Tăng trưởng không thể mãi dựa vào mở rộng sản xuất
Giữ lại giá trị trong chuỗi sản xuất là khả năng để doanh nghiệp trong nước tham gia nhiều hơn vào các khâu có giá trị cao, từ thiết kế và kỹ thuật đến nghiên cứu ứng dụng, logistics và dịch vụ chuyên môn. Đây là điều kiện để tăng trưởng tạo ra năng suất, việc làm chất lượng và thu nhập tốt hơn, thay vì chỉ dựa vào sản lượng và lắp ráp.
Tại Diễn đàn Doanh nghiệp Anh - Việt Nam ngày 29/10, Mariam J. Sherman, Giám đốc Cụm quốc gia Ngân hàng Thế giới phụ trách Việt Nam, Campuchia và Lào, cảnh báo công thức tăng trưởng từng đưa Việt Nam tiến xa đang dần chạm giới hạn. Mở cửa thương mại, thu hút đầu tư nước ngoài và dịch chuyển lao động khỏi nông nghiệp đã góp phần nâng GDP bình quân đầu người lên hơn 5.000 USD, nhưng những động lực ấy không còn đủ để đưa nền kinh tế lên mức thu nhập cao.
Khi lợi thế lao động dồi dào và mở rộng sản xuất suy giảm, mục tiêu phải chuyển từ làm ra nhiều hàng hóa sang tạo thêm giá trị từ mỗi sản phẩm, người lao động và đồng vốn. Người lao động cũng chịu tác động trực tiếp: thách thức không chỉ là có thêm việc làm, mà là có công việc đòi hỏi kỹ năng cao hơn, năng suất tốt hơn và đem lại thu nhập cao hơn.

Khoảng cách giữa FDI và doanh nghiệp trong nước cần được thu hẹp
Nút thắt không nằm ở việc Việt Nam thiếu nhà máy xuất khẩu, mà ở chỗ quá ít doanh nghiệp nội địa đủ sức cung cấp đầu vào và dịch vụ cho các nhà máy đó. Theo cập nhật kinh tế tháng 5/2026 của World Bank, doanh nghiệp FDI gắn với chuỗi giá trị toàn cầu chỉ chiếm khoảng 5% tổng số doanh nghiệp, nhưng tạo ra một nửa giá trị gia tăng và việc làm, đồng thời đóng góp 73% kim ngạch xuất khẩu. Khu vực trong nước vẫn phân mảnh, năng suất thấp; khoảng 98% doanh nghiệp nhỏ hoặc hoạt động phi chính thức, chỉ 17% tham gia xuất khẩu.
Doanh nghiệp FDI nhập khẩu hơn 50% đầu vào cho sản xuất hàng xuất khẩu, cho thấy khoảng trống lớn để nhà cung cấp trong nước tham gia sâu hơn. Nếu không cung ứng được linh kiện, nguyên liệu, dịch vụ kỹ thuật và giải pháp quản trị, doanh nghiệp nội địa sẽ đứng ngoài phần giá trị đáng kể dù kim ngạch xuất khẩu tăng.
Vì vậy, liên kết doanh nghiệp FDI không thể chỉ dừng ở hoạt động kết nối hoặc lời kêu gọi mua hàng trong nước. Cần có chương trình phát triển nhà cung cấp, hỗ trợ tài chính chuỗi cung ứng và nâng năng lực công nghệ để doanh nghiệp Việt đáp ứng tiêu chuẩn, chất lượng và tiến độ của khách hàng quốc tế. Đây mới là con đường tạo ra mối liên kết thực chất, thay vì một nền sản xuất hai khu vực cùng tồn tại nhưng ít bổ trợ cho nhau.

Nâng năng suất phải bắt đầu từ kỹ năng và khâu giá trị cao
Nâng năng suất không thể chỉ là yêu cầu doanh nghiệp đầu tư máy móc. Doanh nghiệp Việt cần dịch chuyển khỏi gia công, lắp ráp để đảm nhận thêm thiết kế, kỹ thuật, nghiên cứu ứng dụng, logistics và dịch vụ chuyên môn. Càng làm chủ nhiều công đoạn, doanh nghiệp càng có cơ hội giữ lại giá trị và xây dựng vị thế bền vững hơn trong chuỗi sản xuất.
Sự dịch chuyển ấy đòi hỏi lực lượng lao động có kỹ năng phù hợp với nhu cầu thật của nhà máy và ngành dịch vụ. Doanh nghiệp cần tham gia đào tạo, phối hợp với trường nghề và đại học để xây dựng chương trình sát yêu cầu công việc, thay vì chờ nguồn nhân lực được chuẩn bị sẵn. Nếu kỹ năng không theo kịp công nghệ và quy trình mới, mục tiêu nâng cấp sản xuất sẽ chỉ nằm trên giấy.
Các mục tiêu đến năm 2030 về đưa 10.000 doanh nghiệp Việt vào chuỗi cung ứng của doanh nghiệp FDI và nâng tỷ lệ nội địa hóa ở những ngành công nghiệp chủ chốt lên 45–50% là hướng đi đáng chú ý. Nhưng kết quả cần được đo bằng năng suất lao động, chất lượng việc làm và năng lực cạnh tranh Việt Nam, chứ không chỉ bằng số dự án hay quy mô xuất khẩu.
Quy tắc xuất xứ khiến năng lực sản xuất thực chất càng cấp bách
Khi chuỗi cung ứng toàn cầu biến động và quy định xuất xứ ngày càng khắt khe, doanh nghiệp phải chứng minh hàng hóa được sản xuất ở đâu và giá trị thực sự phát sinh tại đâu. Đây không chỉ là chuyện hồ sơ hải quan: sự thiếu rõ ràng có thể làm tăng gánh nặng tuân thủ cho nhà xuất khẩu làm ăn đúng luật và khiến nhà đầu tư dè dặt trước những rủi ro khó lường.
Cần phân biệt gian lận xuất xứ với hoạt động sản xuất xuyên biên giới bình thường. Một nhà máy ở Việt Nam nhập linh kiện từ Trung Quốc, tạo ra giá trị gia tăng thực chất rồi xuất khẩu thành phẩm không thể bị xem là chuyển tải bất hợp pháp chỉ vì đầu vào đến từ nước khác. Đòi hỏi cốt lõi là thực thi quy tắc minh bạch, nhất quán và có thể dự báo, đồng thời xử lý nghiêm hành vi gian lận thật sự.
Bước tiếp theo phải gồm đầu tư vào hệ thống truy xuất nguồn gốc để doanh nghiệp tuân thủ nhanh chóng chứng minh xuất xứ, song song với việc phát triển sâu hơn các chuỗi cung ứng nội địa. Việt Nam không nên né những lĩnh vực cạnh tranh cao; muốn trở thành mắt xích khó thay thế, cần vừa nâng năng lực sản xuất trong nước, vừa bảo đảm luật chơi đủ rõ để nhà đầu tư dài hạn yên tâm. Kết luận không thể né tránh: tăng trưởng bền vững đòi hỏi doanh nghiệp Việt giữ lại nhiều giá trị hơn, chứ không chỉ sản xuất nhiều hơn.






