Nửa thế kỷ ngoại giao và bước ngoặt đối tác chiến lược toàn diện
Quan hệ Việt Nam Thái Lan là mối quan hệ giữa hai quốc gia láng giềng trong ASEAN đã được nâng cấp thành đối tác chiến lược toàn diện, dựa trên tin cậy chính trị, hợp tác nghị viện sâu rộng, phối hợp kinh tế và an ninh, cùng chia sẻ tầm nhìn về hòa bình, ổn định và thịnh vượng chung của khu vực. Quan hệ này ngày càng thể hiện rõ vai trò trụ cột của giao lưu nghị viện và các khuôn khổ hợp tác kết nối khu vực, trong đó có chiến lược ba kết nối, nhằm đưa hợp tác song phương đi vào chiều sâu và mang lại lợi ích thiết thực cho hai dân tộc. Kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao Việt Nam – Thái Lan (6/8/1976 – 6/8/2026) không chỉ là một mốc kỷ niệm mang tính biểu tượng, mà là điểm chuyển của một bước ngoặt chiến lược. Sau nửa thế kỷ, hai nước đã đi qua chặng đường từ láng giềng chia sẻ biên giới chính trị tới đối tác chiến lược toàn diện với tầm nhìn dài hạn về tương lai chung. Việc các chuyến thăm cấp cao diễn ra dồn dập trong năm nay cho thấy cả Hà Nội và Bangkok đều muốn tận dụng thời khắc này để tái định vị, làm sâu sắc và hiện đại hóa khuôn khổ hợp tác giữa hai bên. Ở góc độ đối tác chiến lược toàn diện, điều đáng chú ý là hai nước xác định rõ tin cậy chính trị là nền tảng, kinh tế là động lực và hợp tác nghị viện là trụ cột điều tiết tổng thể quan hệ. Cách thiết kế cấu trúc quan hệ như vậy cho phép Việt Nam và Thái Lan vừa giữ được đồng thuận ở cấp lãnh đạo, vừa mở rộng không gian hợp tác cho các bộ ngành, địa phương và cộng đồng doanh nghiệp.

Hợp tác nghị viện: trụ cột mới của quan hệ song phương
Nếu trước đây quan hệ Việt Nam Thái Lan thường được nhìn qua lăng kính kinh tế và du lịch, thì nay hợp tác nghị viện đang nổi lên như một trụ cột chính trị mới, có sức định hướng lâu dài cho đối tác chiến lược toàn diện. Chủ tịch Quốc hội kiêm Chủ tịch Hạ viện Thái Lan Sophon Zaram đã nhiều lần nhấn mạnh rằng hợp tác nghị viện là trụ cột quan trọng trong quan hệ song phương, và chuyến thăm chính thức Việt Nam của ông trong dịp kỷ niệm 50 năm đã cho thấy Bangkok muốn chính cơ quan lập pháp cùng tham gia dẫn dắt quan hệ hai nước. Trong cuộc hội kiến, Thủ tướng Lê Minh Hưng đề nghị hai Quốc hội tăng cường trao đổi đoàn, chia sẻ kinh nghiệm lập pháp, giám sát và ủng hộ hợp tác giữa hai nước, đồng thời kết nối các địa phương. Đây là bước đi thực chất: khi nghị sĩ hiểu nhau hơn, cùng bàn cách sửa luật, giám sát chính sách và đồng hành với chính phủ, quan hệ đối tác chiến lược toàn diện sẽ bớt tính hình thức và thêm chiều sâu thực thi. Triển lãm do cơ quan ngoại giao Thái Lan phối hợp với một bảo tàng của Việt Nam tổ chức, với sự tham dự của lãnh đạo Quốc hội hai nước, cũng là thông điệp cho thấy nghị viện không chỉ làm luật mà còn tham gia xây dựng nền tảng xã hội cho tình hữu nghị lâu dài. Điểm đáng bàn là hợp tác nghị viện giữa hai bên không giới hạn trong trao đổi nghi thức mà hướng tới chia sẻ kinh nghiệm cải cách thể chế, tăng cường an ninh mạng, phòng chống ma túy và tội phạm xuyên quốc gia. Khi các ủy ban chuyên môn của Quốc hội cùng thảo luận những chủ đề này, hai nước sẽ có khả năng xây dựng khung pháp lý tương thích, hỗ trợ cho hợp tác quốc phòng – an ninh và cả các chương trình phát triển tiểu vùng Mê Kông.

Chiến lược ba kết nối và tham vọng thương mại song phương 50 tỷ USD
Ở tầng kinh tế, điểm nhấn của giai đoạn mới trong quan hệ Việt Nam Thái Lan là sự đồng thuận về một khung hợp tác mang tính chiến lược: chiến lược ba kết nối. Hai nhà lãnh đạo đã nhất trí thúc đẩy triển khai thực chất chiến lược "Ba kết nối", gắn với việc khai thác hiệu quả Hành lang Kinh tế Đông – Tây và Hành lang Kinh tế phía Nam. Đây không chỉ là khẩu hiệu giao thông khu vực, mà là cách hai nước dùng kết nối hạ tầng, kết nối thể chế và kết nối doanh nghiệp để tạo không gian kinh tế chung trong lòng ASEAN. Trong bối cảnh mục tiêu kim ngạch thương mại song phương được đặt ra ở mức 25 tỷ USD và hướng tới 50 tỷ USD theo hướng cân bằng, bền vững, chiến lược ba kết nối đòi hỏi nghị viện hai nước phải vào cuộc mạnh hơn. Các hiệp định về vận tải xuyên biên giới, tiêu chuẩn hải quan, chuyển đổi số trong thương mại và bảo vệ người lao động đều cần sự chuẩn y và giám sát chặt chẽ của Quốc hội. Một câu nói đáng trích dẫn là việc hai bên "phấn đấu sớm đạt kim ngạch thương mại song phương 25 tỷ USD, hướng tới 50 tỷ USD theo hướng cân bằng, bền vững", bởi nó cho thấy tham vọng không chỉ về quy mô mà còn về chất lượng, tránh lệ thuộc và mất cân bằng dài hạn. Quan hệ Việt Nam Thái Lan vì thế sẽ không dừng ở việc tăng số lượng doanh nghiệp hay dòng vốn, mà phải gắn thương mại song phương với những hợp tác cụ thể trong khoa học – công nghệ, văn hóa, du lịch và giao lưu nhân dân. Khi Quốc hội hai nước ưu tiên các chính sách hỗ trợ kết nối khu vực, dòng hàng hóa và dịch vụ dọc theo các hành lang kinh tế sẽ được thúc đẩy bởi cả khung pháp lý lẫn niềm tin chính trị.

Học hỏi tinh gọn bộ máy: chiều sâu mới của hợp tác quản trị
Một điểm ít được chú ý nhưng lại mang tính chiến lược lâu dài trong quan hệ Việt Nam Thái Lan là việc Bangkok muốn học hỏi kinh nghiệm tinh gọn bộ máy từ Hà Nội. Chủ tịch Quốc hội Thái Lan đánh giá cao những thành tựu phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam và quá trình tinh gọn bộ máy thời gian qua, đồng thời nhấn mạnh Thái Lan quan tâm và mong muốn tham khảo kinh nghiệm này. Điều đó phản ánh sự chuyển dịch từ hợp tác mang tính đối ngoại sang chia sẻ bài học quản trị nội bộ – lĩnh vực thường được coi là nhạy cảm. Khi một cơ quan lập pháp nước ngoài công khai quan tâm tới cách Việt Nam tổ chức lại bộ máy, cắt giảm tầng nấc, nâng cao hiệu quả điều hành, đó là sự thừa nhận rằng cải cách thể chế của Việt Nam có giá trị tham khảo trong khu vực. Về phía Việt Nam, nếu biết cách biến sự quan tâm này thành các chương trình hợp tác nghị viện có chiều sâu – như tọa đàm chuyên đề, trao đổi giữa các ủy ban, nghiên cứu chung về cải cách hành chính – thì quan hệ Việt Nam Thái Lan sẽ có thêm một trụ cột mới trong lĩnh vực quản trị nhà nước. Ý nghĩa của hợp tác quản trị còn nằm ở chỗ nó giúp hai bên xây dựng năng lực nội sinh để triển khai các chương trình hành động của đối tác chiến lược toàn diện giai đoạn 2026–2031 trong các lĩnh vực quốc phòng, an ninh, kinh tế, khoa học – công nghệ, văn hóa, du lịch và giao lưu nhân dân. Khi bộ máy vận hành gọn nhẹ và hiệu quả hơn, các thỏa thuận cấp cao sẽ có cơ hội được triển khai nhanh hơn, giảm nguy cơ “tắc” ở khâu thực thi.

Kết luận: từ tin cậy chính trị tới kiến trúc hợp tác toàn diện mới
Nhìn từ chuyến thăm của Chủ tịch Quốc hội Sophon Zaram, từ các hoạt động kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao Việt Nam – Thái Lan và từ các thỏa thuận được hai bên nhất trí, có thể thấy quan hệ Việt Nam Thái Lan đang bước vào một giai đoạn hợp tác toàn diện mới. Trọng tâm của giai đoạn này không phải là những khẩu hiệu chung chung, mà là sự kết hợp giữa tin cậy chính trị, hợp tác nghị viện mang tính trụ cột, chiến lược ba kết nối có tính dài hạn và tham vọng thương mại song phương ở mức cao, đi cùng với cải cách quản trị và tinh gọn bộ máy. Điều đó đặt ra yêu cầu cho cả hai bên: nghị viện phải tiếp tục chứng minh vai trò là diễn đàn đồng thuận cho cải cách thể chế, là cầu nối giữa các sáng kiến khu vực với đời sống người dân; chính phủ phải biến các chiến lược và chương trình hành động thành kết quả cụ thể trên các hành lang kinh tế và trong hợp tác tiểu vùng Mê Kông. Nếu làm được, nửa thế kỷ tới của quan hệ Việt Nam Thái Lan hoàn toàn có thể tạo ra một kiến trúc hợp tác mới trong ASEAN, nơi đối tác chiến lược toàn diện không chỉ là danh xưng mà là một cấu trúc vận hành bền vững. Tóm lại, quan hệ Việt Nam Thái Lan hiện nay là minh chứng cho việc các mốc lịch sử không chỉ để kỷ niệm mà còn để tái thiết kế tương lai. Với trụ cột hợp tác nghị viện, khung đối tác chiến lược toàn diện, chiến lược ba kết nối và sự cởi mở trong học hỏi quản trị, hai nước đang gửi đi tín hiệu rằng họ sẵn sàng xây dựng một mô hình đối tác láng giềng mới – có chiều sâu, có tầm nhìn và có khả năng thích ứng với những biến động của khu vực và thế giới.






