Dạy tiếng Khmer ở biên giới: giáo dục ngôn ngữ dân tộc hay chiến lược biên cương?
Dạy tiếng Khmer tại các xã biên giới là chính sách đưa ngôn ngữ dân tộc Khmer vào nhà trường như môn học tự chọn, gắn với nhu cầu của học sinh, điều kiện giáo dục biên giới, đồng thời phục vụ bảo tồn văn hóa, tăng cường đoàn kết và giao lưu với khu vực giáp biên Campuchia. Chính vì vậy, đây không phải một hoạt động mang tính phong trào, mà là bước đi chiến lược: ai hiểu biên giới đều biết, ngôn ngữ là “hạ tầng mềm” của an ninh, phát triển và hội nhập. Khi trẻ em Khmer được học tiếng mẹ đẻ bài bản, còn học sinh Kinh có cơ hội tham gia trên tinh thần tự nguyện, nhà trường đang biến lớp học thành không gian chung để chia sẻ bản sắc, giảm khoảng cách tâm lý giữa các cộng đồng.

Tây Ninh: từ ba điểm nhỏ lẻ đến một lộ trình bài bản cho giáo dục biên giới
Tây Ninh là ví dụ điển hình cho cách một địa phương biên giới biến dạy tiếng Khmer thành chính sách dài hơi. Hiện tỉnh chỉ mới dạy tiếng Khmer tại 3 trường tiểu học: Tân Đông, Hòa Đông (đều thuộc xã biên giới) và La Văn Cầu trong nội địa. Nhưng bối cảnh cho thấy tham vọng lớn hơn: Tây Ninh có 19 xã biên giới với 121 cơ sở giáo dục phổ thông, 1.844 lớp và 58.843 học sinh; trong đó có 2.071 học sinh dân tộc thiểu số, gồm 1.210 em là người Khmer. "Đây là cơ sở để xác định lộ trình ưu tiên triển khai dạy học tiếng Khmer trong giai đoạn 2026-2030". Nói cách khác, tỉnh đang chuyển từ mô hình thí điểm nhỏ lẻ sang kế hoạch vùng biên có tính hệ thống, thay vì phó mặc ngôn ngữ dân tộc cho gia đình và chùa chiền.
Chương trình chính quy, lộ trình rõ: khi tiếng Khmer bước vào “mainstream” giáo dục
Khác với nhiều lớp học cộng đồng mang tính tự phát, dạy tiếng Khmer ở Tây Ninh bám vào chương trình chính thức do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành kèm Thông tư 34/2020/TT-BGDĐT. Môn học này là tự chọn, được mở dựa trên nhu cầu của học sinh và điều kiện địa phương. Điều đáng nói là tỉnh chọn Trường THPT Dân tộc Nội trú làm cơ sở ưu tiên triển khai từ năm học 2026-2027. Đây là quyết định mang tính biểu tượng: ngôn ngữ dân tộc được đặt vào trái tim của hệ thống đào tạo nguồn nhân lực vùng khó. Giai đoạn 2026-2030, tỉnh dự kiến duy trì các điểm hiện có, khảo sát toàn bộ xã biên giới, rồi mở rộng dần ra các xã nội địa đông người Khmer. Đó là cách đưa tiếng Khmer từ “ngoại lệ” thành một phần bình thường của chương trình phổ thông.
Từ lớp học tới cộng đồng: ngôn ngữ dân tộc là “chìa khóa” bảo tồn văn hóa
Tiếng Khmer thuộc nhóm ngôn ngữ Môn – Khơ Me, gắn chặt với cả một kho tàng văn hóa: từ trang phục xà rông, áo dài Khmer, đến nghệ thuật, kiến trúc chùa tháp được xem là di sản đặc sắc của cộng đồng Khmer Nam Bộ. Nếu ngôn ngữ phai nhạt, các lớp nghĩa trong nghi lễ, truyện kể, ẩm thực, nghệ thuật dân gian cũng bị “làm phẳng”. Việc dạy tiếng Khmer trong trường phổ thông vì thế là công cụ bảo tồn văn hóa hiệu quả hơn bất kỳ khẩu hiệu nào. Khi các cơ sở giáo dục được yêu cầu xây dựng môi trường học tập thân thiện, cho học sinh dùng tiếng Khmer trong giao tiếp, sinh hoạt văn hóa, hoạt động trải nghiệm, câu lạc bộ, ngày hội văn hóa và các cuộc thi, ngôn ngữ dân tộc được trả về đúng chỗ: đời sống thường ngày của trẻ.

Lợi ích vượt ra ngoài cộng đồng Khmer: một lớp học, nhiều đường biên được nối lại
Điểm tiến bộ của mô hình dạy tiếng Khmer hiện nay là đối tượng học không bị giới hạn trong cộng đồng Khmer. Học sinh Khmer, Kinh và các dân tộc khác đều có thể đăng ký trên cơ sở tự nguyện. Điều đó biến lớp tiếng Khmer thành không gian giao thoa, nơi học sinh học ngôn ngữ nhưng nhận về sự tôn trọng khác biệt. Các hoạt động phải gắn với giáo dục truyền thống đoàn kết dân tộc, tôn trọng đa dạng văn hóa, giữ gìn bản sắc Khmer và tăng cường hiểu biết giữa học sinh các dân tộc. Về lâu dài, tỉnh kỳ vọng hình thành đội ngũ nguồn nhân lực sử dụng được ngôn ngữ Khmer trong giao tiếp, học tập, lao động, công tác; phục vụ giao lưu nhân dân, hợp tác giáo dục, văn hóa, kinh tế – xã hội với các địa phương giáp biên Campuchia. Một lớp học tiếng Khmer, thực chất là một cầu nối mềm cho ngoại giao biên giới.






