CT11 – Cao tốc nội tỉnh 25 km và lựa chọn chiến lược của Ninh Bình
Cao tốc CT11 Liêm Tuyền – Đông A là tuyến cao tốc Ninh Bình dài khoảng 25,1 km, quy mô 4 làn xe hoàn chỉnh, được địa phương đề xuất đầu tư 11.500 tỷ đồng từ ngân sách trung ương trong giai đoạn 2026-2030 nhằm kết nối nội tỉnh và tăng cường kết nối vùng.
UBND tỉnh Ninh Bình đã gửi tờ trình lên Thủ tướng Chính phủ và Bộ Tài chính để xin bố trí ngân sách trung ương cho dự án cao tốc CT11, giai đoạn 1, từ phường Liêm Tuyền đến phường Đông A. Tuyến có điểm đầu tại nút giao Liêm Tuyền, kết nối với cao tốc Bắc – Nam đoạn Cầu Giẽ – Ninh Bình, và điểm cuối giao với quốc lộ 10 tại phường Đông A. Đây không phải dự án cao tốc liên tỉnh mà là một cao tốc nội tỉnh, nhưng quy mô và mức đầu tư lại thuộc nhóm lớn, đặt ra câu hỏi: Ninh Bình đang đi trước một bước chiến lược, hay đang tự nhận một bài kiểm tra lớn về quản trị đầu tư hạ tầng giao thông?
Tuyến đường được thiết kế 4 làn xe, có làn dừng khẩn cấp hai bên, kèm hệ thống đường song hành và đường gom để bảo đảm kết nối giao thông khu vực và phục vụ nhu cầu đi lại của người dân dọc tuyến. "Tổng mức đầu tư dự kiến 11.500 tỷ đồng, từ nguồn ngân sách trung ương, thực hiện năm 2026-2030" là con số thể hiện rõ đây là dự án hạ tầng trọng điểm, không chỉ về quy mô tài chính mà còn về mức độ kỳ vọng của tỉnh.

Động lực phát triển kinh tế địa phương: Lợi ích có xứng với 11.500 tỷ đồng?
Cốt lõi của dự án cao tốc CT11 không phải là thêm một con đường đẹp trên bản đồ, mà là lời tuyên bố rằng Ninh Bình sẵn sàng dùng đầu tư hạ tầng giao thông làm đòn bẩy phát triển kinh tế địa phương. Khi hoàn thành, tuyến cao tốc được kỳ vọng từng bước hoàn thiện mạng lưới giao thông của tỉnh, tăng cường kết nối với khu vực phía nam đồng bằng sông Hồng, Thủ đô Hà Nội và các tỉnh phía Bắc.
Về kinh tế – logistics, dự án được đánh giá sẽ nâng cao năng lực lưu thông, vận chuyển hàng hóa, kết nối khu kinh tế Ninh Cơ, các khu công nghiệp trọng điểm và các trung tâm logistics gắn với cực tăng trưởng của tỉnh tới các trung tâm kinh tế lớn trong vùng. Đây là những lợi ích rõ ràng: chi phí vận tải giảm, thời gian di chuyển ngắn lại, khả năng thu hút doanh nghiệp công nghiệp và dịch vụ logistics tăng lên.
Ở góc độ đời sống người dân, việc xây dựng đường song hành và đường gom hai bên sẽ giúp duy trì kết nối các khu dân cư, tạo tuyến đi lại an toàn hơn cho người dân dọc tuyến, thay vì biến cao tốc thành một “bức tường” chia cắt không gian làng xã. Câu hỏi quan trọng là: quy hoạch sử dụng đất, phân bố khu công nghiệp, đô thị, dịch vụ hai bên tuyến có đủ tầm để biến cao tốc Ninh Bình thành trục phát triển kinh tế mới, hay chỉ dừng lại ở việc giảm ùn tắc cho một số tuyến hiện hữu?

CT11 trong bức tranh quy hoạch quốc gia: Điểm nối chiến lược hay lặp lại đầu tư?
Đề xuất đầu tư CT11 không xuất hiện trong khoảng trống quy hoạch, mà nằm trong tổng thể Quy hoạch mạng lưới đường bộ thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến 2050. Theo quy hoạch này, tuyến cao tốc Phủ Lý – Nam Định dài khoảng 50 km, quy mô 4 làn xe, trong đó đoạn từ Phủ Lý đến thành phố Nam Định, dài khoảng 25 km, tương ứng với đoạn từ phường Liêm Tuyền đến phường Đông A hiện nay và được định hướng đầu tư trước năm 2030.
Nói cách khác, Ninh Bình đang xin đi trước một phần của trục cao tốc đã được xác định ở cấp quốc gia. Nếu được phê duyệt, CT11 sẽ không chỉ là cao tốc nội tỉnh mà còn là đoạn đi trước của tuyến Phủ Lý – Nam Định trong tương lai. Điều này tăng giá trị chiến lược của dự án: một khi toàn tuyến hoàn thành, CT11 sẽ trở thành mắt xích, giúp kết nối tốt hơn giữa cao tốc Bắc – Nam, khu kinh tế Ninh Cơ và các trung tâm kinh tế trong vùng.
Tuy nhiên, chính vì gắn vào một tuyến cao tốc đã có trong quy hoạch quốc gia, áp lực tránh đầu tư chồng chéo càng lớn. Câu hỏi đặt ra cho nhà quản lý là: làm sao bảo đảm quy mô, tiêu chuẩn kỹ thuật của CT11 tương thích với phần còn lại của tuyến Phủ Lý – Nam Định sau này; đồng thời tránh kịch bản nâng cấp, chỉnh sửa tốn kém khi các đoạn liền kề được đầu tư? Đây là phép thử về khả năng gắn kết giữa quy hoạch trung ương và chiến lược phát triển hạ tầng ở cấp tỉnh.

Thời gian, vốn và bài toán quản lý: Ninh Bình có đủ sức ôm dự án trọng điểm?
Về lộ trình, Ninh Bình đề xuất dự án thực hiện trong giai đoạn 2026-2030 với vốn đầu tư từ ngân sách trung ương. UBND tỉnh cũng muốn được giao làm cơ quan chủ quản dự án, nghĩa là địa phương sẽ chịu trách nhiệm lớn nhất cho toàn bộ vòng đời công trình – từ giải phóng mặt bằng đến thi công, giám sát chất lượng.
Nếu được chấp thuận, tuyến cao tốc CT11 sẽ trở thành một trong những công trình giao thông trọng điểm của Ninh Bình trong giai đoạn 2026-2030, góp phần mở rộng không gian phát triển kinh tế, tăng cường kết nối hạ tầng liên vùng và tạo động lực thu hút đầu tư cho địa phương. Nhưng “trọng điểm” cũng đồng nghĩa với rủi ro: mọi chậm trễ, đội vốn, sai sót kỹ thuật đều sẽ đánh thẳng vào uy tín của chính quyền tỉnh và hiệu quả sử dụng ngân sách trung ương.
Kinh nghiệm từ nhiều dự án đầu tư hạ tầng giao thông khác cho thấy, khâu yếu thường nằm ở giải phóng mặt bằng, điều phối với các bộ ngành và quản lý nhà thầu. Ninh Bình đang đứng trước cơ hội biến CT11 thành hình mẫu quản lý dự án cấp tỉnh: minh bạch, tiến độ rõ, chất lượng đạt tiêu chuẩn quy hoạch quốc gia. Ngược lại, nếu để cao tốc Ninh Bình trở thành ví dụ tiếp theo của chậm tiến độ, người dân sẽ đặt câu hỏi hợp lý: 11.500 tỷ đồng đã được dùng đúng như kỳ vọng hay chưa?






