Tăng trưởng nóng: Khi công suất vượt xa nhu cầu thực
Ngành cọc bê tông ly tâm là lĩnh vực sản xuất vật liệu nền móng cho các dự án hạ tầng và bất động sản, sử dụng công nghệ quay ly tâm để tạo ra các loại cọc bê tông dự ứng lực có khả năng chịu tải cao, với dây chuyền công nghiệp quy mô lớn và mức đầu tư vốn đáng kể, đóng vai trò quan trọng nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu quy hoạch và nhu cầu thị trường không được tính toán kỹ lưỡng. Vấn đề cốt lõi hiện nay là năng lực sản xuất đang bứt phá quá nhanh so với khả năng hấp thụ của thị trường. Chỉ trong bảy tháng đầu năm 2026, thị trường vật liệu xây dựng phía Bắc ghi nhận làn sóng đầu tư mạnh mẽ vào sản xuất cọc bê tông ly tâm và cống bê tông cốt thép. Ít nhất 6 nhà máy mới hoàn thành đầu tư, đi vào hoạt động hoặc mở rộng dây chuyền từ tháng 1 đến tháng 7, chủ yếu từ Hà Tĩnh trở ra miền Bắc. Đây không còn là câu chuyện tăng trưởng bình thường, mà là dấu hiệu của một cuộc đua công suất có nguy cơ mất kiểm soát, đẩy toàn ngành vào trạng thái dư thừa công suất ngay khi thị trường xây dựng vẫn đang phục hồi chậm.

Bản đồ công suất “bội thực” và những con số biết nói
Nếu nhìn vào bản đồ nhà máy bê tông Việt Nam từ Hà Tĩnh trở ra, bức tranh hiện tại gần như là một cuộc bùng nổ thiếu điểm dừng: khoảng 25 nhà máy lớn nhỏ sản xuất cọc ly tâm và cống bê tông đã hình thành. Nhiều doanh nghiệp tên tuổi sở hữu cùng lúc 2–3 dây chuyền công suất lớn, khiến nội lực sản xuất mỗi đơn vị phình to chỉ trong vài năm. Theo số liệu tính toán, với công suất bình quân 6.000–7.000 mét dài cọc mỗi ngày cho một nhà máy, toàn miền Bắc hiện có thể cung ứng khoảng 150.000 mét dài cọc mỗi ngày, tương đương 45 triệu mét dài cọc mỗi năm. "Ngay từ năm 2022, Hiệp hội Doanh nghiệp Cọc Việt Nam đã cảnh báo năng lực sản xuất cọc bê tông dự ứng lực của cả nước đạt khoảng 60–75 triệu mét dài mỗi năm và đã vượt nhu cầu ngay cả trong giai đoạn thị trường xây dựng sôi động nhất". Khi chỉ một vùng đã chạm mức 45 triệu mét dài cọc mỗi năm và vẫn tiếp tục mở rộng, không khó để thấy toàn ngành đang đi vào vùng rủi ro cơ cấu.
Tâm lý FOMO và “vết xe đổ” từ điện mặt trời, xi măng
Điều đáng ngại không chỉ nằm ở con số công suất, mà ở cách công suất ấy được hình thành: theo các chuyên gia, một phần đáng kể động lực của làn sóng đầu tư hiện nay đến từ tâm lý sợ bỏ lỡ cơ hội (FOMO), hơn là từ những tính toán đầy đủ về quan hệ cung – cầu thị trường. Nhà đầu tư nhìn nhau mở nhà máy, nâng dây chuyền, nhưng ít người chịu dừng lại để hỏi: ai sẽ tiêu thụ hết số cọc này, vào thời điểm nào. Bài học từ điện mặt trời và xi măng vẫn còn rất mới. Ở điện mặt trời, phát triển vượt quy hoạch dẫn đến thừa nguồn phát, buộc cắt giảm công suất, doanh thu không đạt kỳ vọng trong khi vốn vay phải trả đủ cả gốc lẫn lãi. Ngành xi măng từng buộc phải xuất khẩu giá thấp, chấp nhận thua lỗ kéo dài và nhiều dây chuyền hiện đại phải “đắp chiếu” vì công suất vượt xa nhu cầu nội địa. Theo các chuyên gia, ngành sản xuất cọc bê tông ly tâm hiện đang tiến khá gần đến “điểm gãy” tương tự, khi nguồn cung khoảng 45 triệu mét dài cọc mỗi năm vượt xa tốc độ giải ngân các dự án hạ tầng, bất động sản.
Rủi ro đầu tư xây dựng: chôn vốn, nợ xấu và cuộc chiến phá giá
Với nhà đầu tư xây dựng, khủng hoảng dư thừa công suất không phải khái niệm trừu tượng mà là rủi ro rất cụ thể. Hệ lụy đầu tiên được cảnh báo là nguy cơ chôn vốn: hàng nghìn tỷ đồng vốn tự có và vốn vay đổ vào nhà xưởng, máy móc, dây chuyền nhưng không khai thác hết công suất, trở thành tài sản để không. Tiếp theo là rủi ro nợ xấu ngân hàng, khi dòng tiền bán hàng suy giảm khiến doanh nghiệp mất khả năng trả nợ gốc và lãi, chuyển áp lực tài chính của doanh nghiệp thành gánh nặng hệ thống tín dụng. Dư thừa công suất còn lập tức kích hoạt cuộc chiến phá giá: để giành hợp đồng trong thị trường không đủ rộng, các nhà máy buộc phải hạ giá, “bào mòn” biên lợi nhuận xuống mức tối thiểu. Với chi phí nguyên vật liệu biến động, chiến lược cạnh tranh bằng giá là con đường ngắn nhất dẫn tới suy yếu tài chính. Đáng nói hơn, đây là sự lãng phí nguồn lực xã hội, khi vốn, đất đai và tài nguyên như cát, đá, xi măng bị dồn vào những dây chuyền thiếu đầu ra. Đó là rủi ro đầu tư xây dựng mà nhà đầu tư không thể xem nhẹ khi nhìn vào sức hấp dẫn bề ngoài của ngành cọc bê tông ly tâm.
Nhà đầu tư nên làm gì trước làn sóng mở nhà máy mới?
Điều đáng lo là làn sóng xây nhà máy bê tông Việt Nam vẫn chưa có dấu hiệu dừng lại: trong quý III và IV, nhiều dự án mới tiếp tục được dự kiến triển khai tại Hà Nam, Ninh Bình, Nam Định và một số địa phương khác. Ở các phân khúc ngách như vỏ hầm ngầm, cừ ván bê tông cũng đã có khoảng chục doanh nghiệp đăng ký năng lực sản xuất. Theo dự báo, thị trường cuối năm và các năm tiếp theo sẽ tiếp tục cạnh tranh quyết liệt, với áp lực dư cung ngày càng lớn. Trong bối cảnh đó, câu trả lời hợp lý nhất cho nhà đầu tư là phải tỉnh táo, thay vì chạy theo hiệu ứng bầy đàn. Đây chính là thời điểm mà các cá nhân, tổ chức đang có ý định hoặc đang triển khai xây dựng nhà máy cọc, cống bê tông cần cân nhắc lại quyết định. Không ai cấm mở thêm dây chuyền, nhưng mọi nhà máy mới bước vào thị trường hiện nay đều phải chấp nhận rủi ro lớn hơn: khả năng công suất không được sử dụng hết, lợi nhuận suy giảm, và vốn đầu tư có thể biến thành nợ xấu. Nếu không có lợi thế rõ ràng về công nghệ, thị trường và tài chính, việc tham gia thêm vào cuộc đua công suất lúc này giống với đặt cược vào một bàn chơi mà xác suất thắng ngày càng thấp.






