Trường học vùng cao: chạy đua với thời gian và địa hình
Trường học vùng cao trong các xã biên giới là những cơ sở giáo dục đặt ở khu vực núi non xa trung tâm, giao thông cách trở, kinh tế còn hạn chế nhưng có nhiệm vụ duy trì việc học cho học sinh vùng khó khăn và góp phần giữ vững an ninh biên giới. Vì vậy, khi năm học 2026-2027 cận kề, áp lực chuẩn bị năm học mới ở Lai Châu và Thanh Hóa không chỉ là nhiệm vụ chuyên môn, mà là phép thử sức bền của cả hệ thống giáo dục biên giới.
Tại Thanh Hóa, các trường phổ thông dân tộc nội trú liên cấp tiểu học và THCS vùng biên đang gấp rút hoàn thiện mọi hạng mục để kịp đón học sinh. Còn ở những xã vùng cao biên giới của Lai Châu, không khí chuẩn bị cho năm học mới diễn ra khẩn trương và nghiêm túc ngay từ đầu tháng 8. Chính địa bàn miền núi, biên giới với nhiều bản làng xa trung tâm, giao thông khó khăn đã buộc các nhà trường phải chủ động từ sớm nếu không muốn học sinh chậm nhịp ngay từ những tuần đầu.
Quyết định không để học sinh tụt lại cũng được thúc đẩy bởi yêu cầu từ cấp vĩ mô: ngày 20/7/2026, Phó Thủ tướng Lê Tiến Châu ký Công điện số 50/CĐ-TTg, yêu cầu đẩy nhanh tiến độ xây dựng và bảo đảm chất lượng các trường phổ thông nội trú liên cấp ở các xã biên giới đất liền, trong đó có Thanh Hóa. Khi cả áp lực thời gian lẫn áp lực chính sách cùng siết lại, câu hỏi không còn là “có chuẩn bị hay không”, mà là “chuẩn bị đến mức nào để học sinh vùng khó khăn được hưởng một năm học ít thiệt thòi nhất”.

Tuyển sinh vùng biên: đi từng bản, giữ từng em
Điểm khác biệt của chuẩn bị năm học mới ở các trường học vùng cao không nằm trên giấy kế hoạch, mà nằm ở những chuyến đi đường rừng của thầy cô. Ở Thanh Hóa, ngay trong kỳ nghỉ hè, các trường nội trú liên cấp đã phối hợp với chính quyền địa phương rà soát học sinh trong độ tuổi, xây dựng kế hoạch tuyển sinh và chuẩn bị cơ sở vật chất, khu nội trú, bếp ăn. Tuyển sinh ở vùng biên không dừng ở việc nhận hồ sơ; ban giám hiệu và giáo viên phải đến từng thôn bản, gặp trưởng bản, phụ huynh, nắm hoàn cảnh từng em để tuyên truyền về quyền lợi học tập và chính sách hỗ trợ cho học sinh dân tộc thiểu số.
Cách làm này có mục tiêu rất cụ thể: rà soát kịp thời những trường hợp có nguy cơ bỏ học hoặc theo gia đình đi làm ăn xa, từ đó vận động phù hợp để duy trì sĩ số ngay từ đầu năm học. Đó là một lựa chọn mang tính quan điểm: hoặc hệ thống giáo dục chấp nhận mất dần học sinh vùng khó khăn, hoặc chấp nhận vất vả để kéo các em trở lại trường. Theo hiệu trưởng Trường Nội trú liên cấp Yên Khương, năm học 2026-2027, trường được giao tuyển sinh 715 học sinh, gồm 373 học sinh tiểu học (147 nội trú, 226 bán trú) và 342 học sinh THCS, tất cả đều nội trú.
Ở Trường Nội trú liên cấp Tam Thanh, chỉ tiêu cũng không hề nhỏ: 690 học sinh, trong đó tiểu học 349 em (232 nội trú, 117 bán trú) và THCS 341 em (251 nội trú, 90 bán trú). Con số lớn này phơi bày thực tế: nếu không có mô hình trường nội trú vùng biên và sự chủ động huy động học sinh, hàng trăm em sẽ đứng ngoài lề giáo dục chính quy. Câu nói “chúng tôi cố gắng không để em nào vì hoàn cảnh khó khăn mà lỡ cơ hội đến trường” không phải một khẩu hiệu đẹp, mà là kết quả của hàng tuần đi thực địa, gõ cửa từng nhà để giữ học trò lại với chữ.
Lai Châu: Thu Lũm, Tà Tổng và bài toán cơ sở vật chất
Nếu Thanh Hóa nặng gánh về tuyển sinh và nội trú, thì các xã vùng cao biên giới của Lai Châu lại cho thấy một góc cạnh khác của giáo dục biên giới: chiến đấu với hạ tầng. Thu Lũm là một trong những xã vùng cao biên giới xa nhất của tỉnh, địa hình chia cắt, kinh tế – xã hội còn nhiều khó khăn, nên luôn đối mặt thách thức khi nâng cao chất lượng giáo dục. Trong bối cảnh đó, chuẩn bị năm học mới không thể hời hợt; mỗi thiếu sót trong cơ sở vật chất đều trực tiếp làm giảm cơ hội học tập của học sinh.
Tại Trường Phổ thông Dân tộc Bán trú Tiểu học và THCS Thu Lũm, được sáp nhập từ ba trường trước đây, quy mô hiện là 28 lớp với 735 học sinh và 82 viên chức, hợp đồng. Con số này cho thấy áp lực lớn về tổ chức mạng lưới lớp và chỗ ở bán trú. Ngay từ đầu tháng 8, nhà trường đã rà soát, sắp xếp lại lớp học, chuẩn bị cơ sở vật chất và xây dựng phương án tổ chức hoạt động đầu năm. Đặc biệt, học sinh lớp 1 được tập trung từ trung tuần tháng 8 để làm quen trường lớp, cách ngồi, cầm bút, nhận biết chữ số, phép tính đơn giản, nhằm hạn chế tâm lý bỡ ngỡ và giúp các em tự tin hơn khi bước vào năm học chính thức.
Ngay cả bậc mầm non cũng không ngoại lệ. Trường Mầm non Thu Lũm có 16 điểm trường, 19 lớp với 356 học sinh; địa hình phức tạp khiến các điểm nằm phân tán, xa nhau, buộc giáo viên phải chủ động, tỉ mỉ và có trách nhiệm cao trong mọi khâu chuẩn bị. Việc sáp nhập và xây dựng trường mới được xem là bước đi cần thiết để từng bước nâng chất lượng giáo dục, tạo sự đồng đều hơn giữa các điểm trường và dự kiến, ngay sau khi trường mới hoàn thành, toàn bộ học sinh sẽ được tập trung về đây học tập. Thực tế này nhắc một sự thật: không có nền giáo dục công bằng nếu hạ tầng vùng biên vẫn manh mún, chia cắt.

Thanh Hóa: xây trường nội trú vùng biên dưới sức ép thời hạn
Trong bối cảnh chung ấy, Thanh Hóa đang trở thành bài kiểm tra năng lực tổ chức của hệ thống trường nội trú liên cấp vùng biên. Việc chuẩn bị năm học mới không chỉ dừng ở dọn lớp, mà gắn chặt với tiến độ xây dựng các công trình mới theo yêu cầu của Công điện 50/CĐ-TTg. Toàn bộ công trình phải hoàn thành, bàn giao đưa vào sử dụng trước ngày 30/8/2026 để kịp phục vụ năm học 2026-2027. Khi thời hạn cận kề, sự chậm trễ ở một khâu nào đó đồng nghĩa với việc hàng trăm học sinh vùng khó khăn tiếp tục phải học trong điều kiện tạm bợ.
Các trường vì vậy buộc phải “chạy hai đường ray”: một mặt tuyển sinh, ổn định đội ngũ, xây dựng kế hoạch bồi dưỡng giáo viên đáp ứng Chương trình GDPT 2018; mặt khác đốc thúc hoàn thiện khu giảng đường, nội trú, bếp ăn và hạ tầng phụ trợ. Ở Trường Nội trú liên cấp Tam Thanh, lãnh đạo nhà trường khẳng định khu giảng đường sẽ hoàn thành kịp thời để phục vụ lễ khai giảng và tổ chức dạy học trong năm học mới. Song nỗ lực đó sẽ mất ý nghĩa nếu những hạng mục như hệ thống điện, nước, nhà vệ sinh, khu sinh hoạt tập thể không được chuẩn bị kỹ lưỡng, đảm bảo môi trường học tập an toàn, thân thiện.
Điểm tích cực là sự chuẩn bị này không diễn ra đơn lẻ. Các nhà trường phối hợp với chính quyền xã, các tổ chức đoàn thể để huy động học sinh ra lớp, đồng thời chỉnh trang cảnh quan, vệ sinh lớp học, sửa chữa bàn ghế, bổ sung thiết bị dạy học và hoàn thiện khu nội trú. Đây là một minh chứng rõ ràng rằng chuẩn bị năm học mới ở giáo dục biên giới không phải việc riêng của ngành giáo dục; nếu chính quyền địa phương không vào cuộc, mọi nỗ lực của thầy cô trong lớp học sẽ bị giới hạn bởi những thiếu hụt bên ngoài tường trường.
Giữ lửa giáo dục biên giới: từ nỗ lực mùa hè đến cam kết dài hạn
Điểm chung xuyên suốt các câu chuyện ở Thanh Hóa và Lai Châu là sự bền bỉ của những người làm giáo dục biên giới. Những ngày cuối tháng 8, tại Thu Lũm, cán bộ, giáo viên, nhân viên mỗi người một việc: kê bàn ghế, kiểm tra cơ sở vật chất, chuẩn bị đồ dùng, vệ sinh trường lớp để đón học sinh. Ở trường mầm non, giáo viên làm đồ chơi, sắp xếp lại phòng học, chăm chút từng góc lớp. Tại Thanh Hóa, giáo viên được phân công phụ trách từng địa bàn, bám bản, bám dân, để không bỏ sót học sinh nào trong độ tuổi đến trường.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào không khí “rộn ràng chuẩn bị năm học mới”, dễ có nguy cơ lãng mạn hóa sự thiếu thốn. Địa hình chia cắt, điểm trường phân tán, kinh tế hộ gia đình bấp bênh, cùng việc nhiều phụ huynh có xu hướng đưa con đi theo làm ăn xa, vẫn là những lực cản hiện hữu. Cùng lúc, giáo viên vùng cao phải gánh nhiều vai: vừa dạy học, vừa vận động, vừa chăm lo sinh hoạt nội trú cho học sinh vùng khó khăn. Không thể kỳ vọng họ tự mình giải quyết mọi vấn đề cấu trúc chỉ bằng lòng nhiệt huyết.
Từ những ngôi trường nơi địa đầu Tổ quốc, một năm học mới đang mở ra với khí thế và niềm tin mới. Song để niềm tin ấy không bị bào mòn, cần coi những nỗ lực trong mùa hè này là bước khởi đầu cho cam kết dài hạn: hoàn thiện hạ tầng, đảm bảo đủ giáo viên, duy trì phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và chính quyền. Khi đó, chuẩn bị năm học mới ở trường học vùng cao không còn là cuộc “chạy chữa” phút chót trước khai giảng, mà là một chu trình được tính toán, trong đó mỗi đứa trẻ vùng biên được quyền bước vào lớp học trong điều kiện không kém quá xa bạn bè miền xuôi.






