Từ giàn khoan đến turbine gió: câu chuyện chuyển dịch chuỗi giá trị
Chuỗi giá trị điện gió là toàn bộ các hoạt động từ khảo sát, phát triển dự án, chế tạo thiết bị, xây lắp, truyền tải cho tới vận hành và bảo dưỡng, trong đó mỗi mắt xích đều tạo ra giá trị về công nghiệp, dịch vụ và việc làm, vượt xa phạm vi của việc chỉ sản xuất ra một kWh điện. Điện gió ngoài khơi Việt Nam vì thế không nên được nhìn như một nguồn năng lượng đơn lẻ, mà là cơ hội tái cấu trúc cả nền công nghiệp biển. Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số, nguồn điện phải đi trước một bước, và điện gió ngoài khơi đã được Bộ Chính trị xác định là một trong những trụ cột năng lượng quan trọng cho giai đoạn tới. Điều đáng nói là mỗi dự án điện gió ngoài khơi kéo theo nhu cầu lớn về thiết bị, cơ khí chế tạo, cảng biển, logistics, lắp đặt, vận hành và dịch vụ kỹ thuật, mở ra một ngành công nghiệp và dịch vụ chiến lược mới trên biển.

Di sản công nghiệp dầu khí: lợi thế không thể sao chép trong khu vực
Điểm khác biệt của điện gió ngoài khơi Việt Nam nằm ở chỗ quốc gia này đã có nhiều năm vận hành công nghiệp dầu khí ngoài khơi, với đầy đủ chuỗi khảo sát địa chất, thiết kế kết cấu, đóng tàu, lắp đặt giàn khoan và vận hành trên biển. TS Lê Thị Thoa cho rằng chính kinh nghiệm tích lũy nhiều năm trong ngành dầu khí ngoài khơi đã tạo nền tảng để Việt Nam từng bước làm chủ nhiều khâu trong chuỗi giá trị điện gió ngoài khơi, tăng tỷ lệ nội địa hóa và hướng tới thị trường quốc tế. Theo bà, Việt Nam có thể tự chủ ở các giai đoạn phát triển dự án, chế tạo thiết bị và kết cấu, cảng biển và logistics, xây lắp tích hợp hệ thống, vận hành và bảo dưỡng (O&M). Đây không phải là lợi thế mà quốc gia nào cũng có: từ năng lực khảo sát, đo gió, thiết kế kỹ thuật đến năng lực cơ khí biển đều đã được rèn luyện qua chuỗi dự án điện gió trên bờ và các công trình dầu khí triển khai liên tục từ năm 2011.

Nội địa hóa chuỗi giá trị điện gió: tấm khiên cho sức chống chịu kinh tế
Khi chuỗi giá trị điện gió ngoài khơi dựa chủ yếu vào thiết bị và dịch vụ nhập khẩu, kinh tế dễ bị tổn thương trước biến động chi phí, chính sách thương mại và đứt gãy logistics toàn cầu. Ngược lại, phát triển năng lực nội địa, từ móng chân đế, tháp turbine, trạm biến áp ngoài khơi đến cáp điện và đội tàu dịch vụ, sẽ giúp giảm phụ thuộc nhập khẩu và tăng sức chống chịu cho nền kinh tế biển. Tổng công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (PTSC) và Vietsovpetro hiện đã có thế mạnh trong sản xuất móng chân đế phục vụ các dự án năng lượng ngoài khơi, đồng thời kinh nghiệm đóng tàu và chế tạo thiết bị dầu khí tạo nền tảng để tham gia sản xuất trạm biến áp ngoài khơi. Khi doanh nghiệp trong nước được tạo điều kiện tham gia sâu vào chuỗi cung ứng từ cơ khí chế tạo, kết cấu thép, cáp điện, tàu dịch vụ, cảng biển, logistics đến O&M, tỷ lệ nội địa hóa sẽ tăng lên đi kèm khả năng chủ động và bền vững của nền kinh tế.

Quy hoạch dài hạn và hạ tầng biển: điều kiện để trở thành trung tâm khu vực
Nghị quyết 20-NQ/TW về xây dựng và phát triển Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh đã đặt điện gió ngoài khơi vào tổng thể chiến lược kinh tế biển, biến nó thành một trụ cột của năng lượng tái tạo biển và công nghiệp biển hiện đại. Đáng chú ý, Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đang mở ra không gian phát triển điện gió ngoài khơi quy mô lớn, với mục tiêu 6–10GW vào năm 2030 và khoảng 17GW vào năm 2035. Mỗi GW này không chỉ là công suất nguồn, mà là thị trường đủ lớn để hình thành các ngành công nghiệp và dịch vụ mới trên biển. Tuy nhiên, quy mô chưa đủ, mà cần tính ổn định và dài hạn của thị trường để nhà đầu tư yên tâm rót vốn vào nhà máy, trung tâm R&D và chuỗi cung ứng nội địa. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các trung tâm công nghiệp, dịch vụ điện gió ngoài khơi phải gắn với cảng biển có độ sâu, quỹ đất và quy hoạch logistics dài hạn 20–30 năm; nếu Việt Nam tích hợp được quy hoạch nguồn điện, cảng biển, công nghiệp và logistics, lợi thế địa lý và kỹ thuật sẽ giúp nước này trở thành trung tâm chế tạo và dịch vụ điện gió ngoài khơi của khu vực.
Kết luận: đừng bỏ lỡ cơ hội biến kinh nghiệm dầu khí thành sức mạnh mới
Kinh nghiệm dầu khí ngoài khơi là tài sản hiếm có mà Việt Nam đã mất nhiều thập kỷ mới xây dựng được; nếu chỉ tiếp tục xuất khẩu dầu thô và gia công cơ khí đơn giản, tài sản này sẽ bị khai thác dưới giá trị thực. Điện gió ngoài khơi và năng lượng tái tạo biển mở ra cơ hội để chuyển hóa di sản đó thành chuỗi giá trị điện gió hiện đại, có khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, tạo việc làm chất lượng cao và nâng cấp năng lực khoa học, công nghệ của quốc gia. Theo tinh thần Nghị quyết 57-NQ/TW, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số phải trở thành động lực chính cho hạ tầng truyền tải điện dưới biển – một cấu phần chiến lược không thể đi sau từng dự án. Nếu cơ chế, chính sách, quy hoạch không gian biển và thị trường được cụ thể hóa kịp thời, Việt Nam có thể bước từ vai trò khách hàng thiết bị sang vị thế nhà cung cấp dịch vụ và sản phẩm cho thị trường điện gió ngoài khơi khu vực và quốc tế.






