Thỏa thuận nhân lực bán dẫn: bước ngoặt chiến lược hơn là một chương trình đào tạo
Hợp tác Việt Nam Nhật Bản trong đào tạo nhân lực bán dẫn là sáng kiến hai nước cùng xây dựng chương trình đào tạo đại học và sau đại học, nghiên cứu chung, trao đổi giảng viên, thực tập doanh nghiệp và chuyển giao công nghệ, nhằm tạo ra lực lượng kỹ sư và nhà nghiên cứu đủ năng lực tham gia chuỗi giá trị công nghiệp bán dẫn toàn cầu vào giai đoạn sau năm 2030. Điểm mấu chốt của thỏa thuận này không chỉ là con số 50.000 nhân lực được đào tạo đến năm 2030, mà là tham vọng dịch chuyển vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng công nghiệp bán dẫn. Trong hai ngày 20 và 21/9, hội thảo Bán dẫn Việt Nam – Nhật Bản lần thứ 2 diễn ra tại Hà Nội, quy tụ cơ quan quản lý, trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp hai nước, cho thấy quyết tâm chính trị đã dịch chuyển thành chương trình hành động cụ thể. Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Lê Xuân Định nhấn mạnh bán dẫn gắn trực tiếp với năng lực cạnh tranh, tự chủ công nghệ và an ninh quốc gia – tức đây là câu chuyện sống còn chứ không phải trào lưu công nghệ.

Vì sao 50.000 nhân lực bán dẫn là mục tiêu tham vọng nhưng bắt buộc?
Kế hoạch đào tạo ít nhất 50.000 nhân lực bán dẫn trình độ đại học trở lên đến năm 2030, gồm 15.000 người trong thiết kế và 35.000 người cho sản xuất, đóng gói, kiểm thử, là lời khẳng định rằng Việt Nam không muốn mãi đứng ở khâu lắp ráp giản đơn. Theo Thứ trưởng Lê Xuân Định, trong ngành bán dẫn, nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh – nghĩa là nếu không có kỹ sư giỏi, mọi chiến lược thu hút đầu tư sẽ bị giới hạn. Quan trọng hơn, công tác đào tạo được định hướng gắn chặt với doanh nghiệp, phòng thí nghiệm và các bài toán thực tế, thay vì đào tạo xa rời nhu cầu chuỗi giá trị bán dẫn. Đây là lựa chọn đúng, bởi công nghiệp bán dẫn có độ chuyên môn hóa cao; nếu trường đại học không bám vào dây chuyền sản xuất, sinh viên sẽ khó bước thẳng vào dây chuyền thiết kế – chế tạo – kiểm thử. Ở góc độ chính sách, mục tiêu 50.000 người vừa là áp lực lên hệ thống đào tạo, vừa là lời mời gọi doanh nghiệp cùng tham gia thiết kế chương trình và đầu tư cơ sở thực hành.

Nhật Bản mang đến điều gì ngoài cơ hội thực tập cho sinh viên Việt Nam?
Điểm hấp dẫn nhất của hợp tác Việt Nam Nhật Bản không chỉ là việc “mở rộng cơ hội thực tập tại doanh nghiệp” cho sinh viên, mà là quyền tiếp cận trực tiếp công nghệ và chuẩn quản lý chất lượng của một nền công nghiệp bán dẫn lâu năm. Nhật Bản sở hữu thế mạnh về vật liệu bán dẫn, thiết bị chế tạo, sản xuất chính xác và kiểm soát chất lượng; trong khi Việt Nam có lực lượng lao động trẻ và nền sản xuất điện tử đang mở rộng. Kết hợp hai lợi thế này, cả sinh viên lẫn doanh nghiệp Việt có thể rút ngắn đường vào chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu. Theo một phát biểu tại hội thảo, hợp tác giữa hai bên “không chỉ hướng tới đào tạo kỹ sư mà cần trở thành nền tảng thúc đẩy nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu”. Nếu chương trình trao đổi giảng viên, nghiên cứu chung và thực tập doanh nghiệp được triển khai nghiêm túc, sinh viên Việt sẽ không còn học bán dẫn chủ yếu qua giáo trình mà có thể thử sức ngay trên dây chuyền và phòng thí nghiệm chuẩn Nhật.

Từ phòng thí nghiệm đến dây chuyền: làm sao biến hợp tác thành giá trị công nghiệp?
Hai bên đều thừa nhận khoảng cách rất lớn giữa kết quả nghiên cứu và sản phẩm thương mại trong lĩnh vực bán dẫn; nếu thiếu kết nối giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp, công nghệ sẽ mắc kẹt trong phòng thí nghiệm. Bởi vậy, việc thúc đẩy nghiên cứu chung, hình thành nhóm nghiên cứu mạnh, xây dựng phòng thí nghiệm chung và hoàn thiện cơ chế sở hữu trí tuệ, chuyển giao công nghệ, thương mại hóa được xem là trọng tâm của hợp tác chứ không phải phần phụ. Chương trình Nexus giữa phía Việt Nam và cơ quan khoa học công nghệ Nhật Bản hướng tới đồng tài trợ các đề tài về thiết kế, vật liệu, công nghệ hỗ trợ và sản xuất bán dẫn – một bước đi cần thiết để tạo chuỗi nghiên cứu – ứng dụng. Song, nếu chỉ có nghiên cứu mà thiếu doanh nghiệp tham gia từ đầu, kết quả cũng khó thành sản phẩm. Do đó, việc gắn đào tạo nhân lực bán dẫn, nghiên cứu và thu hút đầu tư thành một trục chính sách thống nhất, với doanh nghiệp nội địa ở trung tâm, sẽ quyết định thành công của chiến lược.
Cơ hội và bài toán trách nhiệm cho sinh viên, trường đại học và doanh nghiệp
Cơ hội cho sinh viên là hiển nhiên: tiếp cận công nghệ bán dẫn thế hệ tiếp theo, được thực tập trong môi trường sản xuất thực tế Nhật Bản, tham gia thiết kế – chế tạo thử trên các nền tảng mới như Agile-X, cùng giảng viên và nhà nghiên cứu hai nước. Các trường đại học, đặc biệt là Đại học Quốc gia Hà Nội và Trường Đại học Việt Nhật, đang được kỳ vọng trở thành trung tâm kết nối, với những dự án như Trung tâm Quốc gia Hỗ trợ Thiết kế, Chế tạo và Kiểm thử Vi mạch tích hợp. Về phía doanh nghiệp, hợp tác bán dẫn sẽ chỉ tạo giá trị lan tỏa cho nền kinh tế nếu họ tham gia sâu vào quá trình đào tạo, nghiên cứu và chuẩn hóa chuỗi cung ứng, thay vì chờ nhân lực “được đào tạo sẵn”. Tóm lại, đào tạo nhân lực bán dẫn không phải là dịch vụ cung cấp cho doanh nghiệp, mà là một liên minh lợi ích: sinh viên chủ động chọn hướng đi khó, trường đại học dám thay đổi mô hình đào tạo, doanh nghiệp chấp nhận đầu tư dài hạn. Nếu ba bên cùng nâng đỡ, mục tiêu 50.000 nhân lực đến năm 2030 sẽ là khởi đầu cho một ngành công nghiệp bán dẫn nội địa có sức cạnh tranh thực sự, chứ không chỉ là con số trong báo cáo.






