Thị trường carbon Việt Nam: từ khung pháp lý đến vận hành thực tế
Thị trường carbon Việt Nam là cơ chế cho phép các doanh nghiệp và tổ chức giao dịch hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon trên một sàn giao dịch tập trung, biến nỗ lực giảm phát thải thành loại “hàng hóa” có giá trị kinh tế và có thể mua bán công khai, đồng thời hỗ trợ thực hiện mục tiêu giảm phát thải với chi phí tối ưu trong dài hạn. Sau nhiều năm xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý ứng phó biến đổi khí hậu, thị trường carbon Việt Nam đã chính thức bước vào giai đoạn vận hành thực tế, đánh dấu bước chuyển từ chính sách sang hành động. Ngày 29/6, sàn giao dịch carbon trong nước được đưa vào vận hành thí điểm, tạo nền tảng cho việc trao đổi hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon. Tiếp đó, Diễn đàn Carbon Việt Nam với chủ đề “Từ chính sách đến hành động” khai mạc ngày 14/8 tại TP.HCM, quy tụ cơ quan quản lý, tổ chức tài chính, ngân hàng và cộng đồng doanh nghiệp. Điểm đáng chú ý là thị trường được kỳ vọng không chỉ là công cụ tuân thủ nghĩa vụ phát thải, mà trở thành kênh chuyển hóa nỗ lực giảm phát thải thành dòng doanh thu mới cho doanh nghiệp. Nhưng để kỳ vọng đó thành hiện thực, giai đoạn vận hành thí điểm sẽ là phép thử khắt khe cho cả thiết kế chính sách lẫn năng lực của doanh nghiệp – nơi các vướng mắc về giá carbon, thanh khoản thị trường và hạ tầng dữ liệu sẽ bộc lộ rõ.

Những con số đầu tiên: thị trường đã “đủ lớn” để thực sự giao dịch?
Ở cấp độ kỹ thuật, thị trường carbon Việt Nam đã bắt đầu hình thành các cấu phần về giao dịch, đăng ký, lưu ký và thanh toán trên sàn. Theo Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, tổng khối lượng hạn ngạch đã đăng ký đạt hơn 510 triệu tấn, với hơn 1.200 tấn CO₂e đã được giao dịch, tổng giá trị khoảng 161 triệu đồng, và số dư hạn ngạch được lưu ký tính đến ngày 11/5 là 4.510 tấn. Đây là những con số đủ để khẳng định thị trường đã hình thành về mặt quy mô, nhưng chưa cho thấy chiều sâu giao dịch. Các giao dịch hiện chủ yếu xuất phát từ nghĩa vụ tuân thủ hơn là động lực đầu tư. Quy mô giao dịch xanh còn nhỏ, phát hành riêng lẻ vẫn chiếm ưu thế, trong khi thanh khoản trên thị trường thứ cấp còn hạn chế. Nói cách khác, thị trường “có hàng” nhưng chưa có nhiều người mua – tín chỉ carbon mới được nhìn như chi phí bắt buộc, không phải là tài sản có thể tối ưu hóa. Nếu giai đoạn thí điểm không tạo được khối lượng giao dịch lặp lại, sàn giao dịch sẽ giống một bảng thông báo hơn là thị trường thực sự vận hành.

Giá carbon và thanh khoản: điểm nghẽn khiến tín chỉ khó thành tài sản tài chính
Thứ trưởng Lê Công Thành thừa nhận thị trường carbon vẫn là lĩnh vực mới, nên việc tổ chức vận hành sẽ phải song song với rà soát, hoàn thiện chính sách, hạ tầng kỹ thuật, hệ thống đo đạc, báo cáo, thẩm định và quản trị dữ liệu. Chính những “mảnh ghép” này quyết định chất lượng thông tin nền tảng cho việc hình thành giá carbon – yếu tố cốt lõi để doanh nghiệp dám coi tín chỉ carbon là tài sản chứ không chỉ là nghĩa vụ. Khi thanh khoản thấp, giá tín chỉ bấp bênh và khả năng chuyển nhượng không ổn định, ngân hàng rất khó chấp nhận loại tài sản này trong các sản phẩm tín dụng hay bảo đảm. TS. Lê Xuân Nghĩa nhìn nhận: nếu muốn tín chỉ carbon dần trở thành một loại tài sản có khả năng thu hút dòng vốn tài chính, thị trường phải có đủ chiều sâu và thanh khoản. Điều này đòi hỏi không chỉ nhiều người bán, mà còn phải có nhà đầu tư, quỹ chuyên nghiệp sẵn sàng giao dịch dựa trên kỳ vọng giá carbon, thay vì chờ đến hạn phải mua để bù trừ phát thải. Ngay trong giai đoạn thí điểm, các nhà hoạch định chính sách cần tính toán những yếu tố để tăng thanh khoản thị trường carbon, nếu không, đường cong giá sẽ luôn bị “bẻ gãy” bởi những đợt mua bán mang tính đối phó, khiến doanh nghiệp càng ngại coi đây là công cụ chiến lược.

Doanh nghiệp và ngân hàng: từ nghĩa vụ phát thải đến nhu cầu vốn cho tín chỉ carbon
Diễn đàn Carbon Việt Nam được tổ chức trong bối cảnh thị trường chuyển từ giai đoạn xây dựng chính sách sang vận hành thực tế, với sự tham gia của nhiều ngân hàng thương mại, quỹ đầu tư và hiệp hội doanh nghiệp. Điều này cho thấy một chuyển dịch quan trọng: câu chuyện không còn dừng lại ở “nghĩa vụ carbon”, mà đã chạm tới bài toán “nhu cầu vốn” để mua tín chỉ carbon và đầu tư vào các dự án giảm phát thải. Một câu hỏi được đặt ra thẳng thắn: khi doanh nghiệp phát sinh nhu cầu mua tín chỉ carbon, nguồn vốn ngân hàng có thể tham gia ở mức độ nào? Khi thị trường chưa đủ thanh khoản và giá tín chỉ chưa ổn định, việc sử dụng vốn vay ngân hàng để mua tín chỉ carbon nhằm bù trừ phát thải là lựa chọn đầy rủi ro. Ngân hàng cần được hỗ trợ để phát triển sản phẩm tài chính mới gắn với thị trường carbon – từ cơ chế định giá rủi ro, tiêu chuẩn dữ liệu đến khuôn khổ pháp lý cho tài sản bảo đảm là tín chỉ carbon. Nếu không mở được “đường đi” cho tín dụng ngân hàng, tín chỉ carbon khó bước vào hệ sinh thái tài chính, đồng nghĩa với việc doanh nghiệp giảm phát thải chủ yếu dựa vào nguồn vốn tự có, khiến tốc độ chuyển đổi xanh chậm hơn rất nhiều so với tiềm năng.

Từ thí điểm đến thị trường trưởng thành: yêu cầu về dữ liệu, tài chính và tầm nhìn
Các cơ quan quản lý khẳng định trong quá trình triển khai thí điểm, sẽ tiếp tục rà soát, hoàn thiện chính sách, hạ tầng kỹ thuật, hệ thống đo đạc, báo cáo, thẩm định và quản trị dữ liệu, đồng thời tăng cường tham vấn và lắng nghe khó khăn thực tế của doanh nghiệp để đưa ra giải pháp phù hợp. Các chuyên gia cũng cho rằng một hướng quan trọng thời gian tới là tạo thanh khoản và từng bước đưa tín chỉ carbon vào hệ sinh thái tài chính, thay vì chỉ giao dịch khi doanh nghiệp buộc phải đáp ứng nghĩa vụ phát thải. Điều này đặt ra yêu cầu rõ ràng: doanh nghiệp phải nâng cao năng lực đo lường, báo cáo, thẩm định để nhận diện đúng giá trị từ hoạt động giảm phát thải, thay đổi tư duy từ “chi phí tuân thủ” sang “tài sản chiến lược”. Đồng thời, hệ thống ngân hàng và các định chế tài chính cần được trang bị công cụ, chuẩn mực đánh giá rủi ro gắn với giá carbon và thanh khoản thị trường. Nếu giai đoạn thí điểm trở thành nơi thử nghiệm nghiêm túc cho những cải cách này, thị trường carbon có cơ hội trở thành động lực mới cho chuyển đổi kinh tế theo hướng phát thải thấp. Ngược lại, nếu chỉ dừng ở mức hoàn thành nghĩa vụ, chúng ta sẽ bỏ lỡ một công cụ kinh tế quan trọng vốn có thể huy động thêm nguồn lực tài chính và công nghệ cho hành trình giảm phát thải dài hạn.







