Xuất khẩu tăng, nhưng phần giá trị ở lại còn mỏng
AI trong chuỗi cung ứng là việc dùng dữ liệu và trí tuệ nhân tạo để cải thiện dự báo, sản xuất, tồn kho, bảo trì và giao hàng, qua đó giúp doanh nghiệp tạo thêm giá trị từ mỗi nguồn lực. Với Việt Nam, đây không chỉ là câu chuyện tăng hiệu suất nhà máy mà còn là cách để doanh nghiệp trong nước tiến gần hơn tới những khâu có giá trị cao trong mạng lưới sản xuất toàn cầu. Trong chín tháng năm 2026, GDP Việt Nam tăng 9,01%, xuất khẩu hàng hóa tăng 24,5% so với cùng kỳ, nhưng khu vực FDI vẫn chiếm 80,7% kim ngạch xuất khẩu. OECD ước tính khoảng 48% giá trị xuất khẩu gộp của Việt Nam là giá trị gia tăng nước ngoài. Khoảng cách đó cho thấy tăng kim ngạch chưa đủ: nếu linh kiện, thiết kế, công nghệ và dịch vụ chủ yếu đến từ bên ngoài, phần lợi ích giữ lại trong nước sẽ vẫn hạn chế. Tại hội thảo quốc tế về hội nhập kinh tế và khả năng chống chịu của doanh nghiệp diễn ra mới đây, PGS.TS Nguyễn Trúc Lê đặt câu hỏi cốt lõi: làm thế nào để hội nhập đồng thời xây dựng lực lượng doanh nghiệp trong nước mạnh hơn. Câu hỏi ấy cần được xem là thước đo chất lượng tăng trưởng, nhất là khi Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số.
AI chỉ có ích khi thay đổi cách doanh nghiệp vận hành
Nút thắt không nằm ở việc doanh nghiệp có dùng AI hay không, mà ở chỗ công nghệ có được đưa vào quy trình tạo ra sản phẩm và giao hàng hay chưa. Dữ liệu kết hợp AI có thể dự báo nhu cầu, tối ưu tồn kho, phát hiện sản phẩm lỗi, dự báo thời điểm bảo trì máy móc và giảm tiêu hao nguyên liệu. Trong logistics, AI có thể hỗ trợ quản lý hàng tồn, tối ưu vận chuyển và cải thiện tiến độ giao hàng. Đây là những năng lực mà khách hàng quốc tế quan tâm không kém giá thành. Lợi ích trực tiếp có thể thấy ở nhà máy: ít hàng lỗi hơn, nguyên liệu được dùng hiệu quả hơn, máy móc giảm thời gian ngừng hoạt động và đơn hàng được lập kế hoạch sát nhu cầu hơn. Nhưng nếu AI chỉ giúp soạn nội dung hay xử lý một tác vụ riêng lẻ, doanh nghiệp khó nâng được năng suất toàn hệ thống. Khoảng cách đáng chú ý là giữa “dùng AI” và “tái cấu trúc doanh nghiệp bằng AI”. Vì vậy, đầu tư nên bắt đầu bằng một vấn đề vận hành cụ thể, có dữ liệu đủ tin cậy và chỉ số đo được. Doanh nghiệp cần biết mình muốn giảm lỗi, rút ngắn thời gian sản xuất hay cải thiện tỷ lệ giao hàng đúng hạn; nếu không, công nghệ dễ trở thành khoản thử nghiệm không nối với năng lực cạnh tranh.

Chuyển đổi xanh là điều kiện cạnh tranh, không phải phần trang trí
AI sẽ khó nâng vị thế nhà cung ứng nếu sản phẩm không đáp ứng yêu cầu về xuất xứ, truy xuất nguồn gốc và môi trường. Các tiêu chuẩn thương mại và bền vững ngày càng cao khiến lợi thế lao động giá thấp không còn đủ bảo đảm chỗ đứng trong chuỗi cung ứng. Trong khi đó, dòng vốn đầu tư mới đang hướng nhiều hơn vào công nghệ số, năng lượng sạch, sản xuất xanh, trung tâm dữ liệu và bán dẫn. Cơ hội có thật, nhưng doanh nghiệp nội địa chỉ hưởng lợi nếu đủ năng lực tham gia. Kết hợp AI với hệ thống quản trị dữ liệu giúp doanh nghiệp theo dõi điện, nước và nguyên liệu, nhận diện công đoạn gây lãng phí, đồng thời kiểm soát chất thải. Việc này vừa hỗ trợ giảm chi phí vận hành, vừa tạo bằng chứng cần thiết để đáp ứng yêu cầu sản xuất bền vững. Chuyển đổi xanh vì thế không nên được xem là một bộ hồ sơ làm riêng cho đối tác; nó cần đi vào cách thiết kế quy trình, lựa chọn đầu vào và đo lường hiệu quả. Rào cản vẫn đáng kể, nhất là với doanh nghiệp nhỏ và vừa: chi phí đầu tư công nghệ, thiếu nhân lực chuyên môn và khó tiếp cận tiêu chuẩn quốc tế. Cần vốn dài hạn, hệ thống đo lường rõ ràng và công nghệ phù hợp với quy mô nhà máy, thay vì chạy theo giải pháp đắt đỏ nhưng không giải quyết đúng điểm nghẽn.
Muốn vào sâu chuỗi cung ứng, phải xây cả năng lực lẫn liên kết
Thước đo cuối cùng không phải số lượng công cụ AI được cài đặt, mà là doanh nghiệp có trở thành nhà cung cấp đáng tin cậy hơn hay không. Điều đó đòi hỏi dữ liệu tốt, nhân lực đủ kỹ năng và quy trình được thiết kế lại; đồng thời cần chất lượng ổn định, chứng nhận quốc tế và khả năng giao hàng đúng cam kết. Với nhiều doanh nghiệp, bước tiến thực tế có thể là từ gia công sang cung ứng linh kiện, dịch vụ kỹ thuật, phần mềm, thiết kế hoặc logistics có hàm lượng tri thức cao hơn. Khoảng cách tham gia đã hiện rõ: tỷ lệ doanh nghiệp nội địa Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu giảm từ 35% năm 2009 xuống 18% năm 2023 theo World Bank. Vì thế, đây không thể chỉ là bài toán riêng của từng nhà máy. Nhà nước cần hỗ trợ chứng nhận tiêu chuẩn, tiếp cận tài chính, phát triển kỹ năng, xây dựng cơ sở dữ liệu nhà cung ứng nội địa và kết nối yêu cầu mua hàng của tập đoàn FDI với doanh nghiệp Việt. Chính phủ cũng đã nêu hướng đi này: tại cuộc gặp doanh nghiệp Trung Quốc cuối tháng 8, Thủ tướng Lê Minh Hưng đề nghị tăng R&D, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và liên kết với doanh nghiệp Việt Nam. Kết luận nên rõ: AI và chuyển đổi xanh không tự động giữ lại giá trị nội địa. Chúng chỉ tạo khác biệt khi được gắn với năng lực sản xuất, tiêu chuẩn và mục tiêu kinh doanh đo lường được.






