Đậu tương: Từ định nghĩa một mặt hàng nông sản đến biểu tượng quyền lực
Đậu tương Mỹ là một trong những mặt hàng nông sản chiến lược được sử dụng vừa để đáp ứng nhu cầu thức ăn chăn nuôi toàn cầu, vừa như công cụ mặc cả trong quan hệ thương mại giữa Washington và Bắc Kinh, nơi mỗi đơn hàng phản ánh không chỉ cung – cầu mà còn cả mức độ căng thẳng hay hòa dịu trong thương mại Mỹ Trung.
Việc Bắc Kinh bất ngờ tăng cường mua đậu tương Mỹ ngay trước cuộc gặp giữa Chủ tịch Tập Cận Bình và Tổng thống Donald Trump không phải là động tác thuần túy thị trường. Đó là thông điệp chính trị: đậu tương đã chuyển vai từ “vũ khí kinh tế” sang “quà ngoại giao”. Nếu năm trước, Trung Quốc dừng nhập khẩu đậu tương Mỹ sau tháng 8 – lần đầu kể từ khi cuộc chiến thương mại bùng nổ năm 2018 – thì nay nước này quay lại với tốc độ nhập mỗi tuần ít nhất 1 triệu tấn, tổng cộng khoảng 15,7 triệu tấn tính đến đầu tháng 9. Đây là bước xoay trục rõ ràng trong cách hai cường quốc sử dụng nông sản để phát tín hiệu chính trị.
Vì sao Trung Quốc tăng mua đậu tương Mỹ đúng lúc nhạy cảm?
Động lực đầu tiên nằm ở chính bàn đàm phán. Khi hai nhà lãnh đạo chuẩn bị gặp nhau tại Washington, cả Washington và Bắc Kinh đều cần một kết quả cụ thể, dễ công bố và ít gây tranh cãi trong nước. Công nghệ quá nhạy cảm, tài chính quá phức tạp; nông nghiệp – mà đậu tương là tiêu biểu – trở thành “miếng ghép dễ chịu” nhất để phô diễn thiện chí.
Theo một chuyên gia của CSIS, tính đến đầu tháng 9, Trung Quốc đã mua khoảng 15,7 triệu tấn đậu tương Mỹ trong năm nay, với nhịp độ tối thiểu 1 triệu tấn mỗi tuần, và đang đi đúng hướng để hoàn thành cam kết mua 25 triệu tấn mỗi năm đến 2028. Đây là con số đủ lớn để chứng minh sự thay đổi chính sách thương mại, nhưng vẫn nằm trong vùng “an toàn chính trị” vì gắn với nhu cầu thực: nhập khẩu hiện chiếm khoảng 85% tổng nguồn cung đậu tương tại Trung Quốc, phần lớn dùng làm thức ăn chăn nuôi. Từ phía Mỹ, nông sản – đặc biệt là xuất khẩu đậu tương Mỹ – lại là kênh hiếm hoi có thể nhanh chóng chuyển thành việc làm và thu nhập tại các bang nông nghiệp, tạo lợi thế chính trị cho Nhà Trắng.
Đậu tương trong bài toán cân bằng lợi ích kinh tế giữa hai cường quốc
Nhìn sâu hơn, đậu tương đang đóng vai trò “van điều áp” cho quan hệ kinh tế giữa hai bên. Khi căng thẳng thương mại leo thang, mặt hàng này ngay lập tức bị chặn lại – như việc Trung Quốc ngừng nhập đậu tương Mỹ sau tháng 8 năm ngoái, lần đầu kể từ 2018. Khi hai bên muốn hạ nhiệt, cũng chính đậu tương được mang trở lại bàn cân như bằng chứng nhượng bộ. Điều đó cho thấy nông nghiệp là lĩnh vực ít nhạy cảm hơn công nghệ, nơi hai bên dễ đạt được kết quả cụ thể.
Đáng chú ý, xuất khẩu nông sản Mỹ (không tính đậu tương) sang Trung Quốc trong 7 tháng đầu năm đã đạt mức đủ để có khả năng vượt tổng kim ngạch của năm 2025, dù khó chạm tới mục tiêu đầy tham vọng đã đặt ra. Cùng với việc hai nước lập ra Ủy ban Thương mại để đàm phán giảm thuế đối với nhóm hàng “không nhạy cảm” như năng lượng, nông sản và thiết bị y tế, đậu tương được kéo hẳn khỏi vai trò “mục tiêu bị nhắm đến gay gắt”. Đúng như nhận xét của một nông dân Mỹ, từ nay các yếu tố thương mại thuần túy – như việc khách hàng Trung Quốc ưa chuộng chất lượng đậu tương Mỹ – có cơ hội chi phối nhiều hơn các quyết định mua bán.
Nông dân Mỹ: Lạc quan nhưng không ảo tưởng về triển vọng mới
Từ góc nhìn cánh đồng, bức tranh bớt màu hồng hơn so với các thông cáo ngoại giao. Nông dân Mỹ biết rõ xuất khẩu đậu tương Mỹ sang Trung Quốc mở ra thị trường rộng lớn, song họ cũng hiểu mình bị chèn giữa hai làn đạn chính sách. Dù đơn hàng tăng, chi phí đầu vào lại leo thang: giá phân bón, dầu diesel tăng mạnh sau những gián đoạn vận tải tại eo biển Hormuz, trong khi chi phí đất đai và nhân công tiếp tục đội lên.
Không ngạc nhiên khi tâm lý chung được mô tả là “lạc quan một cách thận trọng”. Nông dân hoan nghênh việc Trung Quốc tăng mua, vì điều này cải thiện trực tiếp thu nhập và tạo cảm giác bớt bấp bênh cho kinh tế gia đình – “nông dân Mỹ kinh tế” là nơi đầu tiên cảm nhận mọi biến động của thương mại Mỹ Trung. Nhưng họ cũng dè dặt đặt câu hỏi: nếu gió chính trị đảo chiều, liệu thị trường này có đóng lại lần nữa? Sự thận trọng này buộc cả hai chính phủ phải hiểu rằng, muốn duy trì đà hợp tác, không thể tiếp tục dùng nông nghiệp như con tin trong mỗi vòng căng thẳng thương mại.
Từ vũ khí thành “cầu nối”: điều gì tiếp theo cho đậu tương Mỹ?
Đậu tương Mỹ đã đi trọn một vòng: từ biểu tượng trả đũa trong chiến tranh thuế quan thành phép thử thiện chí trong giai đoạn hòa dịu. Sự thay đổi này phản ánh thực tế rằng cả hai nền kinh tế đều cần nhau, và không bên nào đủ sức chấp nhận làm tổn thương kéo dài chuỗi cung ứng nông sản. Trung Quốc cần nguồn cung ổn định, Mỹ cần đầu ra lớn và ổn định cho người trồng đậu tương – đó là điểm giao hiếm hoi giữa lợi ích và chính trị.
Tuy vậy, đậu tương chỉ thực sự trở thành “cầu nối” nếu hai phía ngừng xem nó là công cụ gây sức ép mỗi khi bùng nổ căng thẳng thương mại. Quyết định miễn thuế, như đề xuất với mức 10% đang áp dụng, nếu được hiện thực hóa, có thể biến đậu tương và các nông sản khác thành nền tảng ổn định hơn cho thương mại Mỹ Trung. Khi đó, người hưởng lợi không chỉ là giới đàm phán mà chính là nông dân ở Trung Tây Mỹ và người chăn nuôi ở các tỉnh Trung Quốc – những người đã quá lâu phải sống trong “cơn sóng thần” quyết sách từ xa.






