Từ hội nghị khu vực đến tham vọng định hình chuẩn mực toàn cầu
Hội nghị Đối thoại châu Á-Thái Bình Dương về di sản và tính xác thực là diễn đàn chính sách cấp cao quy tụ lãnh đạo, chuyên gia di sản trong khu vực và quốc tế, qua đó cho thấy bảo tồn di sản Việt Nam đang dịch chuyển từ cách tiếp cận thuần bảo lưu sang mô hình đối thoại, gắn di sản với cộng đồng, phát triển bền vững và trách nhiệm toàn cầu. Chính sự kiện diễn ra từ 27/9 đến 1/10 tại Hà Nội và Ninh Bình đã đưa Việt Nam lên một vị thế khác: không còn là nước chỉ chấp hành Công ước Di sản thế giới, mà là bên đồng chủ trì, cùng UNESCO đặt ra câu hỏi lớn về tính xác thực trong bối cảnh công nghệ số, đô thị hóa và biến đổi xã hội. Thứ trưởng Bộ Ngoại giao, Chủ tịch Ủy ban Quốc gia UNESCO Việt Nam Ngô Lê Văn nhấn mạnh, hội nghị này bàn một trong những vấn đề cốt lõi, lâu dài nhất của Công ước 1972, đặt nền cho tư duy mới trong bảo tồn di sản Việt Nam và rộng hơn là toàn khu vực.

Văn kiện Hà Nội: Tuyên ngôn chính sách mới của châu Á-Thái Bình Dương
Thông qua Văn kiện Hà Nội về di sản và tính xác thực là điểm bứt phá quan trọng nhất của Hội nghị di sản châu Á lần này. Văn kiện không phải bản tổng kết hành chính, mà là một tuyên ngôn chính sách: lần đầu tiên góc nhìn châu Á-Thái Bình Dương được định hình rõ, có luận cứ chặt chẽ, tiếp nối Hiến chương Venice 1964, Văn kiện Nara 1994 và Văn kiện Nairobi 2025. Theo Thứ trưởng Ngô Lê Văn, Giám đốc Trung tâm Di sản Thế giới UNESCO Lazare Eloundou Assomo đánh giá việc thông qua Văn kiện Hà Nội là “cột mốc quan trọng đối với cam kết chung của cộng đồng quốc tế trong thực thi Công ước Di sản thế giới năm 1972”. Điểm mang màu sắc Việt Nam là cách văn kiện khẳng định di sản là thực thể sống động, thích ứng và biến đổi không làm mất đi tính xác thực, mà chính là phương thức duy trì tính xác thực, bảo đảm di sản được trao truyền qua nhiều thế hệ.

Từ Tràng An đến Hoàng thành Thăng Long: chính sách gắn với thực tiễn
Điều khiến UNESCO Việt Nam và giới chuyên gia quốc tế ấn tượng không chỉ nằm trên giấy. Việt Nam dùng những trường hợp cụ thể để chứng minh cách bảo tồn di sản Việt Nam đang chuyển sang mô hình gắn với cộng đồng và phát triển dài hạn. Tràng An – di sản hỗn hợp duy nhất được UNESCO ghi danh năm 2014 – là minh chứng cho mối quan hệ giữa cảnh quan, lịch sử và cộng đồng, nơi dấu tích cư trú trên 30.000 năm vừa là không gian sinh sống, tạo sinh kế hiện tại cho người dân, đặc biệt là phụ nữ. Lazare Eloundou Assomo coi đây là ví dụ có thể chia sẻ với nhiều quốc gia đang loay hoay giữa bảo tồn và sinh kế. Ở Hà Nội, lễ khởi công bảo quản, tu bổ, phục hồi Điện Kính Thiên trong khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long đưa khái niệm tính xác thực vào công trường phục dựng Thăng Long, cho thấy Việt Nam không chấp nhận mô hình "bảo tàng hóa" di sản, mà muốn di sản sống cùng đời sống đô thị và ký ức lịch sử.

Vai trò dẫn dắt: Việt Nam không còn là người đi theo
Hội nghị và Văn kiện Hà Nội cho thấy Việt Nam đang chủ động đóng góp vào định hình chính sách di sản toàn cầu, thay vì đứng ngoài cuộc chơi chuẩn mực quốc tế. Ngay tại phiên khai mạc, Bộ trưởng Lê Hoài Trung nêu bốn định hướng lớn cho bảo tồn di sản: nhìn nhận tính xác thực trên nền tảng tôn trọng đa dạng văn hóa; đề cao trách nhiệm với lịch sử và thế hệ tương lai khi ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo; lấy cộng đồng làm trung tâm, làm chủ thể; và chuyển nhận thức thành hành động. Những định hướng này thấm vào toàn bộ Văn kiện Hà Nội, chứng tỏ Việt Nam không chỉ đăng cai mà còn khởi xướng và dẫn dắt. Theo Lazare Eloundou Assomo, cộng đồng di sản thế giới có được đóng góp mang tính dấu mốc này “là nhờ Việt Nam” – lời ghi nhận cho một nước từng được nhìn như bên thụ hưởng, nay trở thành người soạn luật chơi về tính xác thực và giá trị nổi bật toàn cầu.

Tương lai bảo tồn di sản: Việt Nam đặt câu hỏi cho thế giới
Từ Tràng An, Hoàng thành Thăng Long đến việc thông qua Văn kiện Hà Nội, Việt Nam đang gửi đi một thông điệp: bảo tồn di sản không thể chỉ là bảo quản vật chất, mà phải là chiến lược phát triển. Bảo tồn di sản Việt Nam trong giai đoạn mới đòi hỏi nhìn di sản như tài sản chung của cộng đồng, nơi người dân, nghệ nhân, cộng đồng địa phương là chủ thể nắm giữ tri thức, trực tiếp tham gia nhận diện, đánh giá và bảo vệ tính xác thực. Hội nghị di sản châu Á lần này vì thế không dừng ở phạm vi khu vực, mà đặt câu hỏi cho cả thế giới: làm thế nào để Danh sách Di sản Thế giới đại diện hơn, cân bằng hơn, đáng tin cậy hơn, khi những giọng nói từ châu Á-Thái Bình Dương nay đã được ghi thành văn kiện? Câu trả lời không chỉ nằm ở UNESCO, mà còn ở việc mỗi quốc gia dám chuyển từ tham gia sang dẫn dắt. Việt Nam đã chọn bước đi đó; phần còn lại là kiên trì biến tư duy thành hành động.







