Từ học sinh vùng quê đến nhà khoa học top 2% thế giới

Từ học sinh vùng quê đến nhà khoa học top 2% thế giới
Sở thích|Phổ biến khoa học chuyên gia

Thông điệp từ hai nhà khoa học Việt Nam: xuất sắc để quay về phụng sự

Bài viết này phân tích hành trình học tập xuất sắc của hai nhà khoa học Việt Nam xuất thân từ những vùng và hoàn cảnh khác nhau, cho thấy việc vượt lên bất lợi vùng miền, tiếp cận giáo dục đại học hàng đầu và nghiên cứu khoa học quốc tế không chỉ là câu chuyện thành tựu cá nhân mà còn là lựa chọn chủ động dùng tri thức, sự kiên trì và tư duy sáng tạo để truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ, xây dựng các mô hình học bổng, cộng đồng học thuật và nhóm nghiên cứu do người Việt làm chủ. Quan trọng hơn, họ đặt lại câu hỏi: một tiến sĩ từ vùng quê sẽ dùng thành công của mình để đi xa, hay để quay về giúp quê hương đi xa hơn.

Nhà khoa học Việt Nam hôm nay không chỉ được nhận diện qua số bài báo quốc tế hay thứ hạng trên các bảng xếp hạng, mà còn qua lựa chọn gắn kết tri thức với trách nhiệm xã hội. Câu chuyện của PGS.TS. Phạm Minh Thông và TS. Cấn Trần Thành Trung cho thấy một xu hướng đáng chú ý: thế hệ nhà khoa học trẻ sẵn sàng đi qua những hành trình gian khó để chạm đến chuẩn mực quốc tế, nhưng khi đã có chỗ đứng, họ không xem quê hương là điểm xuất phát phải bỏ lại, mà là nơi cần quay về để bồi đắp. Đây là điểm đáng để chúng ta xem lại cách đánh giá và nuôi dưỡng nhân tài trong hệ thống khoa học nước nhà.

PGS.TS. Phạm Minh Thông: từ trường làng Đắk Lắk đến tốp 2% nhà khoa học ảnh hưởng nhất thế giới

Hành trình của PGS.TS. Phạm Minh Thông là minh chứng rõ ràng nhất cho ý nghĩa của cụm từ “tiến sĩ từ vùng quê”. Từ một học sinh trường làng ở Đắk Lắk, anh kiên trì tự học, giữ thói quen thức dậy từ 3–4 giờ sáng để ôn bài, và sớm vươn lên nhóm dẫn đầu tại Trường THPT Chuyên Lương Văn Chánh. Hành trình học tập xuất sắc tiếp tục khi anh đỗ vào lớp kỹ sư tài năng của Đại học Bách khoa TP.HCM, tốt nghiệp với điểm khóa luận cao nhất khóa và được giữ lại làm giảng viên.

Bước ngoặt lớn đến từ mô hình học bổng toàn phần: năm 2011, anh giành học bổng tiến sĩ tại Đại học Wollongong, tự mình vượt rào cản ngoại ngữ bằng việc làm trợ giảng và tham gia câu lạc bộ để buộc bản thân phải giao tiếp, song song với việc đẩy nhanh tiến độ nghiên cứu đến mức hoàn thành khối lượng ba năm chỉ trong hai năm. Một câu nói của anh đáng được trích lại: "Đến nay, PGS.TS. Phạm Minh Thông đã công bố hơn 200 bài báo khoa học quốc tế thuộc hệ thống ISI, Scopus". Việc liên tiếp được xếp trong tốp 2% nhà khoa học có ảnh hưởng nhất thế giới theo bảng xếp hạng Stanford và Elsevier cho thấy người Việt hoàn toàn có thể đứng ở tuyến đầu nghiên cứu khoa học quốc tế khi có môi trường và ý chí đủ bền.

Từ học sinh vùng quê đến nhà khoa học top 2% thế giới

TS. Cấn Trần Thành Trung: học ở nơi tốt nhất, trở về với những lớp học nhỏ

Nếu Phạm Minh Thông là hình ảnh một nhà khoa học Việt Nam chinh phục và ở lại tuyến đầu nghiên cứu cấu kiện, vật liệu, thì Cấn Trần Thành Trung lại chọn một hướng khác của trách nhiệm với tri thức. Từ cậu học sinh chuyên Toán giành Huy chương Vàng Olympic Toán quốc tế đến thủ khoa ngành Toán tại Đại học Duke rồi tiến sĩ tại Caltech – một trong 10 trường đại học hàng đầu Mỹ – hành trình học tập xuất sắc của Trung đủ để anh tiếp tục sự nghiệp tại những trung tâm nghiên cứu hàng đầu. Anh thậm chí đã có thời gian làm việc ở một công ty nghiên cứu mật mã với môi trường chuyên môn tốt và thu nhập hấp dẫn.

Nhưng Trung không xem con đường đó là đích đến. Mùa hè năm 2016, khi mới là sinh viên năm hai Duke, anh dùng chính một phần tiền học bổng cùng vài người bạn du học sinh trở về Việt Nam, lập Trại hè Toán học và Ứng dụng PiMA dành cho học sinh THPT. Khi đã là tiến sĩ, anh vẫn chọn quay về hẳn, trở thành giảng viên Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM. Một câu nói của anh cho thấy rõ lựa chọn giá trị: anh thừa nhận không tìm thấy ý nghĩa trong công việc ở Mỹ, bởi "trái tim tôi vẫn hướng về những lớp học nhỏ ở Việt Nam". Ở đây, tri thức không còn là chiếc vé để định cư lâu dài, mà là thứ anh muốn dùng để thay đổi cách người trẻ nhìn Toán học và tương lai của họ.

Từ học sinh vùng quê đến nhà khoa học top 2% thế giới

Kiên trì, sáng tạo và học bổng toàn phần: vì sao những câu chuyện này quan trọng với người trẻ?

Điểm chung giữa hai nhà khoa học Việt Nam là sự kiên trì tồn tại như một thói quen dài hạn, chứ không chỉ là vài tháng bứt phá. Thói quen thức dậy lúc 3–4 giờ sáng để tự học ở vùng quê Đắk Lắk, hay việc đều đặn quay về Việt Nam mỗi mùa hè trong suốt giai đoạn làm nghiên cứu sinh tại Caltech để đồng hành cùng PiMA, nói lên một điều: thành công khoa học không đến từ “thiên tài bẩm sinh”, mà từ những lựa chọn lặp đi lặp lại nhiều năm liền. Tư duy sáng tạo của họ thể hiện ở cách chuyển những băn khoăn cá nhân thành mô hình cộng đồng – Thông chuyển từ các đề tài nặng về lý thuyết sang hướng ứng dụng để nhận được phản hồi tích cực hơn cho đề cương nghiên cứu, Trung biến câu hỏi "học Toán để làm gì?" thành một trại hè nơi học sinh được chạm vào ứng dụng thật của Toán.

Những câu chuyện này cũng phơi bày một thực tế mà hệ thống giáo dục cần đối mặt: năng lực người trẻ Việt đủ để cạnh tranh tại các cơ sở giáo dục đại học hàng đầu, nhưng cơ hội tiếp cận và môi trường khích lệ thì không phải ai cũng có. Trung từng nhận thấy nhiều sinh viên Việt ở nước ngoài đạt kết quả không thua kém bạn bè bản xứ, điều họ thiếu là "cơ hội được tiếp cận đúng môi trường, gặp đúng người dẫn dắt". Các học bổng toàn phần như chương trình tiến sĩ mà Thông nhận được ở Wollongong hay cơ chế hỗ trợ tài chính giúp Trung theo học Duke và Caltech không chỉ là phần thưởng, mà là bệ phóng. Điều đáng suy nghĩ là làm thế nào để những bệ phóng ấy không chỉ đưa người giỏi đi xa, mà còn tạo điều kiện để họ quay về, xây dựng những nhóm nghiên cứu mạnh, những trại hè, những cộng đồng học thuật do người Việt làm chủ.

Từ học sinh vùng quê đến nhà khoa học top 2% thế giới

Từ câu chuyện cá nhân đến nhiệm vụ chung: nuôi dưỡng thế hệ nhà khoa học mới

Ở điểm kết, câu chuyện của hai nhà khoa học Việt Nam này không nên được đọc như những tấm gương đơn lẻ để ca ngợi rồi… để đó. Chúng đặt ra nhiệm vụ rõ ràng cho hệ thống: nếu một tiến sĩ từ vùng quê Đắk Lắk có thể lọt tốp 2% nhà khoa học có ảnh hưởng nhất thế giới và huy động hơn 3 triệu AUD kinh phí nghiên cứu để phát triển vật liệu, công nghệ, thì chúng ta cần chính sách để những hành trình tương tự không còn là ngoại lệ. Nếu một người từng là tiến sĩ Caltech có thể bỏ sự nghiệp ổn định ở Mỹ để trở về dạy học, mở trại hè, dẫn dắt thế hệ trẻ, thì điều còn thiếu không phải là tấm lòng, mà là một môi trường trong nước đủ mở để đón nhận và đồng hành.

Trong thời gian tới, Thông mong muốn xây dựng những nhóm nghiên cứu mạnh để tạo ra các sản phẩm "Made in Vietnam" – từ ý tưởng, vật liệu đến công nghệ đều do nhà khoa học Việt Nam làm chủ. Trung lại hướng PiMA thành các chương trình dài hạn giúp học sinh tiếp cận nghiên cứu từ sớm, từng bước tạo môi trường nuôi dưỡng các nhà khoa học, kỹ sư và chuyên gia công nghệ trẻ. Những kế hoạch đó sẽ chỉ thành hiện thực nếu được đặt trong một tầm nhìn chung: tri thức không chỉ để đi ra thế giới, mà còn để đem thế giới về gần hơn với những lớp học nhỏ, với những trường làng như nơi Phạm Minh Thông từng bắt đầu. Khi đó, cụm từ “hành trình học tập xuất sắc” sẽ không chỉ là chuyện của vài cái tên nổi bật, mà là con đường ngày càng nhiều người trẻ Việt có thể đi, và chọn quay về.

Từ học sinh vùng quê đến nhà khoa học top 2% thế giới

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!