VinSpeed đặt cược vào “liên minh kỹ thuật” thay vì mua sắm đơn lẻ
VinSpeed đường sắt cao tốc là chiến lược mà doanh nghiệp này theo đuổi để không chỉ xây vài tuyến mới mà hình thành nền tảng công nghệ, vận hành và công nghiệp nội địa cho hệ thống đường sắt tốc độ cao, dựa trên hợp tác sâu với các tập đoàn hạ tầng hàng đầu châu Âu, từ thiết kế tàu, tích hợp hệ thống tới thi công hầm và tư vấn kỹ thuật.
Điểm đáng nói là VinSpeed không đi theo lối mòn nhập trọn gói rồi phụ thuộc nhà cung cấp, mà chủ động xây mạng lưới đối tác quốc tế theo từng lớp chuyên môn. Trọng tâm hiện nay là hai dự án Hà Nội – Quảng Ninh và Bến Thành – Cần Giờ, được coi như “phòng thí nghiệm sống” để thử nghiệm công nghệ đường sắt tốc độ cao và tích lũy kinh nghiệm vận hành. Ở tầm quốc gia, Việt Nam đang chuẩn bị cho dự án đường sắt tốc độ cao trục Bắc – Nam, với yêu cầu chọn công nghệ hiện đại, mở và từng bước làm chủ công nghệ, hạn chế phụ thuộc một nhà cung cấp. Trong bối cảnh đó, lựa chọn của VinSpeed là bước đi mang tính định hình ngành hơn là một dự án đơn lẻ.

Siemens Mobility, Deutsche Bahn và Herrenknecht: ba trụ cột kỹ thuật từ Đức
Mấu chốt trong chiến lược công nghệ đường sắt tốc độ cao của VinSpeed là hợp tác Siemens Mobility cùng hai doanh nghiệp Đức khác là DB Engineering & Consulting thuộc Deutsche Bahn và Herrenknecht. Tháng 12/2025, VinSpeed và Siemens Mobility ký Thỏa thuận Hợp tác Chiến lược Toàn diện và Chuyển giao công nghệ. Đến tháng 9/2026, quan hệ này bước sang giai đoạn triển khai bằng hợp đồng trọn gói, trong đó Siemens cung cấp 10 đoàn tàu Velaro Novo cho hai tuyến Hà Nội – Quảng Ninh và Bến Thành – Cần Giờ, cùng hệ thống tín hiệu, điện khí hóa và thông tin liên lạc tích hợp ETCS Level 2 và ATO.
Ở đây, VinSpeed không chỉ đặt mua phương tiện chạy 350 km/h mà tiếp nhận cả tổ hợp công nghệ gồm phương tiện, tín hiệu, điện khí hóa, viễn thông, điều khiển và dịch vụ kỹ thuật. DB Engineering & Consulting đóng vai trò tư vấn kỹ thuật tổng thể, lo dịch vụ hệ thống, kiểm tra kỹ thuật, quản lý giao diện, tích hợp hệ thống, thử nghiệm và nghiệm thu từ tháng 3/2026, qua đó đưa tiêu chuẩn kiểm soát dự án cao tốc Đức vào Việt Nam. Song song, Herrenknecht thiết kế và sản xuất máy đào hầm TBM đường kính khoảng 13,6 m cho đoạn ngầm tuyến Bến Thành – Cần Giờ, giúp VinSpeed tiếp cận năng lực thi công hầm cơ giới quy mô lớn – mắt xích quyết định với các tuyến đô thị tương lai.

SYSTRA lập công ty con: mảnh ghép Pháp trong bàn cờ VinSpeed
Nếu đối tác Đức cung cấp “xương sống kỹ thuật”, thì phía Pháp bổ sung một lớp kinh nghiệm thiết kế và vận hành qua SYSTRA. Tháng 1/2026, SYSTRA thành lập công ty con tại Việt Nam, đặt trụ sở ở TP.HCM và có hiện diện dự án tại Hà Nội. Theo doanh nghiệp này, việc lập SYSTRA Vietnam đánh dấu chuyển dịch từ tiếp cận theo từng dự án sang xây nền tảng hoạt động lâu dài tại thị trường này. Đây là tín hiệu cho thấy các tập đoàn châu Âu nhìn thấy chuỗi cơ hội nhiều thập kỷ, chứ không chỉ một hợp đồng đơn lẻ.
Quan trọng hơn, SYSTRA không chỉ dừng ở các dự án metro mà đang tham gia một số dự án đường sắt tốc độ cao tại Việt Nam cùng các đối tác trong khu vực công và tư nhân, trong đó có Vingroup, Masterise và Becamex. Nhóm doanh nghiệp này đang được nhắc tới trong quá trình hình thành các dự án đường sắt quy mô lớn, mở ra khả năng kết hợp bất động sản, công nghiệp và hạ tầng. Theo quan điểm chiến lược, đây là một “liên minh lợi ích” mới: doanh nghiệp đường sắt cần quỹ đất, dòng khách và vốn dài hạn, trong khi các nhà phát triển bất động sản – công nghiệp cần hạ tầng tốc độ cao để gia tăng giá trị dự án.

Từ hai tuyến “đề pa” tới tham vọng trục cao tốc Bắc – Nam
VinSpeed đang triển khai hai dự án đường sắt tốc độ cao đầu tiên gồm Hà Nội – Quảng Ninh và Bến Thành – Cần Giờ, xác định đây là các dự án trọng điểm để phát triển và triển khai năng lực công nghệ. Tuyến Hà Nội – Quảng Ninh dài 120,2 km, tổng mức đầu tư hơn 147.000 tỷ đồng, đi qua Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng và Quảng Ninh, thiết kế tốc độ tối đa 350 km/h và dự kiến hoàn thành cuối năm 2028. Đối với hạ tầng đô thị, liên danh Vinhomes – VinSpeed dự kiến tham gia với vai trò tổng thầu EPC tại 5 tuyến đường sắt đô thị trọng điểm của Hà Nội, biến kinh nghiệm từ dự án cao tốc thành lợi thế đấu thầu.
Ở cấp quốc gia, Việt Nam đang chuẩn bị dự án đường sắt tốc độ cao trục Bắc – Nam bằng vốn đầu tư công giai đoạn 2025–2035, phấn đấu cơ bản hoàn thành vào năm 2035. Nhà nước định hướng chọn công nghệ hiện đại, đồng bộ, an toàn, hiệu quả, có tính mở và hạn chế phụ thuộc một nhà cung cấp, đồng thời nâng dần khả năng làm chủ công nghệ. Trong bức tranh đó, mạng lưới đối tác quốc tế mà VinSpeed xây dựng – từ hợp tác Siemens Mobility, Deutsche Bahn Việt Nam đến SYSTRA công ty con – nếu được gắn với yêu cầu nội địa hóa và chuyển giao bài bản, có thể trở thành “bệ phóng dân sự” cho cả chiến lược quốc gia về công nghệ đường sắt tốc độ cao.
Cơ hội và điều kiện để liên minh VinSpeed phát huy hiệu quả
Điểm tích cực rõ nhất của chiến lược VinSpeed là tư duy xây năng lực lâu dài thay vì sắm thiết bị ngắn hạn. VinSpeed định hướng nghiên cứu, tiếp nhận và làm chủ công nghệ đường sắt tốc độ cao, dẫn dắt hệ sinh thái công nghiệp phụ trợ, nâng tỷ lệ nội địa hóa và phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật cao, chuyển giao tri thức cho thế hệ kế thừa. Theo Thứ trưởng Bùi Xuân Dũng, Việt Nam đang phải xử lý đồng thời các bài toán lựa chọn công nghệ, quản trị chi phí – tiến độ, mô hình tổ chức, đào tạo nhân lực và phát triển công nghiệp đường sắt trong nước.
Nhưng để mạng lưới đối tác quốc tế này trở thành “trường học công nghệ” thay vì “cửa hàng thiết bị”, cần ba điều kiện. Một là hợp đồng phải gắn chặt chỉ tiêu nội địa hóa, chuyển giao công nghệ và quyền tiếp cận dữ liệu vận hành. Hai là Nhà nước cần khung chính sách đảm bảo tiêu chuẩn an toàn, nhưng đủ mở để nhiều nhà cung cấp cùng tham gia, đúng tinh thần hạn chế phụ thuộc một bên. Ba là các tập đoàn trong nước như Vingroup, Masterise, Becamex phải coi đường sắt cao tốc là trục giá trị dài hạn, sẵn sàng đầu tư vào R&D và chuỗi cung ứng chứ không chỉ vào dự án bất động sản ăn theo. Nếu ba điều kiện này gặp nhau, “liên minh Đức – Pháp” của VinSpeed có cơ hội trở thành nền móng cho một ngành đường sắt tốc độ cao mang dấu ấn Việt Nam.







