Từ dự án điện sang một ngành công nghiệp mới
Điện gió ngoài khơi là hình thức sản xuất điện bằng tua-bin đặt trên biển, đồng thời tạo nhu cầu về công trình biển, chế tạo, cảng, logistics và dịch vụ kỹ thuật. Vì vậy, giá trị của nó không chỉ nằm ở lượng điện đưa lên lưới mà còn ở khả năng hình thành một hệ sinh thái công nghiệp trong nước. Ngày 19–20/10/2026 tại Copenhagen, Tổng Giám đốc Petrovietnam Lê Mạnh Cường làm việc với các đối tác Đan Mạch, phát biểu tại Diễn đàn Doanh nghiệp Việt Nam – Đan Mạch và tham gia trao các thỏa thuận hợp tác năng lượng, trọng tâm là điện gió ngoài khơi. Đây là hướng đi đáng chú ý: nếu Việt Nam chỉ nhập thiết bị và thuê dịch vụ, cơ hội lan tỏa sẽ hạn chế; nếu xây được năng lực cung ứng trong nước, dự án có thể nuôi dưỡng việc làm kỹ thuật và một chuỗi kinh tế biển rộng hơn.
Thời điểm hợp tác mang ý nghĩa chính trị lẫn kinh tế. Các cuộc làm việc diễn ra trong chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tới Đan Mạch, khi hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện. Tuyên bố chung nhấn mạnh kết nối chuỗi cung ứng, trong đó có năng lượng tái tạo và an ninh năng lượng. Lời kêu gọi chuyển từ “đầu tư tại Việt Nam” sang “đầu tư cùng Việt Nam” vì thế cần được hiểu như một phép thử: hợp tác phải giúp doanh nghiệp nội địa tham gia sâu hơn, thay vì chỉ mở đường cho thiết bị và vốn từ bên ngoài.

Nền tảng dầu khí và ba trụ cột của Petrovietnam
Petrovietnam đang theo đuổi ba trụ cột: phát triển Dự án Điện gió ngoài khơi Nam Trung Bộ 1, kiến nghị hoàn thiện hành lang pháp lý và xây dựng chuỗi cung ứng trong nước. Cách tiếp cận này có lý do thực tế. Tập đoàn đã tích lũy năng lực về công trình biển, chế tạo, cảng, logistics và dịch vụ kỹ thuật qua hoạt động dầu khí; PTSC cũng đã cung cấp sản phẩm, dịch vụ cho các dự án điện gió ngoài khơi tại Đài Loan (Trung Quốc) và khu vực Baltic. Đây là điểm xuất phát hữu ích, nhưng chưa đồng nghĩa với việc chuỗi cung ứng nội địa đã sẵn sàng ở quy mô lớn. Để chuyển kinh nghiệm thành năng lực cạnh tranh, các doanh nghiệp Việt Nam cần đơn hàng đủ ổn định, tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng và cơ hội tham gia từ những khâu có giá trị cao.
Hợp tác với các đối tác Đan Mạch có thể bổ sung kinh nghiệm phát triển dự án và công nghệ, nhưng kết quả nên được đánh giá bằng phần năng lực ở lại trong nước. Điện gió ngoài khơi chỉ thực sự mở ra chuỗi kinh tế biển khi nhà cung ứng nội địa tham gia được vào thiết kế, chế tạo, lắp đặt, vận hành và bảo trì. Nếu không có lộ trình nội địa hóa khả thi, lợi ích công nghiệp sẽ mỏng hơn kỳ vọng. Đồng thời, phát triển trên biển phải gắn với yêu cầu quốc phòng, an ninh và chủ quyền biển đảo; đây không phải phần việc có thể tách khỏi quy hoạch hay lựa chọn đối tác.

Từ thỏa thuận đến những điều kiện khả thi
Ngày 19/10/2026, ông Lê Mạnh Cường làm việc với Copenhagen Infrastructure Partners (CIP), đối tác trực tiếp cùng Petrovietnam phát triển Dự án Điện gió ngoài khơi Nam Trung Bộ 1. Hai bên đang xử lý những nội dung quyết định tính khả thi, gồm cơ chế khuyến khích đầu tư, hợp đồng mua bán điện, phân bổ rủi ro, thu xếp vốn và tiến độ. Tại Diễn đàn ngày 20/10, Petrovietnam và CIP trao thỏa thuận hợp tác thúc đẩy phát triển điện gió ngoài khơi tại Việt Nam. Thỏa thuận tạo khuôn khổ phối hợp, nhưng chưa thay thế được các điều kiện dự án cần chốt. Chính khả năng giải quyết đồng bộ những điểm này mới cho thấy hợp tác đã đi từ tuyên bố sang triển khai.
Các cuộc làm việc với doanh nghiệp Đan Mạch còn hướng tới xây dựng chuỗi cung ứng và mở rộng hợp tác năng lượng. Trong đó, Vestas lưu ý rằng chuỗi cung ứng điện gió ngoài khơi cần chính sách ổn định, rõ ràng và lộ trình cụ thể để đưa các dự án mới vào triển khai. Đây là yêu cầu không thể xem nhẹ: doanh nghiệp khó đầu tư năng lực chế tạo nếu quy định thay đổi hoặc kế hoạch dự án thiếu tính dự đoán. Thời gian tới, Petrovietnam và các đơn vị thành viên dự kiến tiếp tục triển khai nội dung hợp tác nhằm phục vụ chuyển dịch năng lượng và an ninh năng lượng quốc gia. Với người dân, lợi ích kỳ vọng là nguồn điện bổ sung và nền công nghiệp tạo thêm công việc chuyên môn; nhưng những lợi ích ấy phụ thuộc vào tiến độ dự án và chất lượng chính sách.

Phép thử là năng lực trong nước
Hợp tác Petrovietnam Đan Mạch có tiềm năng vượt khỏi một dự án điện nếu kết nối được đối tác năng lượng với doanh nghiệp chế tạo, cảng biển, logistics và dịch vụ kỹ thuật trong nước. Nhưng tiềm năng không tự chuyển thành chuỗi ngành: hành lang pháp lý, cơ chế mua bán điện, phân bổ rủi ro và lộ trình triển khai phải đủ rõ để các nhà cung ứng dám đầu tư. Việc bảo đảm an ninh năng lượng cũng cần được cân bằng với yêu cầu bảo vệ chủ quyền và an ninh trên biển. Vì vậy, thước đo phù hợp không chỉ là dự án có được thúc đẩy hay không, mà còn là doanh nghiệp Việt Nam tham gia ở khâu nào, năng lực nào được hình thành và duy trì sau khi công trình đi vào hoạt động.
Điện gió ngoài khơi có thể trở thành cửa ngõ để mở rộng chuỗi kinh tế biển, nhưng chỉ khi hợp tác quốc tế đi kèm cam kết thực chất về chuyển giao kinh nghiệm, phát triển nhà cung ứng và tính ổn định chính sách. Petrovietnam có nền tảng dầu khí; các đối tác Đan Mạch có thể bổ sung kinh nghiệm và năng lực phát triển dự án. Ghép hai phía đúng cách sẽ tạo thêm giá trị ngoài sản lượng điện. Nếu không, cơ hội hình thành ngành công nghiệp nội địa sẽ dừng ở kỳ vọng. Kết luận quan trọng nhất là: cần biến các thỏa thuận hiện nay thành dự án khả thi và năng lực cung ứng lâu dài, thay vì xem lễ ký kết là đích đến.






