Thử nghiệm oxide đất hiếm hàm lượng cao: vì sao đây là bước ngoặt?
Thử nghiệm sản xuất tổng oxide đất hiếm (TREO) hàm lượng trên 95% từ quặng trong nước ở quy mô bán công nghiệp là việc vận hành một dây chuyền tích hợp, khép kín, dùng tối đa 100 tấn quặng đất hiếm Việt Nam để đánh giá tính ổn định, hiệu quả công nghệ, tác động môi trường và khả năng mở rộng lên quy mô công nghiệp, qua đó tạo nền tảng tự chủ công nghệ sản xuất đất hiếm trong nước. Điểm cốt lõi của câu chuyện không nằm ở vài chục tấn quặng được xử lý, mà ở tham vọng làm chủ oxide đất hiếm Việt Nam thay vì chỉ xuất khẩu quặng thô. Khi Phó Chủ tịch UBND thành phố Hà Nội Trương Việt Dũng ký Quyết định 4657/QĐ-UBND cho phép doanh nghiệp triển khai dự án thử nghiệm trong 18 tháng, chính quyền đã gửi một thông điệp: đất hiếm là tài nguyên chiến lược, và công nghệ chế biến sâu phải do chính chúng ta nắm giữ. Cách tiếp cận thử nghiệm có kiểm soát cũng cho thấy Hà Nội chọn con đường “mở cửa có điều kiện” cho công nghệ mới: tạo không gian thử nghiệm, nhưng không nới lỏng các yêu cầu về an toàn và môi trường. Đây là sự dịch chuyển quan điểm quản lý, từ tư duy cấp phép khai thác sang tư duy xây dựng chuỗi giá trị.
Bán công nghiệp: mắt xích còn thiếu giữa phòng thí nghiệm và nhà máy
Quy mô bán công nghiệp thường bị xem là “trung gian” và ít hấp dẫn, nhưng với công nghệ sản xuất đất hiếm, đây là mắt xích không thể bỏ qua. Dây chuyền tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc có công suất thiết kế 100 kg quặng nguyên khai/giờ, sử dụng tối đa 100 tấn quặng từ mỏ Đông Pao, Lai Châu. Các thử nghiệm sẽ diễn ra từ 30% đến 100% công suất để kiểm tra tính ổn định và khả năng làm chủ công nghệ trên thực tế. Ở giai đoạn này, rủi ro kỹ thuật và kinh tế được phơi bày: hiệu suất thu hồi, mức tiêu hao hóa chất, năng lượng, độ ổn định chất lượng oxide đất hiếm Việt Nam. Một công nghệ chỉ tốt trên giấy sẽ nhanh chóng bị loại khi đặt dưới áp lực vận hành liên tục. Ngược lại, nếu công nghệ duy trì được hiệu quả ở quy mô bán công nghiệp, đó là tín hiệu quan trọng cho bước nhảy lên quy mô công nghiệp. Điều đáng nói là Hà Nội chấp nhận tạm thời không áp dụng một số thủ tục pháp lý dành cho cơ sở chế biến khoáng sản quy mô công nghiệp. Nhưng sự “nới lỏng” này chỉ giới hạn trong phạm vi thử nghiệm bán công nghiệp, không phải tấm vé miễn trừ cho sản xuất thương mại. Cách thiết kế cơ chế cho thấy tư duy: nhà nước phải tạo không gian thử nghiệm, nhưng không đánh mất quyền kiểm soát.

33 chỉ tiêu giám sát: làm công nghệ nhưng không đánh đổi môi trường
Đất hiếm gắn với nguy cơ chất thải và bức xạ, nên thử nghiệm không thể được phép “làm rồi tính sau”. Toàn bộ quá trình vận hành dây chuyền được giám sát bằng hệ thống camera và bộ chỉ tiêu KPI gồm 33 chỉ tiêu về kỹ thuật, môi trường, an toàn lao động và an toàn bức xạ. Đây không phải là một bảng thống kê hình thức, mà là khung quản lý rủi ro: hoạt động có thể bị đình chỉ nếu chỉ tiêu vượt ngưỡng. Ở cấp công nghệ, dây chuyền sản xuất tổng oxide đất hiếm được thiết kế tích hợp, liên hoàn theo mô hình khép kín. Công nghệ dựa trên Bằng độc quyền sáng chế số 33663, gồm hai công đoạn chính: tuyển nổi làm giàu tinh quặng và thủy luyện sản xuất tổng oxide đất hiếm. Nước trong công đoạn thủy luyện được tuần hoàn với tỷ lệ tái sử dụng trên 80%, đồng thời thu hồi các sản phẩm phụ như barit, fluorit và natri hexafluorosilicat. Một câu có thể trích dẫn: "Quá trình vận hành được giám sát bằng camera và bộ 33 chỉ tiêu KPI liên quan tới hiệu quả công nghệ, chất lượng sản phẩm, môi trường, an toàn lao động và an toàn bức xạ". Điều này cho thấy tham vọng tự chủ công nghệ chiến lược không đi kèm lựa chọn dễ dãi về môi trường.
Từ mỏ Đông Pao đến chuỗi giá trị đất hiếm: cơ hội tự chủ công nghệ
Việt Nam có tiềm năng lớn về đất hiếm, nhưng nếu chỉ dừng ở khai thác quặng và xuất bán nguyên liệu chế biến thấp, lợi thế tài nguyên khó chuyển thành lợi thế kinh tế. Thử nghiệm sản xuất oxide đất hiếm Việt Nam hàm lượng trên 95% là bước đầu để trả lời câu hỏi: chúng ta có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị hay không. Mục tiêu của dự án là xác định mức độ ổn định, hiệu quả vận hành của công nghệ sản xuất tổng oxide đất hiếm ở quy mô bán công nghiệp và đánh giá khả năng mở rộng lên quy mô công nghiệp. Kết quả sẽ tạo cơ sở khoa học và thực tiễn để hoàn thiện quy trình công nghệ, xây dựng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, định mức kinh tế – kỹ thuật và quy định quản lý hoạt động chế biến sâu đất hiếm. Nếu công nghệ chứng minh được hiệu quả và khả năng thương mại hóa, đây sẽ là nền tảng để từng bước làm chủ chuỗi giá trị đất hiếm từ khai thác, tuyển, thủy luyện, sản xuất oxide đến các sản phẩm giá trị gia tăng cao. Đất hiếm khi đó không chỉ là câu chuyện ở mỏ Đông Pao, mà là một trụ cột trong chiến lược tự chủ công nghệ chiến lược của Việt Nam.
Kết luận: thử nghiệm có kiểm soát là con đường ngắn nhất để làm chủ công nghệ
Điểm đáng giá nhất của quyết định cho phép thử nghiệm bán công nghiệp không phải là sản lượng oxide đất hiếm thu được, mà là cách tiếp cận: cho công nghệ mới một cơ hội trong điều kiện thực tế, nhưng đặt nó dưới lưới an toàn về kỹ thuật, môi trường và bức xạ. Việc tạm thời không áp dụng một số thủ tục đánh giá tác động môi trường và giấy phép môi trường được bù bằng báo cáo biện pháp phòng ngừa, hệ thống KPI và giám sát trực tiếp. Doanh nghiệp vẫn phải tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải, khí thải. Với đất hiếm – tài nguyên mang tính chiến lược – cách làm này là lựa chọn hợp lý. Không thử nghiệm, chúng ta mãi phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài; thử nghiệm vô kiểm soát, chúng ta đánh đổi môi trường. Thử nghiệm có kiểm soát chính là con đường ngắn nhất để tiến đến tự chủ công nghệ chiến lược, và nếu thành công, dự án mở tại Hà Nội sẽ là viên gạch đầu tiên cho một chuỗi giá trị đất hiếm do người Việt nắm công nghệ.






