Côn Đảo giữa hai sức ép: kinh tế du lịch và bảo tồn hệ sinh thái rừng - biển
Du lịch sinh thái Côn Đảo là mô hình phát triển lấy tài nguyên rừng và biển làm nền tảng, sử dụng trải nghiệm thiên nhiên, giáo dục môi trường và dịch vụ chất lượng cao để tạo động lực kinh tế mà vẫn bảo vệ lâu dài rạn san hô, thảm cỏ biển, rừng nhiệt đới và các loài sinh vật quý hiếm trong Vườn quốc gia Côn Đảo. Câu hỏi then chốt của Côn Đảo hôm nay không phải là chọn phát triển hay bảo tồn, mà là chấp nhận tốc độ tăng trưởng vừa phải để giữ được hệ sinh thái nguyên sơ – “kho báu” thực sự của đảo. Trong chiến lược phát triển đến năm 2030, tầm nhìn 2050, đặc khu Côn Đảo định hướng du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn, nhưng tuyên bố rõ sẽ không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng bằng mọi giá. Đây là lựa chọn chính trị – kinh tế đầy trách nhiệm, nhưng cũng sẽ là phép thử về năng lực quản trị.

Vườn quốc gia Côn Đảo: nền sinh thái phức hợp làm chuẩn cho phát triển bền vững biển
Vườn quốc gia Côn Đảo hội tụ gần như đầy đủ các hệ sinh thái nhiệt đới quan trọng: rừng nhiệt đới trên đảo, rừng ngập mặn, rạn san hô, thảm cỏ biển và vùng sinh sản của nhiều loài quý hiếm. Đây không chỉ là tài sản cảnh quan để bán trải nghiệm ngắn hạn, mà là vốn tự nhiên mà địa phương phải gìn giữ nếu muốn phát triển bền vững biển. Khu bảo tồn hiện có khoảng 14.000ha đất ngập nước, trong đó 2.113ha là vùng đất ngập mặn ven biển với vịnh nông, bờ đá, cát, sỏi và các mảng rừng ngập mặn nguyên sinh hiếm hoi. Các rạn san hô ở Côn Đảo được đánh giá thuộc loại cổ xưa nhất Việt Nam, phân bố vùng nước nông quanh đảo với diện tích khoảng 1,8ha, đóng vai trò trụ cột cho đa dạng sinh học biển và là “thước đo” chất lượng bảo tồn rạn san hô.
Trên đất liền, tỷ lệ che phủ rừng gần 94%, quy tụ hơn một nghìn loài thực vật và hàng trăm loài động vật trên cạn, trong đó có các loài đặc hữu như khỉ đuôi dài, sóc đen Côn Đảo. Còn dưới biển, đã ghi nhận 1.321 loài sinh vật, bao gồm 23 loài thực vật ngập mặn, 127 loài rong biển và 7 loài cỏ biển. Với cấu trúc sinh thái phức hợp như vậy, việc Côn Đảo được công nhận là Khu đất ngập nước Ramsar biển đảo đầu tiên của Việt Nam và được ghi danh Danh lục Xanh của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế từ năm 2025 là hệ quả tất yếu, nhưng đồng thời đặt lên vai chính quyền địa phương nghĩa vụ quản lý nghiêm ngặt hơn. Nền sinh thái này là điều khiến mọi quyết định quy hoạch, hạ tầng hay gia tăng khách phải trả lời trước câu hỏi: hệ rừng – biển có chịu nổi hay không.

Điều chỉnh đề án du lịch sinh thái: bước tiến hay rủi ro mới cho hệ sinh thái biển?
Mới đây, UBND TP.HCM phê duyệt điều chỉnh, bổ sung đề án du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí Vườn quốc gia Côn Đảo đến năm 2030 với mục tiêu dùng giá trị cảnh quan thiên nhiên để phát triển du lịch sinh thái, đảm bảo hài hòa giữa phát triển kinh tế – du lịch và bảo tồn thiên nhiên. Đề án hướng tới đón khoảng 80.000 – 100.000 lượt khách mỗi năm đến 2030, trong đó 30 – 35% là khách quốc tế phân khúc cao cấp, yêu thích trải nghiệm thiên nhiên và nghiên cứu học thuật. Ở tầm chiến lược, hướng đi này có lý: nâng cấp hạ tầng đón khách chất lượng cao giúp giảm phụ thuộc vào thị trường đại trà, tạo nguồn lực cho bảo tồn. Nhưng điều khiến giới quan sát lo lắng là khả năng kiểm soát tác động lên rạn san hô, thảm cỏ biển và khu sinh sản rùa biển khi tần suất hoạt động giải trí tăng lên.
Điểm nhấn mang tính bước ngoặt của đề án là bổ sung hai tuyến cáp treo tổng chiều dài 5,5km, kết hợp hệ thống cáp ngầm, hạ tầng điện nước để phục vụ bảo vệ rừng đa mục đích và kết nối từ đảo Côn Sơn ra các hòn nhỏ, cùng mạng lưới 19 tuyến giao thông du lịch dài khoảng 293,5km. Ngoài ra, tuyến đường tuần tra Ma Thiên Lãnh – Đất Thắm – Bãi Bàng dài khoảng 4km được nâng cấp, dự kiến dùng cho tuần tra, phòng cháy chữa cháy và đưa khách tham quan bằng xe điện xanh không tiếng ồn, không phát thải. Về nguyên tắc, hệ thống giao thông xanh có thể giảm áp lực lên môi trường; song bất kỳ hạ tầng mới nào cũng mang nguy cơ phân mảnh sinh cảnh nếu khâu thiết kế, thi công và vận hành không đi kèm giám sát môi trường chặt chẽ. Việc Côn Đảo chọn tăng năng lực đón khách nhưng vẫn khẳng định không đánh đổi môi trường cho thấy nhận thức đúng, song chưa tự động đảm bảo thực thi đúng.

Du lịch sinh thái Côn Đảo: chuẩn hóa trải nghiệm để gắn tăng trưởng với trách nhiệm bảo tồn
Điểm đáng chú ý là Côn Đảo không xem du lịch sinh thái đơn thuần là “bán cảnh đẹp”, mà là kênh giáo dục môi trường và huy động cộng đồng vào bảo tồn. Chính quyền định hướng phát triển theo chiều sâu, chú trọng chất lượng dịch vụ và trải nghiệm, gắn với giáo dục về giá trị hệ sinh thái rừng – biển. Du khách ngày nay không chỉ đến vì du lịch tâm linh, mà còn để lặn ngắm san hô, tham gia thả rùa con về biển, cắm trại qua đêm, khám phá suối dưới tán rừng già. Những trải nghiệm này nếu được thiết kế đúng mức – hạn chế số lượng, quy định hành vi, bắt buộc hướng dẫn – có thể biến mỗi khách thành một “đại sứ” cho bảo tồn rạn san hô và phát triển bền vững biển, thay vì là nguồn gây áp lực thêm.
Theo định hướng quản lý, TP.HCM yêu cầu phát triển du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí ở Vườn quốc gia Côn Đảo phải tuân thủ pháp luật và chuẩn mực bảo tồn rừng – biển, cho thuê môi trường rừng theo hướng bền vững, phát triển hạ tầng du lịch theo tiêu chuẩn xanh, đảm bảo an ninh, an toàn và ứng phó biến đổi khí hậu. Việc chuẩn hóa dịch vụ, nâng cao năng lực đội ngũ hướng dẫn viên, tăng truyền thông về giá trị hệ sinh thái được xem là chìa khóa để du lịch sinh thái Côn Đảo tránh rơi vào “bẫy số lượng”, nơi những tour giá rẻ, đông khách phá vỡ sức tải của môi trường. Vấn đề còn lại là tính nhất quán: nếu quy định nghiêm nhưng khâu thực thi lỏng, công thức phát triển bền vững sẽ chỉ nằm trên giấy. Côn Đảo cần coi mỗi hành vi vi phạm nhỏ là dấu hiệu sớm của đứt gãy niềm tin đối với thương hiệu “Hòn đảo Xanh – Thông minh – Hiện đại – Nghĩa tình”.

Bảo tồn làm nền cho tăng trưởng: từ rùa biển đến khu nuôi biển công nghệ cao
Điều khiến Côn Đảo thuyết phục khi nói về phát triển bền vững biển là họ có các kết quả bảo tồn cụ thể, không chỉ là khẩu hiệu. Công tác bảo tồn rùa biển được xem là nhiệm vụ quan trọng, và từ năm 2023 đến hết tháng 11/2025 đã ghi nhận hơn 2.100 cá thể rùa mẹ lên bãi đẻ trứng an toàn, với hàng nghìn tổ trứng được bảo vệ, ấp nở và thả hàng trăm nghìn rùa con về biển tự nhiên. Song song, Vườn quốc gia xác định nghiên cứu khoa học là nền tảng cho bảo tồn bền vững, hợp tác với các viện, trường đại học về rạn san hô, thảm cỏ biển và linh trưởng để cập nhật dữ liệu, xây dựng phương án quản lý thích ứng trước biến đổi khí hậu và áp lực du lịch. Đây là cách tiếp cận đáng hoan nghênh: bảo tồn phải có số liệu và phải đi trước một bước so với phát triển.
Ở chiều kinh tế biển, việc bổ sung khu nuôi biển công nghệ cao khoảng 100ha tại vùng đệm biển Hòn Trọc được kỳ vọng tạo sinh kế mới và thu hút đầu tư nghề nuôi biển tiên tiến, đồng thời gắn chặt với bảo vệ đa dạng sinh học và phát triển du lịch sinh thái biển. Nếu được thiết kế như một “phòng thí nghiệm sống” cho phát triển bền vững biển – nơi quy trình nuôi biển sạch, kiểm soát thức ăn, chất thải, tỷ lệ thả nuôi đều gắn với sức tải hệ sinh thái – khu này có thể trở thành minh chứng rằng kinh tế biển không đối nghịch với bảo tồn. Nhìn rộng hơn, lựa chọn của Côn Đảo cho thấy một thông điệp rõ: trong kỷ nguyên biến đổi khí hậu, tăng trưởng mà không có nền khoa học bảo tồn và không có cộng đồng cùng hưởng lợi sẽ không còn là tăng trưởng bền vững.






