Việt Nam bước vào tâm điểm cuộc chơi dầu khí ngoài khơi
Cuộc đua khai thác dầu khí ngoài khơi Việt Nam là quá trình các tập đoàn năng lượng quốc tế và doanh nghiệp trong nước cạnh tranh đầu tư, công nghệ và nhân lực để khai thác những mỏ dầu khí dưới đáy biển, qua đó định hình cán cân an ninh năng lượng, nguồn thu ngân sách và vị thế địa chiến lược của Việt Nam trong chuỗi cung ứng năng lượng khu vực. Nút thắt của câu chuyện không nằm ở việc có tham gia hay không, mà ở việc Việt Nam chọn ai cùng khai thác, trên những điều kiện nào và với tầm nhìn dài hạn ra sao. Về bản chất, đây là cuộc chơi mang tính địa chính trị không kém gì kinh tế, trong đó mỗi hợp đồng dầu khí đều là một "lá phiếu" cho tương lai năng lượng của quốc gia.
Phát hiện "kho báu" gồm khoảng 17,05 tỷ m3 khí và 74 triệu thùng dầu và condensate tại mỏ Sư Tử Trắng giai đoạn 2B, Lô 15-1, đã lập tức đưa vùng biển Việt Nam vào bản đồ ưu tiên của các tập đoàn năng lượng quốc tế. Không phải ngẫu nhiên mà ngay sau khi đón dòng khí đầu tiên từ giếng ST-9P lúc 13h15 ngày 29/6/2026, Tổng Công ty Khí Việt Nam (PV GAS) đã liên tiếp làm việc với PVEP và Vietsovpetro để tối ưu hạ tầng thu gom, nén và vận chuyển khí, chuẩn bị tiếp nhận thêm nguồn khí mới trong những năm tới. Điều đó cho thấy Việt Nam nhìn mỏ Sư Tử Trắng không chỉ là một dự án riêng lẻ, mà là hạt nhân của chiến lược củng cố an ninh năng lượng khu vực Đông Nam Bộ trong bối cảnh các mỏ hiện hữu đang suy giảm sản lượng rõ rệt.

Mỹ, Nhật, Nga tăng tốc: cạnh tranh nhân sự, công nghệ và ảnh hưởng
Các tập đoàn Mỹ, Nhật Bản và Nga không chỉ đến để khai thác dầu khí; họ đến để chiếm chỗ trong cấu trúc an ninh năng lượng của Việt Nam. Theo một nguồn tin quốc tế, các tập đoàn này đang đẩy mạnh hoạt động tại dầu khí ngoài khơi Việt Nam trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tăng cao, còn sản lượng từ nhiều mỏ khai thác lâu năm có xu hướng suy giảm. Idemitsu Kosan của Nhật vận hành mỏ khí Sao Vàng – Đại Nguyệt cách bờ biển phía Nam khoảng 350 km, khai thác khoảng 4 triệu m³ khí mỗi ngày từ 7 đầu giếng đang hoạt động, với thiết kế để bổ sung thêm 5 đầu giếng trong tương lai. Nếu toàn bộ lượng khí tại đây được dùng phát điện, sản lượng điện có thể tương đương một nhà máy điện hạt nhân công suất 1 GW – một con số cho thấy tầm quan trọng của từng mỏ khí đối với hệ thống điện quốc gia.
Người Mỹ không đứng ngoài. Murphy Oil đang điều hành mỏ Lạc Đà Vàng tại bể Cửu Long cùng PVEP và SK Earthon, với tài nguyên thu hồi ước tính khoảng 100 triệu thùng dầu quy đổi, hướng tới dòng dầu đầu tiên trong quý IV/2026. ExxonMobil gắn với dự án khí Cá Voi Xanh ngoài khơi miền Trung, một trong những phát hiện khí lớn nhưng phát triển chậm, nay đang được xúc tiến phương án với nhà đầu tư mới để tái khởi động. Phía Nhật, Mitsui thông qua MOECO tham gia chuỗi Lô B – Ô Môn, dự kiến cung cấp khoảng 5 tỷ m³ khí mỗi năm cho các nhà máy điện với mục tiêu đón dòng khí đầu tiên năm 2027. Nga tiếp tục duy trì sự hiện diện lâu dài qua Zarubezhneft, tiếp tục tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí, đồng thời nhìn vào những lô ngoài khơi chưa được phát triển. Cuộc cạnh tranh đã nóng tới mức nhân viên tại Idemitsu nhận được cuộc gọi tuyển dụng ngay trong giờ làm việc, trong khi doanh nghiệp Mỹ bị cho là dùng mức lương cao để hút kỹ sư giàu kinh nghiệm từ đối thủ. Đây không còn là câu chuyện đơn thuần của vốn đầu tư, mà là cuộc chiến giành nhân sự và tri thức vận hành hệ thống khai thác dầu khí hiện đại.
Sư Tử Trắng 2B và mạng lưới hạ tầng khí: điểm tựa cho an ninh năng lượng
Trong bức tranh cạnh tranh quốc tế, Sư Tử Trắng 2B nổi lên như mỏ khí mang ý nghĩa chiến lược đối với an ninh năng lượng Việt Nam. Dự án phát triển mỏ Sư Tử Trắng giai đoạn 2 thuộc Lô 15-1 được lãnh đạo ngành dầu khí khẳng định là dự án giữ vai trò then chốt trong việc bảo đảm nguồn cung khí cho khu vực Đông Nam Bộ, đúng lúc sản lượng từ các mỏ hiện hữu giảm sút đáng kể. Ngay sau khi đón dòng khí đầu tiên từ Sư Tử Trắng 2B vào cuối tháng 6/2026, PV GAS và PVEP đã triển khai phương án đưa khí vào bờ qua hệ thống Nam Côn Sơn 2; trong giai đoạn chuyển tiếp, việc kết nối với hệ thống Cửu Long đã được triển khai để đưa nguồn khí mới vào hệ thống hiện hữu. Về mặt kỹ thuật, giếng ST-9P cho thấy lưu lượng khoảng 30,72 triệu feet khối khí mỗi ngày cùng sản lượng condensate 6.096 thùng/ngày, vượt kế hoạch ban đầu.
Ý nghĩa của Sư Tử Trắng 2B nằm ở việc nó được tích hợp vào một mạng lưới hạ tầng khí đang được giám sát và tối ưu liên tục. PV GAS cùng Vietsovpetro đang bàn giải pháp nâng cao hiệu quả khai thác hệ thống thu gom, vận chuyển khí tại bể Cửu Long, bao gồm sửa đổi Hợp đồng thu gom, nén khí giai đoạn 2027-2030 để sẵn sàng tiếp nhận thêm nguồn khí. Các bên xem xét vận hành linh hoạt các tuyến đường ống khu vực mỏ Rồng, đồng thời xử lý vấn đề chất lượng khí từ mỏ Thiên Ưng để bổ sung vào hệ thống Nam Côn Sơn 2. Giàn nén trung tâm (CCP) được tối ưu công suất để đáp ứng nhu cầu tiếp nhận khí trong giai đoạn chuyển tiếp dự án Sư Tử Trắng 2B. Nói cách khác, Việt Nam đang chủ động biến mỗi mỏ khí mới thành một mắt xích trong mạng lưới đảm bảo an ninh năng lượng, thay vì phụ thuộc đơn lẻ vào bất kỳ dự án nào.
Nhu cầu năng lượng, biến động địa chính trị và bài toán lựa chọn đối tác
Bối cảnh toàn cầu là chất xúc tác khiến cuộc đua quanh dầu khí ngoài khơi Việt Nam ngày càng quyết liệt. Nhu cầu năng lượng toàn cầu tăng cao, trong khi nhiều mỏ khai thác lâu năm suy giảm sản lượng, buộc các tập đoàn phải tìm kiếm mỏ mới ở vùng biển sâu, xa bờ, nơi chi phí khoan thăm dò, xây dựng giàn khai thác và vận chuyển ngày càng lớn. Những biến động trên thị trường năng lượng, đặc biệt từ các khu vực bất ổn như Trung Đông, càng làm gia tăng nhu cầu phát triển mỏ dầu khí mới. Trong bối cảnh đó, nguồn tài nguyên dầu khí ngoài khơi Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn, nhưng cũng khiến Việt Nam đối mặt nguy cơ bị cuốn vào cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc nếu không có bộ lọc đối tác và cơ chế hợp đồng đủ chặt chẽ.
Theo nhận định từ cùng nguồn phân tích, nhu cầu phát triển các mỏ dầu khí mới ở Việt Nam sẽ tiếp tục tăng khi kinh tế mở rộng và nhu cầu điện tăng. Tuy nhiên, việc đón các tập đoàn lớn vào biển Việt Nam phải đi kèm điều kiện công nghệ, chuyển giao tri thức, bảo vệ môi trường và bảo đảm lợi ích lâu dài cho an ninh năng lượng. Mỏ Sao Vàng – Đại Nguyệt cho thấy mặt trái của khai thác dầu khí ngoài khơi: dù chi phí khoan mỗi giếng rất cao, thông thường cứ 10 giếng khoan chỉ có khoảng 3 giếng thành công, và không phải giếng tìm thấy dầu khí nào cũng đủ điều kiện khai thác thương mại. Điều đó nghĩa là Việt Nam cần tận dụng sức mạnh tài chính, kinh nghiệm khai thác và công nghệ của Mỹ, Nhật, Nga, nhưng vẫn giữ quyền quyết định về quy hoạch khai thác, tốc độ phát triển mỏ và phân bổ dòng khí cho các ngành ưu tiên như điện và công nghiệp trong nước.
Kết luận: Cần một chiến lược dầu khí chủ động, gắn chặt với an ninh năng lượng
Cuộc đua khai thác dầu khí ngoài khơi Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng tốc, với sự hiện diện ngày càng đậm nét của các tập đoàn Mỹ, Nhật, Nga bên cạnh các doanh nghiệp trong nước. Từ "kho báu" Sư Tử Trắng 2B tới các dự án Lô B – Ô Môn, Lạc Đà Vàng, Sao Vàng – Đại Nguyệt hay Cá Voi Xanh, mỗi con số về lưu lượng khí và sản lượng dầu đều phản ánh sức nặng chiến lược của từng giếng khoan đối với an ninh năng lượng quốc gia. Trong ngắn hạn, dòng khí mới sẽ giúp giảm áp lực thiếu điện, bổ sung nguồn nhiên liệu cho công nghiệp và tăng vị thế Việt Nam trong chuỗi giá trị năng lượng khu vực. Nhưng về dài hạn, điều quan trọng không phải là có bao nhiêu tập đoàn nước ngoài hiện diện, mà là Việt Nam có xây dựng được một chiến lược dầu khí chủ động: chọn đối tác phù hợp, ràng buộc nghĩa vụ công nghệ và môi trường, phối hợp chặt với hạ tầng khí của PV GAS, PVEP, Vietsovpetro, và gắn từng dự án khai thác dầu khí với mục tiêu tối thượng là bảo đảm an ninh năng lượng cho phát triển kinh tế bền vững.






