Hạ tầng thử nghiệm là nền móng để UAV cất cánh
Hạ tầng thử nghiệm UAV là hệ thống địa điểm và năng lực nghiên cứu được tổ chức để kiểm tra, hoàn thiện phương tiện bay không người lái trong điều kiện thực tế, trước khi đưa vào ứng dụng rộng rãi. Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 vận hành ba khu thử nghiệm bay cấp quốc gia và xây dựng ít nhất một trung tâm nghiên cứu, thử nghiệm quốc gia về UAV. Đây là định hướng đáng chú ý vì năng lực làm chủ công nghệ chiến lược và phát triển công nghiệp trong nước đang là trọng tâm chính sách. Ông Nguyễn Khắc Lịch, Cục trưởng Cục Công nghiệp Công nghệ thông tin thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ, nêu mục tiêu này tại Ngày Đổi mới sáng tạo mở, diễn ra sáng 26/10 trong khuôn khổ Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026.
Ba khu thử nghiệm bay không nên chỉ được xem là những địa điểm cho UAV cất cánh. Giá trị của chúng nằm ở khả năng tạo điều kiện để thiết kế, phần mềm điều khiển và cách vận hành được kiểm tra có hệ thống. Nếu được triển khai cùng quy định rõ ràng, hạ tầng này có thể rút ngắn khoảng cách giữa nguyên mẫu trong phòng nghiên cứu và sản phẩm dùng được ngoài thực địa. Đó là điều kiện cần để thử nghiệm UAV quốc gia trở thành một mắt xích của phát triển công nghiệp, thay vì chỉ là một mục tiêu về số lượng cơ sở.

Trung tâm nghiên cứu phải nối phòng thí nghiệm với sản xuất
Một trung tâm nghiên cứu UAV chỉ tạo ra khác biệt nếu kết nối được nhà khoa học, trường viện và doanh nghiệp từ khâu xác định nhu cầu đến thiết kế, sản xuất thử nghiệm và thương mại hóa. Đây cũng là hướng hợp tác được nêu cho các lĩnh vực công nghệ chiến lược: doanh nghiệp tham gia sớm, phối hợp với viện, trường để phát triển sản phẩm. Nếu trung tâm chỉ tập trung nghiên cứu mà thiếu đối tác sản xuất và người dùng, kết quả dễ dừng ở báo cáo hoặc mẫu thử. Ngược lại, khi được đặt trong một chuỗi phát triển có phản hồi từ thị trường, trung tâm có thể giúp doanh nghiệp kiểm tra giả thuyết kỹ thuật, nhận diện giới hạn sản phẩm và cải tiến trước khi triển khai.
Vai trò ấy càng quan trọng vì UAV không phải một thiết bị đơn lẻ: năng lực sản phẩm còn phụ thuộc vào phần mềm điều khiển, AI, bán dẫn và công nghiệp chế tạo. Ông Lịch cho biết kinh tế tầm thấp mở ra cơ hội kết nối các lĩnh vực này. Vì vậy, trung tâm nghiên cứu, thử nghiệm quốc gia cần được nhìn như đầu mối phối hợp liên ngành, không chỉ là nơi thử máy bay. Ba trung tâm xuất sắc về AI được định hướng tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM cũng cho thấy chính sách đang đặt UAV trong bức tranh rộng hơn về năng lực công nghệ trong nước.

Giá trị cuối cùng nằm ở ứng dụng và an toàn
Với người dân và doanh nghiệp, ý nghĩa của hạ tầng UAV Việt Nam sẽ được đo bằng những công việc mà công nghệ này giải quyết được. Các ứng dụng được nêu gồm nông nghiệp, logistics, quản lý hạ tầng và cứu hộ, cứu nạn. Thử nghiệm thực tế giúp xác định liệu thiết bị có đáp ứng được nhiệm vụ, môi trường vận hành và yêu cầu an toàn hay không; nhờ đó, người dùng có cơ sở tin cậy hơn trước khi các dịch vụ được mở rộng. Nhưng lợi ích ấy không tự xuất hiện khi có sân bay thử nghiệm: cần quy trình tiếp cận phù hợp để doanh nghiệp, nhà nghiên cứu và đơn vị sử dụng cùng tham gia.
Bộ Khoa học và Công nghệ đang xây dựng, hoàn thiện các quy định nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho thử nghiệm công nghệ và mô hình kinh doanh mới. Đây là phần không thể tách rời khỏi đầu tư cơ sở vật chất: quy định quá cứng có thể làm chậm đổi mới, còn quản lý thiếu chặt chẽ sẽ làm suy giảm an toàn và niềm tin. Mục tiêu ba khu thử nghiệm bay và ít nhất một trung tâm nghiên cứu sẽ có sức nặng nếu đi kèm cơ chế thử nghiệm minh bạch, kết nối doanh nghiệp với viện trường và hướng đến nhu cầu thực. Khi đó, hạ tầng mới có thể trở thành bệ phóng cho UAV do Việt Nam phát triển, chứ không chỉ là những công trình được hoàn thành trên giấy.







