Từ “công xưởng nội thất” đến bài toán làm chủ chuỗi giá trị
Chuyển dịch từ gia công theo đơn đặt hàng sang làm chủ các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi cung ứng gỗ nội thất là quá trình các doanh nghiệp Việt Nam chuyển từ vị thế chỉ đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và đơn giá do đối tác áp đặt sang vị thế tự thiết kế, phát triển sản phẩm, xây dựng thương hiệu, kiểm soát dữ liệu, tiêu chuẩn bền vững và chủ động đàm phán trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Việt Nam đã xây dựng được vị thế đáng kể trong chuỗi cung ứng toàn cầu đối với gỗ, cà phê, cao su, nhưng quy mô xuất khẩu lớn không đồng nghĩa với khả năng quyết định thị trường. Ngành gỗ nội thất là ví dụ điển hình: kim ngạch xuất khẩu gỗ, nội thất và mỹ nghệ đã tăng mạnh trong hai thập ni kỷ qua, song phần lớn doanh nghiệp vẫn ở vai trò OEM – sản xuất theo thiết kế và yêu cầu của đối tác. Điều này khiến phần giá trị gia tăng nội thất, từ công nghệ, tiêu chuẩn đến thương hiệu, vẫn chủ yếu nằm ngoài Việt Nam. Nếu tiếp tục hài lòng với nhãn “công xưởng nội thất”, ngành sẽ bị khóa ở đáy chuỗi cung ứng gỗ nội thất, dễ tổn thương trước biến động nhu cầu và tiêu chuẩn quốc tế.

Vì sao Việt Nam xuất khẩu nhiều nhưng giữ lại ít giá trị?
Cốt lõi của vấn đề không nằm ở sản lượng, mà ở vị thế trong chuỗi cung ứng gỗ nội thất. Việt Nam đã hình thành tương đối đầy đủ các khâu từ trồng rừng, chế biến đến sản xuất và logistics, tạo nhiều việc làm, nhưng năng lực sản xuất lớn chưa đi cùng khả năng quyết định thị trường. Khi doanh nghiệp chủ yếu làm OEM, họ được trả công cho lao động và chi phí, còn quyền quyết định thiết kế, định vị sản phẩm, mức giá bán lẻ và câu chuyện thương hiệu nằm ở bên mua.
Các chuyên gia chỉ ra điểm chung là quy mô cung ứng lớn chưa tạo nên vị thế lớn trong chuỗi giá trị; phần đáng kể giá trị gia tăng, công nghệ, thương hiệu, tiêu chuẩn, dữ liệu và quyền quyết định vẫn nằm ngoài Việt Nam. Nói cách khác, chúng ta xuất nhiều nhưng giữ lại ít. Khi tiêu chuẩn, quy định thị trường và mô hình kinh doanh đều được hình thành từ bên ngoài, doanh nghiệp buộc phải “chạy theo” yêu cầu, thay vì dẫn dắt xu hướng. Đây là điểm nghẽn khiến giá trị gia tăng nội thất của Việt Nam bị giới hạn, dù năng lực sản xuất không thua kém.

Từ tuân thủ tiêu chuẩn đến làm chủ thương hiệu, dữ liệu và thiết kế
Muốn bước lên nấc thang giá trị cao hơn, ngành gỗ không thể mãi coi tiêu chuẩn quốc tế là “gánh nặng tuân thủ”, mà phải biến chúng thành công cụ cạnh tranh. Phần lớn doanh nghiệp hiện vẫn dừng ở OEM, trong khi các mô hình ODM và OBM – nơi doanh nghiệp chủ động thiết kế, phát triển sản phẩm và xây dựng thương hiệu – còn rất hạn chế. Đây chính là biên giới giữa sản xuất theo đơn đặt hàng và làm chủ chuỗi giá trị.
Theo lãnh đạo hiệp hội ngành, ngành gỗ cần đầu tư mạnh hơn cho thiết kế, thương hiệu, tính bền vững, minh bạch và truy xuất nguồn gốc; đồng thời chuyển từ chạy theo yêu cầu hiện tại sang dự báo thị trường. Trọng tâm phải dịch chuyển từ sản lượng sang giá trị: đầu tư công nghệ chế biến sâu, phát triển sản phẩm khác biệt, chuẩn hóa dữ liệu về vùng nguyên liệu, chất lượng, phát thải và truy xuất nguồn gốc. Khi doanh nghiệp kiểm soát được dữ liệu xuyên suốt chuỗi, tiêu chuẩn quốc tế không còn là rào cản, mà trở thành “ngôn ngữ chung” giúp họ đàm phán tốt hơn và làm chủ thương hiệu gỗ của chính mình.
Hợp tác Ba Lan – Việt Nam: Kết hợp sức mạnh sản xuất và công nghệ chế tạo
Một lối thoát chiến lược để nâng vị thế trong chuỗi cung ứng gỗ nội thất là kết nối với những đối tác có thế mạnh bổ trợ, và hợp tác Ba Lan Việt Nam đang mở ra đúng hướng đó. Cả hai đều thuộc nhóm nước xuất khẩu đồ gỗ nội thất hàng đầu, nhưng sản phẩm và đối tượng sử dụng khác nhau, nên không cạnh tranh trực diện mà có tính bổ sung. Ba Lan không chỉ sản xuất và xuất khẩu đồ gỗ, mà còn sở hữu ngành chế tạo thiết bị khai thác lâm nghiệp và chế tác gỗ đẳng cấp thế giới.
Các nhà sản xuất máy móc nông – lâm nghiệp hàng đầu Ba Lan như Pronar, Uni đánh giá cao tiềm năng của Việt Nam trong chế tác đồ gỗ và cơ khí chế tạo. Họ đồng thời xúc tiến đầu ra cho máy móc, dây chuyền khai thác và chế biến gỗ, và nghiên cứu khả năng hợp tác với đối tác Việt Nam để đầu tư sản xuất, lắp ráp, tiến tới chuyển giao công nghệ một số chủng loại máy phục vụ thị trường khu vực. Với diện tích rừng trồng lớn, Ba Lan còn có thể cung cấp nguyên liệu, phụ kiện đầu vào cho công nghiệp đồ gỗ Việt Nam. Nếu biết tận dụng, Việt Nam có thể gắn sức mạnh sản xuất với công nghệ chế tạo, nâng chất lượng, giảm phụ thuộc nhập máy từ các thị trường khác và cải thiện giá trị gia tăng nội thất.
Làm chủ chuỗi cung ứng gỗ nội thất: Lựa chọn hay là bị chọn?
Hợp tác quốc tế, nhất là hợp tác Ba Lan Việt Nam, tạo ra cơ hội, nhưng việc giữ lại bao nhiêu giá trị trong chuỗi cung ứng gỗ nội thất vẫn do doanh nghiệp Việt Nam quyết định. Để thay đổi vị thế, doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ, phát triển sản phẩm, thương hiệu và năng lực quản trị dữ liệu. Câu hỏi không còn là “có nên chuyển từ OEM sang ODM, OBM hay không”, mà là “chuyển nhanh đến mức nào để không bị tụt hậu”.
Nếu tiếp tục chỉ đáp ứng đơn hàng, ngành gỗ nội thất sẽ bị ép biên lợi nhuận, dễ tổn thương trước bất kỳ thay đổi tiêu chuẩn nào. Ngược lại, nếu xây được năng lực thiết kế, làm chủ thương hiệu gỗ, sở hữu dữ liệu truy xuất nguồn gốc và tận dụng công nghệ từ các đối tác như Ba Lan để nâng cấp sản xuất, Việt Nam có thể tiến từ vị thế tuân thủ sang vị thế dẫn dắt trong những phân khúc nhất định. Con đường đã khá rõ: từ sản xuất theo tiêu chuẩn của người khác sang định hình tiêu chuẩn và câu chuyện giá trị của chính mình.






