950, niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán New York với mã MUR, tập trung vào hoạt động thăm dò và khai thác dầu khí tại Mỹ, Canada, Việt Nam và Côte d’Ivoire.
Tại Mỹ, Murphy nổi tiếng với các dự án thăm dò ở Vịnh Mexico; trên bình diện toàn cầu, doanh nghiệp này đã tích lũy tổng trữ lượng khoảng 715 triệu thùng dầu quy đổi vào cuối năm 2025. Việc họ mở rộng hiện diện sang Việt Nam – cụ thể là vai trò nhà điều hành tại Lô 15-1/05 và 15-2/17 – cho thấy chiến lược đa dạng hóa trữ lượng với trọng tâm là các mỏ dầu ngoài khơi có tiềm năng lớn. Từ góc nhìn Việt Nam, sự hiện diện của một công ty có kinh nghiệm dày dạn ở Vịnh Mexico và Côte d’Ivoire tạo ra áp lực tích cực: ngành khai thác dầu khí nội địa buộc phải nâng chuẩn kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào tài nguyên sẵn có.
Murphy Oil Việt Nam vì thế không phải một “người mới” thử nghiệm, mà là cánh tay mở rộng của một tập đoàn giàu kinh nghiệm. Khi Lạc Đà Vàng được xác nhận là dự án phát triển dầu khí ngoài khơi đầu tiên của Murphy Oil tại Việt Nam, đó là tín hiệu rằng tập đoàn này coi bể Cửu Long là một trụ cột mới, chứ không chỉ là vùng biên trong danh mục đầu tư. Nếu xét theo logic chiến lược, một mỏ 100 triệu thùng là đủ lớn để định hình lại cách Murphy phân bổ vốn, và đủ hấp dẫn để họ chấp nhận rủi ro địa chất lẫn rủi ro chính sách.
Khung pháp lý mới, LDV-A sẵn sàng: Vì sao thời điểm “kích hoạt” là bây giờ?
Một câu hỏi quan trọng là: vì sao thỏa thuận dầu khí này được chốt ở thời điểm hiện nay? Câu trả lời nằm ở sự trùng khớp giữa khung pháp lý mới, tiến độ hạ tầng và nhu cầu bảo đảm an ninh năng lượng. Luật Dầu khí (sửa đổi) được Quốc hội khóa XVI thông qua ngày 23/8/2026 đã tạo hành lang pháp lý thông thoáng hơn, rút ngắn thời gian phê duyệt kế hoạch phát triển mỏ (ODP/FDP), qua đó giúp Petrovietnam và đối tác triển khai dự án đúng hoặc sớm hơn kế hoạch.
Trên thực tế, ngay trước khi trao các thỏa thuận, Tổng Giám đốc Petrovietnam và lãnh đạo Murphy Oil đã họp bàn ngày 23/9 để rà soát tiến độ các dự án chung, đặc biệt là Lạc Đà Vàng và Hải Sư Vàng. Cùng lúc, giàn LDV-A đã được hạ thủy từ cuối tháng 6, hiện trong giai đoạn lắp đặt ngoài khơi, chạy thử và hoàn thiện, với mục tiêu bàn giao cho Murphy Oil trong nửa đầu tháng 10. Theo PTSC, mục tiêu đón dòng dầu đầu tiên vào đầu tháng 10/2026 được đánh giá là khả thi. Nói cách khác, khi pháp lý đã mở, hạ tầng đã sẵn, việc chậm trễ ký kết sẽ khiến các bên bỏ lỡ cửa sổ thị trường.
Từ góc nhìn an ninh năng lượng, Petrovietnam nhấn mạnh yêu cầu xây dựng kho dự trữ dầu mỏ chiến lược (SPR), gắn với bảo đảm an ninh quốc gia. Điều này khiến các dự án khai thác dầu khí như Lạc Đà Vàng trở thành ưu tiên chính sách, chứ không chỉ là dự án kinh tế thuần túy. Khi Nhà nước định hướng tăng dự trữ, các mỏ dầu ngoài khơi có sản lượng ổn định đến 2039 sẽ là nền tảng. Việc ký các thỏa thuận tiêu thụ dài hạn vì thế là bước đi chủ động, tránh phụ thuộc hoàn toàn vào biến động nhập khẩu trong tương lai.
Lộ trình sản lượng và bước tiếp theo: Từ Lạc Đà Vàng đến Hải Sư Vàng
Theo các thỏa thuận, đến năm 2039, dự án dự kiến khai thác và tiêu thụ khoảng 57,4 triệu thùng dầu và 68,8 triệu MMBtu khí từ mỏ Lạc Đà Vàng. Với tổng tài nguyên thu hồi khoảng 100 triệu thùng dầu quy đổi, phần còn lại sẽ là “dự trữ chiến lược” trong nghĩa kinh tế: cho phép tối ưu thời điểm khai thác theo chu kỳ giá, thay vì buộc phải rút cạn trong thời gian ngắn. Dự án đang hướng tới dòng dầu đầu tiên trong quý IV/2026 – mốc khởi đầu để kiểm chứng giả định về sản lượng đỉnh 30.000–40.000 thùng dầu quy đổi mỗi ngày.
Về kế hoạch tiếp theo, Petrovietnam và Murphy Oil đã ký thỏa thuận khung về quan hệ đối tác với Murphy Exploration & Production Company, tập trung trước mắt vào đẩy nhanh phát triển mỏ Hải Sư Vàng và nghiên cứu các cơ hội thăm dò, khai thác mới tại bể Cửu Long. Một câu trích đáng lưu ý là: “Các thỏa thuận này tạo cơ sở cho việc khai thác và tiêu thụ khoảng 57,4 triệu thùng dầu và 68,8 triệu MMBtu khí đến năm 2039”. Điều này cho thấy Lạc Đà Vàng chỉ là điểm khởi đầu của một chuỗi dự án mà hai bên muốn định hình.
Nhìn tổng thể, thỏa thuận Murphy Oil – Petrovietnam là sự kết hợp giữa công nghệ thăm dò, khai thác của một tập đoàn Mỹ dày dặn kinh nghiệm và mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng của Việt Nam. Nó gửi đi thông điệp rõ ràng: các mỏ dầu ngoài khơi có thể tiếp tục là trụ cột trong chiến lược năng lượng, miễn là được quản trị bằng những hợp đồng minh bạch, dài hạn. Khi Lạc Đà Vàng bắt đầu “kích hoạt” dòng dầu đầu tiên, câu hỏi tiếp theo không phải là liệu dự án có thành công hay không, mà là Việt Nam sẽ tận dụng kinh nghiệm này như thế nào để nâng chuẩn cho các mỏ tiếp theo trong bể Cửu Long.






